1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. USL Championship
  4. Phoenix Rising
Phoenix Rising

Phoenix Rising Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.53m

Phong độ gần đây

DWLWL
132 Trận đấu đã nhận định
70.45% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Phoenix R Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.50
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.3
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

22:30

Sắp diễn ra
Phoenix R
Phoenix Rising
vs
Louisville City
Louisville
3.55
3.45
2.1

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

22:30

Kết thúc
Phoenix R
Phoenix Rising
2 : 0
Sacramento Republic
Sacrament
2.72
3.1
2.6

1X

1.5

U3.5

1.25

NO

1.95

U3.5

1.25
6.1/10

19:30

Kết thúc
Tampa B
Tampa Bay Rowdies
3 : 0
Phoenix Rising
Phoenix R
1.58
4
5.8

X2

2.35

U3.5

1.38

YES

1.85

U3.5

1.38
5.8/10

22:00

Kết thúc
red card Phoenix R
Phoenix Rising
1 : 1
San Antonio
San Antonio
2.17
3.25
3.45

1

2.17

U3.5

1.27

NO

2

1X

1.32
8/10

19:00

Kết thúc
Pittsburgh R
Pittsburgh Riverhounds
0 : 1
Phoenix Rising
Phoenix R
1.82
3.5
5.1

X2

2.05

U2.5

1.76

YES

1.93

X2

2.05
2.5/10

21:30

Kết thúc
New M
New Mexico United
4 : 0
Phoenix Rising
Phoenix R
1.95
4.6
4.45

2

4.45

U3.5

1.53

NO

2.3

U3.5

1.53
5.4/10

22:00

Kết thúc
Phoenix R
Phoenix Rising
2 : 1
Orange County SC
Orange C
2.05
3.35
3.4

1

2.05

U3.5

1.34

YES

1.67

1

2.05
6.4/10

22:00

Kết thúc
Phoenix R
Phoenix Rising
0 : 1
Colorado Springs
Colorado
2.5
3.15
2.55

1

2.5

O1.5

1.26

NO

2.02

1X

1.38
5.2/10

19:00

Kết thúc
North C
North Carolina
0 : 2
Phoenix Rising
Phoenix R
2.15
3.4
3.04

X

3.4

O2.5

1.8

YES

1.65

AS

1.3
4.8/10

22:30

Kết thúc
Phoenix R
Phoenix Rising
0 : 1
Memphis 901
Memphis 901
2.3
3.25
2.85

1X

1.36

U3.5

1.28

YES

1.76

U3.5

1.28
4.1/10

22:00

Kết thúc
San D
San Diego Loyal
3 : 4
Phoenix Rising
Phoenix R
1.93
3.72
3.3

1X

1.28

O2.5

1.52

NO

2.49

1X

1.28
2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Phoenix Rising

Bạn đang tìm nhận định Phoenix Rising? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Phoenix Rising, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 132 trận đấu có sự tham gia của Phoenix Rising với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.45%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của USL Championship, Phoenix Rising đã ghi nhận 3 trận thắng, 4 trận hòa và 3 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 13 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 12 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Phoenix Rising đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.50 xG4.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Phoenix Rising hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.53m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Phoenix Rising đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

USL ChampionshipUSA • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận4610
Thắng123
Hòa314
Thua033
Bàn thắng ghi được7613
Bàn thắng để thủng lưới4812
Trung bình ghi bàn1.81.01.3
Trung bình thủng lưới1.01.31.2
Giữ sạch lưới123
Không ghi bàn022
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 2
31-45 4
46-60 12
61-75 2
76-90 7
31 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
8 Trận
Tài 1.5 30%
3 Trận
Tài 2.5 20%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
H. Avayevu
H. Avayevu
23 MID 7.71
C. Dennis
C. Dennis
30 MID 7.04
C. Smith
C. Smith
22 DEF 7.02
D. Formella
D. Formella
30 FWD 7.01
D. King
D. King
35 MID 6.96
X. Emmers
X. Emmers
26 MID 6.91
Pierce Rizzo
Pierce Rizzo
19 MID 6.84
N. Okello
N. Okello
25 MID 6.76
M. Traore
M. Traore
23 DEF 6.71
P. Boye
P. Boye
22 DEF 6.68
H. Neville
H. Neville
23 - 6.66
J. Scearce
J. Scearce
28 MID 6.62
E. Cuello
E. Cuello
28 DEF 6.51
R. Cabral
R. Cabral
26 FWD 6.44
T. Henry
T. Henry
32 GK 6.43
R. Flood
R. Flood
27 DEF 6.31
C. Walls
C. Walls
22 - 6.01
C. Kowell
C. Kowell
16 FWD -
Jamison Ping
Jamison Ping
17 MID -
Braxton Montgomery
Braxton Montgomery
18 DEF -
G. Doratiotto
G. Doratiotto
21 - -
A. Araneda
A. Araneda
22 MID -
C. Sainté
C. Sainté
23 MID -
D. Rivera
D. Rivera
23 FWD -
J. Margaritha
J. Margaritha
25 FWD -
D. Johnson
D. Johnson
25 FWD -
A. Essengue
A. Essengue
22 DEF -
I. Sacko
I. Sacko
28 FWD -
P. Rakovsky
P. Rakovsky
32 GK -