icon back

Pohang Steelers

Pohang Steelers Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €10.90m
KEY INSIGHT Pohang Steelers có dưới 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Pohang Steelers bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất
TREND Pohang Steelers có dưới 3.5 bàn trong 12 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWDLD
75 Trận đấu đã nhận định
81.33% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

03:30

終了
Gimcheon S
Gimcheon Sangmu FC
1 : 1
Pohang Steelers
Pohang (Kor) red card
2.95
3.05
2.6

1X

1.52

U3.5

1.25

NO

1.9

U3.5

1.25
5.5/10

06:00

終了
Gamba Osaka
Gamba Osaka
2 : 1
Pohang (Kor)
Pohang (Kor)
1.67
3.75
5.1

1

1.67

U3.5

1.26

NO

1.71

1X

1.17
8/10

06:00

終了
Pohang (Kor)
Pohang (Kor)
1 : 1
Gamba Osaka
Gamba Osaka
3.35
3.2
2.2

2

2.2

U3.5

1.26

NO

1.91

U3.5

1.26
8/10

08:15

終了
Kaya (Phl)
Kaya (Phl)
0 : 1
Pohang (Kor)
Pohang (Kor)
10.5
6.6
1.2

2

1.19

U3.5

1.74

NO

1.73

U3.5

1.74
1/10

03:30

終了
Gangwon (Kor)
Gangwon (Kor)
1 : 0
Pohang (Kor)
Pohang (Kor)
1.87
3.5
4.35

1

1.87

U3.5

1.24

NO

1.8

U3.5

1.24
5.8/10

06:00

終了
Pohang (Kor)
Pohang (Kor)
2 : 0
Pathum United
Pathum United
1.28
5.4
9.2

1X

1.07

U2.5

2.55

NO

1.83

U2.5

2.55
6.9/10

03:30

終了
Pohang (Kor)
Pohang (Kor)
0 : 0
Jeonbuk
Jeonbuk
2.5
3.35
2.87

1

2.5

U3.5

1.33

NO

2.07

U3.5

1.33
6.5/10

01:00

終了
Pohang
Pohang
0 : 0
Seoul
Seoul
2.55
3.2
2.68

1

2.55

U3.5

1.3

YES

1.73

U3.5

1.3
5/10

03:30

終了
Gimcheon S
Gimcheon Sangmu FC
0 : 1
Pohang Steelers
Pohang
2.2
3.55
3

1

2.2

O2.5

1.67

YES

1.57

1X

1.36
8.5/10

03:30

終了
Daejeon
Daejeon
2 : 0
Pohang (Kor)
Pohang (Kor)
2.3
3.4
2.84

1X

1.39

O1.5

1.25

YES

1.65

O1.5

1.25
4.1/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Pohang Steelers. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 75 trận đấu có sự tham gia của Pohang Steelers với tỷ lệ trúng 81.33% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

K League 1South-Korea • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận191938
Thắng9716
Hòa448
Thua6814
Bàn thắng ghi được212041
Bàn thắng để thủng lưới222446
Trung bình ghi bàn1.11.11.1
Trung bình thủng lưới1.21.31.2
Giữ sạch lưới8412
Không ghi bàn5611
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-5
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 3
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 16 G
3-4-3 14 G
4-3-3 3 G
4-2-3-1 2 G
58 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 71%
27 Trận
Tài 1.5 29%
11 Trận
Tài 2.5 8%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Park Chan-Yong
Park Chan-Yong
29 DEF 7.30
Lee Ho-Jae
Lee Ho-Jae
25 FWD 7.19
Oberdan
Oberdan
30 MID 7.11
Ki Sung-Yueng
Ki Sung-Yueng
36 MID 7.10
Hwang In-Jae
Hwang In-Jae
31 GK 7.03
Hong Yun-Sang
Hong Yun-Sang
23 FWD 6.98
Jorge Luiz
Jorge Luiz
26 FWD 6.98
Kim Jong-Woo
Kim Jong-Woo
32 MID 6.93
Eo Jeong-Won
Eo Jeong-Won
26 DEF 6.92
Juninho Rocha
Juninho Rocha
28 MID 6.91
Hong Seong-Min
Hong Seong-Min
19 GK 6.90
Jeon Min-Gwang
Jeon Min-Gwang
32 DEF 6.90
Lee Tae-Seok
Lee Tae-Seok
23 DEF 6.90
Han Hyeon-Seo
Han Hyeon-Seo
21 DEF 6.88
Kang Min-Jun
Kang Min-Jun
22 DEF 6.87
Park Seung-Wook
Park Seung-Wook
28 DEF 6.82
Kim Dong-Jin
Kim Dong-Jin
22 MID 6.82
Kim In-Sung
Kim In-Sung
36 FWD 6.76
Kang Hyeon-Je
Kang Hyeon-Je
23 FWD 6.75
Shin Kwang-Hoon
Shin Kwang-Hoon
38 MID 6.74
Wanderson
Wanderson
36 MID 6.70
Baek Sung-Dong
Baek Sung-Dong
34 FWD 6.70
Lee Chang-Woo
Lee Chang-Woo
19 MID 6.67
An Jae-Jun
An Jae-Jun
24 FWD 6.60
Cho Sang-Hyeok
Cho Sang-Hyeok
21 FWD 6.57
Hong Seong-Min
Hong Seong-Min
19 GK 6.55
Lee Dong-Hee
Lee Dong-Hee
25 DEF 6.50
Hwang Seo-Woong
Hwang Seo-Woong
20 MID 6.50
Shin Sung-Jae
Shin Sung-Jae
26 DEF 6.30
Lee Heon-Jae
Lee Heon-Jae
19 FWD 6.30
Han Hyeon-Seo
Han Hyeon-Seo
21 DEF 6.30
Yun Pyeong-Gook
Yun Pyeong-Gook
33 GK 5.90
Cho Jae-Hun
Cho Jae-Hun
22 MID -