Pisa Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Pisa Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:45 Kết thúc |
Lazio
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
7.4/10 |
06:00 Kết thúc |
Pisa
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
2 |
10/10 |
09:00 Kết thúc |
Cremonese
3
:
0
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2.6/10 |
14:45 Kết thúc |
Pisa
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
Parma
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Pisa
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
14:45 Kết thúc |
AS Roma
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
10/10 |
12:00 Kết thúc |
Pisa
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
X2 |
7.3/10 |
09:00 Kết thúc |
Brescia
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
AS |
6.7/10 |
01:00 Kết thúc |
Pisa
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
5.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Pisa
Bạn đang tìm nhận định Pisa? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Pisa, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 175 trận đấu có sự tham gia của Pisa với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.43%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie A, Pisa đã ghi nhận 2 trận thắng, 12 trận hòa và 23 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 25 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 69 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Pisa đạt trung bình 39% kiểm soát bóng, 0.97 xG và 2.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.
Pisa hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €96.00m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Pisa đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 19 | 18 | 37 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 |
| Hòa | 4 | 8 | 12 |
| Thua | 13 | 10 | 23 |
| Bàn thắng ghi được | 9 | 16 | 25 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 26 | 43 | 69 |
| Trung bình ghi bàn | 0.5 | 0.9 | 0.7 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 2.4 | 1.9 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 1 | 5 |
| Không ghi bàn | 12 | 9 | 21 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
S. Scuffet
|
29 | GK | 7.04 |
|
M. Aebischer
|
28 | MID | 6.91 |
|
A. Šemper
|
27 | GK | 6.89 |
|
S. Angori
|
22 | MID | 6.87 |
|
M. Léris
|
27 | MID | 6.87 |
|
E. Akinsanmiro
|
21 | MID | 6.83 |
|
J. Cuadrado
|
37 | MID | 6.82 |
|
M. Tramoni
|
25 | FWD | 6.79 |
|
I. Touré
|
27 | MID | 6.76 |
|
S. Moreo
|
32 | FWD | 6.76 |
|
M. Marin
|
27 | MID | 6.73 |
|
İ. Vural
|
19 | MID | 6.71 |
|
Raúl Albiol
|
40 | DEF | 6.65 |
|
M'Bala Nzola
|
29 | FWD | 6.64 |
|
A. Caracciolo
|
35 | DEF | 6.62 |
|
D. Denoon
|
21 | DEF | 6.60 |
|
Mateus Lusuardi
|
21 | DEF | 6.60 |
|
S. Canestrelli
|
25 | DEF | 6.58 |
|
A. Calabresi
|
29 | DEF | 6.57 |
|
G. Bonfanti
|
22 | DEF | 6.54 |
|
G. Piccinini
|
24 | MID | 6.54 |
|
Lorran
|
19 | MID | 6.54 |
|
Nícolas
|
37 | GK | 6.52 |
|
S. Iling-Junior
|
22 | FWD | 6.50 |
|
F. Stojilković
|
25 | FWD | 6.46 |
|
M. Højholt
|
24 | MID | 6.43 |
|
C. Stengs
|
27 | MID | 6.43 |
|
F. Loyola
|
25 | DEF | 6.41 |
|
Louis Buffon
|
18 | FWD | 6.40 |
|
H. Meister
|
22 | FWD | 6.39 |
|
R. Durosinmi
|
22 | FWD | 6.37 |
|
R. Bozhinov
|
20 | DEF | 6.31 |
|
F. Coppola
|
20 | DEF | 6.27 |
|
Tomás Esteves
|
23 | DEF | 6.20 |






