Polokwane City Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Polokwane C Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:30 Sắp diễn ra |
TS Galaxy
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
08:30 Kết thúc |
Polokwane
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
NG |
7.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Polokwane
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
11:00 Kết thúc |
Sekhukhune
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.5/10 |
12:30 Kết thúc |
Polokwane
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
NG |
7.5/10 |
12:30 Kết thúc |
Magesi
0
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Polokwane
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.9/10 |
12:00 Kết thúc |
Polokwane
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.3/10 |
11:00 Kết thúc |
Polokwane
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.5/10 |
12:30 Kết thúc |
Real Kings
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
NG |
5/10 |
01:00 Kết thúc |
Cape T
2
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Polokwane City
Bạn đang tìm nhận định Polokwane City? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Polokwane City được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 80 trận đấu có sự tham gia của Polokwane City với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 77.5%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier Soccer League, Polokwane City đã ghi nhận 7 trận thắng, 8 trận hòa và 5 trận thua qua 20 trận đấu, ghi được 16 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 13 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Polokwane City đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 0.89 xG và 4.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Polokwane City hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.10m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Polokwane City đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 10 | 10 | 20 |
| Thắng | 3 | 4 | 7 |
| Hòa | 6 | 2 | 8 |
| Thua | 1 | 4 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 9 | 7 | 16 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 7 | 6 | 13 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 0.7 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 0.6 | 0.7 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 4 | 9 |
| Không ghi bàn | 4 | 5 | 9 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
L. Mathebula
|
32 | GK | 7.68 |
|
T. Matuludi
|
26 | DEF | 7.49 |
|
B. Nikani
|
32 | DEF | 7.02 |
|
L. Nkaki
|
32 | DEF | 6.98 |
|
Monty Batlhabane
|
20 | MID | 6.96 |
|
S. Motsa
|
28 | DEF | 6.94 |
|
B. Dlamini
|
28 | MID | 6.94 |
|
T. Nkwe
|
25 | DEF | 6.93 |
|
Surprise Manthosi
|
20 | DEF | 6.91 |
|
M. Mvundlela
|
- | DEF | 6.91 |
|
Manuel Kambala
|
34 | MID | 6.91 |
|
B. Bwire
|
25 | GK | 6.90 |
|
E. Ramaja
|
23 | MID | 6.90 |
|
N. Raphadu
|
28 | MID | 6.90 |
|
P. Marema
|
34 | FWD | 6.82 |
|
N. Maphangule
|
28 | MID | 6.74 |
|
K. Sebone
|
27 | DEF | 6.74 |
|
S. Moremi
|
28 | MID | 6.73 |
|
M. Ramabu
|
28 | MID | 6.70 |
|
R. Thabo
|
31 | MID | 6.70 |
|
S. Mashinini
|
22 | MID | 6.70 |
|
L. Mashiane
|
29 | MID | 6.65 |
|
Sapholwethu Kelepu
|
26 | DEF | 6.64 |
|
Siyabonga Mashini
|
- | MID | 6.60 |
|
Banele Mnguni
|
- | MID | 6.55 |
|
T. Letshedi
|
23 | MID | 6.53 |
|
K. Malepe
|
21 | FWD | 6.45 |
|
R. Daniels
|
38 | MID | 6.41 |
|
Thabelo Tshikweta
|
25 | FWD | 6.38 |
|
Tshabalala Sibusiso
|
31 | FWD | 6.37 |
|
J. Mutudza
|
- | MID | 6.30 |






