Pohang Steelers Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
03:30 終了 |
Gimcheon S
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.5/10 |
06:00 終了 |
Gamba Osaka
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8/10 |
06:00 終了 |
Pohang (Kor)
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
08:15 終了 |
Kaya (Phl)
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
1/10 |
03:30 終了 |
Gangwon (Kor)
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.8/10 |
06:00 終了 |
Pohang (Kor)
2
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.9/10 |
03:30 終了 |
Pohang (Kor)
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.5/10 |
01:00 終了 |
Pohang
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5/10 |
03:30 終了 |
Gimcheon S
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
03:30 終了 |
Daejeon
2
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.1/10 |
Về trang này
Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Pohang Steelers. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 75 trận đấu có sự tham gia của Pohang Steelers với tỷ lệ trúng 81.33% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.
Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 19 | 19 | 38 |
| Thắng | 9 | 7 | 16 |
| Hòa | 4 | 4 | 8 |
| Thua | 6 | 8 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 21 | 20 | 41 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 22 | 24 | 46 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 1.1 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 1.3 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 4 | 12 |
| Không ghi bàn | 5 | 6 | 11 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Park Chan-Yong
|
29 | DEF | 7.30 |
|
Lee Ho-Jae
|
25 | FWD | 7.19 |
|
Oberdan
|
30 | MID | 7.11 |
|
Ki Sung-Yueng
|
36 | MID | 7.10 |
|
Hwang In-Jae
|
31 | GK | 7.03 |
|
Hong Yun-Sang
|
23 | FWD | 6.98 |
|
Jorge Luiz
|
26 | FWD | 6.98 |
|
Kim Jong-Woo
|
32 | MID | 6.93 |
|
Eo Jeong-Won
|
26 | DEF | 6.92 |
|
Juninho Rocha
|
28 | MID | 6.91 |
|
Hong Seong-Min
|
19 | GK | 6.90 |
|
Jeon Min-Gwang
|
32 | DEF | 6.90 |
|
Lee Tae-Seok
|
23 | DEF | 6.90 |
|
Han Hyeon-Seo
|
21 | DEF | 6.88 |
|
Kang Min-Jun
|
22 | DEF | 6.87 |
|
Park Seung-Wook
|
28 | DEF | 6.82 |
|
Kim Dong-Jin
|
22 | MID | 6.82 |
|
Kim In-Sung
|
36 | FWD | 6.76 |
|
Kang Hyeon-Je
|
23 | FWD | 6.75 |
|
Shin Kwang-Hoon
|
38 | MID | 6.74 |
|
Wanderson
|
36 | MID | 6.70 |
|
Baek Sung-Dong
|
34 | FWD | 6.70 |
|
Lee Chang-Woo
|
19 | MID | 6.67 |
|
An Jae-Jun
|
24 | FWD | 6.60 |
|
Cho Sang-Hyeok
|
21 | FWD | 6.57 |
|
Hong Seong-Min
|
19 | GK | 6.55 |
|
Lee Dong-Hee
|
25 | DEF | 6.50 |
|
Hwang Seo-Woong
|
20 | MID | 6.50 |
|
Shin Sung-Jae
|
26 | DEF | 6.30 |
|
Lee Heon-Jae
|
19 | FWD | 6.30 |
|
Han Hyeon-Seo
|
21 | DEF | 6.30 |
|
Yun Pyeong-Gook
|
33 | GK | 5.90 |
|
Cho Jae-Hun
|
22 | MID | - |




