Phönix Lübeck Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
08:00 Sắp diễn ra |
Phonix L
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
13:00 Kết thúc |
Phonix L
3
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
1.7/10 |
08:00 Kết thúc |
VfB Lubeck
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
Phonix L
0
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.2/10 |
13:00 Kết thúc |
Eintracht N
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.9/10 |
12:30 Kết thúc |
VfB Oldenburg
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
4/10 |
08:00 Kết thúc |
Phonix Lubeck
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5.9/10 |
08:00 Kết thúc |
Bremer
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
5.1/10 |
08:00 Kết thúc |
Phonix L
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.4/10 |
01:00 Kết thúc |
Borussia
3
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Phönix Lübeck
Bạn đang tìm nhận định Phönix Lübeck? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Phönix Lübeck được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 119 trận đấu có sự tham gia của Phönix Lübeck với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.03%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Regionalliga - Nord, Phönix Lübeck đã ghi nhận 11 trận thắng, 8 trận hòa và 10 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 39 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 37 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
Phönix Lübeck hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.90m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Phönix Lübeck đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 15 | 29 |
| Thắng | 7 | 4 | 11 |
| Hòa | 2 | 6 | 8 |
| Thua | 5 | 5 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 18 | 21 | 39 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 14 | 23 | 37 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.4 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.5 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 3 | 11 |
| Không ghi bàn | 5 | 3 | 8 |




