1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Primera División
  4. FBC Melgar
FBC Melgar

FBC Melgar Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €9.23m
KEY INSIGHT FBC Melgar bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất
TREND FBC Melgar kiểm soát bóng trên 60% trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWLDW
83 Trận đấu đã nhận định
60.24% Tỷ lệ dự đoán chính xác

FBC Melgar Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.81
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.5
Kiểm soát bóng
61%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

21:00

Sắp diễn ra
FBC Melgar
FBC Melgar
vs
Sporting Cristal
Sporting
1.74
3.65
4.6

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

21:00

Kết thúc
red card Cienciano
Cienciano
1 : 3
FBC Melgar
FBC Melgar red card
2
3.55
3.6

1

2

O2.5

1.78

NO

2.12

1X

1.3
4.9/10

14:00

Kết thúc
FBC Melgar
FBC Melgar
0 : 0
UCV Moquegua
UCV Moquegua red cardred card
1.64
4.45
5.8

1

1.64

O2.5

1.61

YES

1.78

1X

1.15
7.3/10

16:15

Kết thúc
Tacna H
Tacna Heroica
3 : 2
FBC Melgar
FBC Melgar
3.1
3.55
2.57

2

2.57

U2.5

1.88

NO

2.02

X2

1.52
3/10

12:00

Kết thúc
FBC Melgar
FBC Melgar
3 : 1
Alianza A
Alianza A
1.62
3.8
5.5

1

1.62

U3.5

1.3

YES

1.97

U3.5

1.3
5.3/10

16:00

Kết thúc
red card Juan College
Juan Pablo II College
1 : 1
FBC Melgar
FBC Melgar
3.9
3.5
1.98

2

1.98

U3.5

1.37

NO

2.07

X2

1.29
10/10

14:00

Kết thúc
FBC Melgar
FBC Melgar
4 : 1
Sport Huancayo
Sport H
1.73
3.8
5.1

1

1.73

O2.5

1.9

NO

1.93

1

1.73
8.8/10

16:15

Kết thúc
Comercian
Comerciantes Unidos
1 : 1
FBC Melgar
FBC Melgar
2.8
3.2
2.75

2

2.75

U3.5

1.22

NO

1.83

U3.5

1.22
6.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược FBC Melgar

Bạn đang tìm nhận định FBC Melgar? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho FBC Melgar, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 83 trận đấu có sự tham gia của FBC Melgar với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.24%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Primera División, FBC Melgar đã ghi nhận 8 trận thắng, 4 trận hòa và 5 trận thua qua 17 trận đấu, ghi được 29 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 20 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, FBC Melgar đạt trung bình 61% kiểm soát bóng, 1.81 xG6.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

FBC Melgar hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.23m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định FBC Melgar đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

FBC Melgar chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Primera DivisiónPeru • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận9817
Thắng628
Hòa134
Thua235
Bàn thắng ghi được191029
Bàn thắng để thủng lưới81220
Trung bình ghi bàn2.11.31.7
Trung bình thủng lưới0.91.51.2
Giữ sạch lưới404
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 6 G
4-4-2 3 G
4-1-4-1 3 G
3-4-3 3 G
35 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 88%
15 Trận
Tài 1.5 47%
8 Trận
Tài 2.5 24%
4 Trận
Tài 3.5 12%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
N. Quagliata
N. Quagliata
26 FWD 7.50
L. González
L. González
31 DEF 7.20
K. Minda
K. Minda
27 MID 7.20
J. Vidales
J. Vidales
33 MID 7.10
C. Bordacahar
C. Bordacahar
34 MID 6.98
N. Cabanillas
N. Cabanillas
25 DEF 6.95
M. Lazo
M. Lazo
22 DEF 6.94
B. Cuesta
B. Cuesta
37 FWD 6.94
J. Cáceres
J. Cáceres
23 MID 6.94
H. Orzán
H. Orzán
37 MID 6.90
J. Cabezudo
J. Cabezudo
24 GK 6.88
A. Deneumostier
A. Deneumostier
26 DEF 6.88
J. Alcántar
J. Alcántar
22 DEF 6.85
Matias Zegarra
Matias Zegarra
19 DEF 6.82
J. Escobar
J. Escobar
30 DEF 6.81
W. Tandazo
W. Tandazo
25 MID 6.78
J. D´Arrigo
J. D´Arrigo
26 MID 6.74
J. Salas
J. Salas
32 MID 6.72
A. Ramos
A. Ramos
27 DEF 6.71
L. Guzmán
L. Guzmán
25 FWD 6.66
Y. Gamero
Y. Gamero
23 MID 6.63
N. Figueroa
N. Figueroa
23 FWD 6.60
F. Zanelatto
F. Zanelatto
25 FWD 6.56
J. De Santis
J. De Santis
23 FWD 6.55
C. Cáceda
C. Cáceda
34 GK 6.54
G. García
G. García
20 MID 6.53
P. Erustes
P. Erustes
31 FWD 6.47
R. Yabiku
R. Yabiku
19 FWD -