1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier Soccer League
  4. Polokwane City
Polokwane City

Polokwane City Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.10m
KEY INSIGHT Polokwane City có dưới 3.5 bàn trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWLDL
80 Trận đấu đã nhận định
77.5% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Polokwane C Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.89
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.8
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.3
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:30

Sắp diễn ra
TS Galaxy
TS Galaxy
vs
Polokwane C
Polokwane C
2.5
2.8
3.3

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

08:30

Kết thúc
Polokwane
Polokwane
0 : 1
AmaZulu
AmaZulu
2.5
2.9
4.05

1

2.5

U2.5

1.38

NO

1.58

NG

1.58
7.5/10

09:00

Kết thúc
Polokwane
Polokwane City
1 : 1
Supersport United
Superspor
3
2.86
2.5

2

2.5

U2.5

1.38

NO

1.57

U2.5

1.38
8/10

11:00

Kết thúc
Sekhukhune
Sekhukhune
0 : 0
Polokwane
Polokwane
2.2
2.8
4.15

1

2.2

U2.5

1.34

NO

1.52

U2.5

1.34
6.5/10

12:30

Kết thúc
Polokwane
Polokwane
1 : 2
Orlando Pirates
Orlando P
6.3
3.3
1.75

2

1.75

U2.5

1.44

NO

1.5

NG

1.5
7.5/10

12:30

Kết thúc
Magesi
Magesi
0 : 2
Polokwane
Polokwane
3
2.72
3.2

X

2.72

U2.5

1.3

NO

1.49

U2.5

1.3
7.5/10

11:00

Kết thúc
Polokwane
Polokwane
0 : 0
Siwelele
Siwelele
2.45
2.68
3.68

2

3.68

U2.5

1.3

NO

1.47

U2.5

1.3
6.9/10

12:00

Kết thúc
red card Polokwane
Polokwane
1 : 2
AmaZulu
AmaZulu
2.65
2.9
2.95

1X

1.4

U2.5

1.41

NO

1.6

U2.5

1.41
6.3/10

11:00

Kết thúc
Polokwane
Polokwane
2 : 2
Orbit College
Orbit College
1.95
2.88
5.25

1

1.95

U2.5

1.36

NO

1.5

U2.5

1.36
4.5/10

12:30

Kết thúc
Real Kings
Royal AM
0 : 1
Polokwane City
Polokwane
2.75
2.85
2.75

X

2.85

U2.5

1.44

NO

1.65

NG

1.65
5/10

01:00

Kết thúc
Cape T
Cape Town ALL Stars
2 : 1
Polokwane City
Polokwane
2.2
2.85
3.15

1X

1.29

O1.5

1.41

YES

1.98

O1.5

1.41
3.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Polokwane City

Bạn đang tìm nhận định Polokwane City? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Polokwane City được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 80 trận đấu có sự tham gia của Polokwane City với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 77.5%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier Soccer League, Polokwane City đã ghi nhận 7 trận thắng, 8 trận hòa và 5 trận thua qua 20 trận đấu, ghi được 16 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 13 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Polokwane City đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 0.89 xG4.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Polokwane City hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.10m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Polokwane City đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Premier Soccer LeagueSouth-Africa • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận101020
Thắng347
Hòa628
Thua145
Bàn thắng ghi được9716
Bàn thắng để thủng lưới7613
Trung bình ghi bàn0.90.70.8
Trung bình thủng lưới0.70.60.7
Giữ sạch lưới549
Không ghi bàn459
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 11 G
4-1-4-1 2 G
4-1-3-2 1 G
28 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 55%
11 Trận
Tài 1.5 25%
5 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Mathebula
L. Mathebula
32 GK 7.68
T. Matuludi
T. Matuludi
26 DEF 7.49
B. Nikani
B. Nikani
32 DEF 7.02
L. Nkaki
L. Nkaki
32 DEF 6.98
Monty Batlhabane
Monty Batlhabane
20 MID 6.96
S. Motsa
S. Motsa
28 DEF 6.94
B. Dlamini
B. Dlamini
28 MID 6.94
T. Nkwe
T. Nkwe
25 DEF 6.93
Surprise Manthosi
Surprise Manthosi
20 DEF 6.91
M. Mvundlela
M. Mvundlela
- DEF 6.91
Manuel Kambala
Manuel Kambala
34 MID 6.91
B. Bwire
B. Bwire
25 GK 6.90
E. Ramaja
E. Ramaja
23 MID 6.90
N. Raphadu
N. Raphadu
28 MID 6.90
P. Marema
P. Marema
34 FWD 6.82
N. Maphangule
N. Maphangule
28 MID 6.74
K. Sebone
K. Sebone
27 DEF 6.74
S. Moremi
S. Moremi
28 MID 6.73
M. Ramabu
M. Ramabu
28 MID 6.70
R. Thabo
R. Thabo
31 MID 6.70
S. Mashinini
S. Mashinini
22 MID 6.70
L. Mashiane
L. Mashiane
29 MID 6.65
Sapholwethu Kelepu
Sapholwethu Kelepu
26 DEF 6.64
Siyabonga Mashini
Siyabonga Mashini
- MID 6.60
Banele Mnguni
Banele Mnguni
- MID 6.55
T. Letshedi
T. Letshedi
23 MID 6.53
K. Malepe
K. Malepe
21 FWD 6.45
R. Daniels
R. Daniels
38 MID 6.41
Thabelo Tshikweta
Thabelo Tshikweta
25 FWD 6.38
Tshabalala Sibusiso
Tshabalala Sibusiso
31 FWD 6.37
J. Mutudza
J. Mutudza
- MID 6.30