icon back

Banga

Banga Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.53m
KEY INSIGHT Banga không nhận thẻ đỏ trong 25 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWWLW
138 Trận đấu đã nhận định
65.94% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Banga Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.8
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
11.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

08:15

Finalizado
Banga
Banga
5 : 0
Riteriai
Riteriai
1.62
4.1
6.1

1

1.48

O2.5

1.76

YES

1.92

1

1.48
7.1/10

08:15

Finalizado
red card Kauno Z
Kauno Zalgiris
1 : 0
Banga
Banga
1.55
3.9
5.8

1

1.55

U3.5

1.31

NO

1.73

U3.5

1.31
4.7/10

08:15

Finalizado
Hegelmann
Hegelmann
0 : 2
Banga
Banga
1.9
3.35
3.75

X

3.35

U3.5

1.28

YES

1.85

U3.5

1.28
3.9/10

07:30

Finalizado
Siauliai FA
Siauliai FA
1 : 4
Banga
Banga
2.5
3.6
2.88

2

2.88

O2.5

1.8

YES

1.62

X2

1.53
5.5/10

09:00

Finalizado
Kauno Z
Kauno Zalgiris
0 : 0
Banga
Banga
1.42
4.25
6.08

1X

1.08

O2.5

1.67

NO

1.87

O2.5

1.67
1.8/10

11:00

Finalizado
Banga
Banga
6 : 0
Dainava
Dainava
1.53
3.65
5.65

1

1.53

U2.5

1.78

NO

1.76

1

1.53
3.1/10

08:00

Finalizado
FK Trakai
Trakai
2 : 2
Banga
Banga
2.5
3.25
2.5

X2

1.43

U3.5

1.3

NO

2

U3.5

1.3
6.5/10

12:30

Finalizado
Siauliai FA
Siauliai
1 : 3
Banga
Banga
1.67
3.7
4.33

1

1.67

U3.5

1.39

NO

1.95

U3.5

1.39
4.6/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Banga. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 138 trận đấu có sự tham gia của Banga với tỷ lệ trúng 65.94% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

A LygaLithuania • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận123
Thắng112
Hòa000
Thua011
Bàn thắng ghi được527
Bàn thắng để thủng lưới011
Trung bình ghi bàn5.01.02.3
Trung bình thủng lưới0.00.50.3
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
31-45 3
61-75 1
76-90 2
6 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
2 Trận
Tài 1.5 67%
2 Trận
Tài 2.5 33%
1 Trận
Tài 3.5 33%
1 Trận
Tài 4.5 33%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Victory
A. Victory
19 MID 7.13
Hugo Figueiredo
Hugo Figueiredo
33 DEF 7.09
P. Olugbogi
P. Olugbogi
24 MID 7.00
M. Ambrazaitis
M. Ambrazaitis
18 MID 6.97
D. Norvilas
D. Norvilas
32 MID 6.96
I. Venckus
I. Venckus
24 FWD 6.86
D. Malžinskas
D. Malžinskas
26 DEF 6.85
N. Cheung
N. Cheung
23 - 6.83
R. Filipavičius
R. Filipavičius
26 MID 6.79
M. Ramanauskas
M. Ramanauskas
25 MID 6.76
M. Andrejev
M. Andrejev
21 MID 6.75
A. Emsis
A. Emsis
27 FWD 6.52
Anderson
Anderson
27 FWD 6.52
V. Antužis
V. Antužis
25 DEF 6.51
S. Praleika
S. Praleika
18 DEF 6.48
K. Toleikis
K. Toleikis
21 MID 6.45
Simão Júnior
Simão Júnior
27 DEF 6.36
Latón
Latón
27 MID 6.13
P. Srebalius
P. Srebalius
23 MID 6.09
N. Žebrauskas
N. Žebrauskas
23 DEF 6.06
J. Juozapavičius
J. Juozapavičius
18 MID -
José Elo
José Elo
25 DEF -
Vaidas Magdušauskas
Vaidas Magdušauskas
22 MID -
M. Bertašius
M. Bertašius
25 GK -