icon back

Pisa

Pisa Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €96.00m
KEY INSIGHT Pisa không thắng trong 16 trận gần nhất
TREND Pisa không thắng sân khách trong 18 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLLLL
165 Trận đấu đã nhận định
66.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Pisa Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.90
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.7
Kiểm soát bóng
40%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
0%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

15:45

Terminata
Juventus
Juventus
4 : 0
Pisa
Pisa
1.22
7
17.5

1

1.22

O2.5

1.6

YES

2.4

1

1.22
10/10

13:30

Terminata
Pisa
Pisa
0 : 1
Bologna
Bologna
4.55
3.5
1.95

2

1.95

U3.5

1.26

NO

1.88

X2

1.25
8.5/10

13:30

Terminata
Fiorentina
Fiorentina
1 : 0
Pisa
Pisa
1.67
4.1
6

1

1.67

O1.5

1.29

NO

2.04

O1.5

1.29
6/10

15:45

Terminata
Pisa
Pisa
1 : 2
AC Milan
AC Milan red card
7.75
4.1
1.62

2

1.62

U3.5

1.28

NO

1.7

2

1.62
10/10

15:45

Terminata
Verona
Verona
0 : 0
Pisa
Pisa
2.75
3.05
3.15

X

3.05

O1.5

1.45

YES

1.97

O1.5

1.45
4.1/10

10:00

Terminata
Pisa
Pisa
1 : 3
Sassuolo
Sassuolo
3.2
3.2
2.6

2

2.6

U3.5

1.26

NO

1.9

U3.5

1.26
4.6/10

15:45

Terminata
Inter
Inter
6 : 2
Pisa
Pisa
1.28
6.75
13

1

1.28

U3.5

1.7

YES

1.97

U3.5

1.7
2.3/10

15:45

Terminata
Pisa
Pisa
1 : 1
Atalanta
Atalanta
6.75
4.25
1.58

2

1.58

U3.5

1.4

YES

1.95

X2

1.16
10/10

10:00

Terminata
Brescia
Brescia
1 : 2
Pisa
Pisa
3.7
3.3
2.04

2

2.04

U3.5

1.25

YES

1.87

AS

1.24
6.7/10

01:00

Terminata
Pisa
Pisa
1 : 2
Spal
Spal
1.48
4.25
6.2

1

1.48

O1.5

1.22

NO

1.95

1

1.48
5.9/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Pisa. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 165 trận đấu có sự tham gia của Pisa với tỷ lệ trúng 66.67% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Serie AItaly • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141327
Thắng101
Hòa4812
Thua9514
Bàn thắng ghi được41620
Bàn thắng để thủng lưới172744
Trung bình ghi bàn0.31.20.7
Trung bình thủng lưới1.22.11.6
Giữ sạch lưới415
Không ghi bàn10414
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 6-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 3
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-5-2 15 G
3-4-2-1 9 G
5-3-2 1 G
4-4-2 1 G
54 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 48%
13 Trận
Tài 1.5 26%
7 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Šemper
A. Šemper
27 GK 7.04
S. Scuffet
S. Scuffet
29 GK 7.04
M. Aebischer
M. Aebischer
28 MID 6.97
E. Akinsanmiro
E. Akinsanmiro
21 MID 6.91
S. Angori
S. Angori
22 MID 6.90
Nícolas
Nícolas
37 GK 6.90
M. Léris
M. Léris
27 MID 6.88
Raúl Albiol
Raúl Albiol
40 DEF 6.85
S. Moreo
S. Moreo
32 FWD 6.80
J. Cuadrado
J. Cuadrado
37 MID 6.80
I. Touré
I. Touré
27 MID 6.77
İ. Vural
İ. Vural
19 MID 6.76
M. Tramoni
M. Tramoni
25 FWD 6.75
M. Marin
M. Marin
27 MID 6.73
F. Loyola
F. Loyola
25 DEF 6.70
A. Caracciolo
A. Caracciolo
35 DEF 6.67
S. Canestrelli
S. Canestrelli
25 DEF 6.64
M'Bala Nzola
M'Bala Nzola
29 FWD 6.64
A. Calabresi
A. Calabresi
29 DEF 6.64
D. Denoon
D. Denoon
21 DEF 6.60
Mateus Lusuardi
Mateus Lusuardi
21 DEF 6.60
G. Piccinini
G. Piccinini
24 MID 6.59
R. Bozhinov
R. Bozhinov
20 DEF 6.55
G. Bonfanti
G. Bonfanti
22 DEF 6.54
Lorran
Lorran
19 MID 6.54
C. Stengs
C. Stengs
27 MID 6.50
R. Durosinmi
R. Durosinmi
22 FWD 6.50
S. Iling-Junior
S. Iling-Junior
22 FWD 6.50
F. Stojilković
F. Stojilković
25 FWD 6.48
M. Højholt
M. Højholt
24 MID 6.44
H. Meister
H. Meister
22 FWD 6.40
Louis Buffon
Louis Buffon
18 FWD 6.40
Tomás Esteves
Tomás Esteves
23 DEF 6.20
F. Coppola
F. Coppola
20 DEF 6.20