icon back

Phoenix Rising

Phoenix Rising Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.53m
KEY INSIGHT Phoenix Rising không ghi bàn trong 4 trận gần nhất
TREND Ít nhất một đội không ghi bàn trong 9 trận gần nhất của Phoenix Rising
TREND Phoenix Rising có dưới 2.5 bàn trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDWLL
116 Trận đấu đã nhận định
69.83% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

21:30

Kết thúc
San Antonio
San Antonio
2 : 1
Phoenix Rising
Phoenix R
2.4
3.25
3.7

1

2.4

U3.5

1.29

YES

1.82

U3.5

1.29
5/10

21:00

Kết thúc
FC Tulsa
FC Tulsa
1 : 0
Phoenix Rising
Phoenix R
1.82
3.5
3.7

X2

1.91

U3.5

1.36

NO

2.05

U3.5

1.36
5/10

21:30

Kết thúc
red card El Paso
El Paso
0 : 1
Phoenix Rising
Phoenix R
2
3.4
3.32

X

3.4

U3.5

1.36

NO

2.1

1X

1.25
2/10

20:00

Kết thúc
Pittsburgh
Pittsburgh Riverhounds
0 : 0
Phoenix Rising
Phoenix R
1.75
3.54
4.4

1X

1.16

O1.5

1.3

YES

1.85

O1.5

1.3
3.3/10

23:00

Kết thúc
Phoenix R
Phoenix Rising
1 : 0
San Antonio
San Antonio
1.93
3.5
3.5

1

1.93

O1.5

1.25

NO

2.1

1X

1.26
6.3/10

20:00

Kết thúc
North C
North Carolina
0 : 2
Phoenix Rising
Phoenix R
2.15
3.4
3.04

X

3.4

O2.5

1.8

YES

1.65

AS

1.3
4.8/10

23:00

Kết thúc
Phoenix R
Phoenix Rising
0 : 1
New Mexico United
New M
1.9
3.4
3.6

X2

1.83

O2.5

1.68

YES

1.6

O2.5

1.68
4.7/10

23:00

Kết thúc
red card Phoenix R
Phoenix Rising
3 : 3
Oakland Roots
Oakland R red card
1.9
3.48
3.7

1

1.9

O1.5

1.28

YES

1.81

O1.5

1.28
8/10

23:30

Kết thúc
Phoenix R
Phoenix Rising
0 : 1
Memphis 901
Memphis 901
2.3
3.25
2.85

1X

1.36

U3.5

1.28

YES

1.76

U3.5

1.28
4.1/10

23:00

Kết thúc
San D
San Diego Loyal
3 : 4
Phoenix Rising
Phoenix R
1.93
3.72
3.3

1X

1.28

O2.5

1.52

NO

2.49

1X

1.28
2/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Phoenix Rising. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 116 trận đấu có sự tham gia của Phoenix Rising với tỷ lệ trúng 69.83% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

USL ChampionshipUSA • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151732
Thắng4610
Hòa7613
Thua459
Bàn thắng ghi được272249
Bàn thắng để thủng lưới232649
Trung bình ghi bàn1.81.31.5
Trung bình thủng lưới1.51.51.5
Giữ sạch lưới347
Không ghi bàn437
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 2
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 6
16-30 10
31-45 16
46-60 10
61-75 10
76-90 15
82 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 78%
25 Trận
Tài 1.5 50%
16 Trận
Tài 2.5 19%
6 Trận
Tài 3.5 6%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
H. Avayevu
H. Avayevu
23 MID 7.71
C. Dennis
C. Dennis
30 MID 7.04
C. Smith
C. Smith
22 DEF 7.02
D. Formella
D. Formella
30 FWD 7.01
D. King
D. King
35 MID 6.96
X. Emmers
X. Emmers
26 MID 6.91
Pierce Rizzo
Pierce Rizzo
19 MID 6.84
N. Okello
N. Okello
25 MID 6.76
M. Traore
M. Traore
23 DEF 6.71
P. Boye
P. Boye
22 DEF 6.68
H. Neville
H. Neville
23 - 6.66
J. Scearce
J. Scearce
28 MID 6.62
E. Cuello
E. Cuello
28 DEF 6.51
R. Cabral
R. Cabral
26 FWD 6.44
T. Henry
T. Henry
32 GK 6.43
R. Flood
R. Flood
27 DEF 6.31
C. Walls
C. Walls
22 - 6.01
C. Kowell
C. Kowell
16 FWD -
Jamison Ping
Jamison Ping
17 MID -
Braxton Montgomery
Braxton Montgomery
18 DEF -
G. Doratiotto
G. Doratiotto
21 - -
A. Araneda
A. Araneda
22 MID -
C. Sainté
C. Sainté
23 MID -
D. Rivera
D. Rivera
23 FWD -
J. Margaritha
J. Margaritha
25 FWD -
D. Johnson
D. Johnson
25 FWD -
A. Essengue
A. Essengue
22 DEF -
I. Sacko
I. Sacko
28 FWD -
P. Rakovsky
P. Rakovsky
32 GK -