1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Primera División
  4. FBC Melgar
FBC Melgar

FBC Melgar Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €9.23m

Phong độ gần đây

WDWDW
132 Trận đấu đã nhận định
65.91% Tỷ lệ dự đoán chính xác

FBC Melgar Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.25
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.4
Kiểm soát bóng
55%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Kết thúc
FBC Melgar
FBC Melgar
3 : 1
Alianza A
Alianza A
1.62
3.8
5.5

1

1.62

U3.5

1.3

YES

1.97

U3.5

1.3
5.3/10

16:00

Kết thúc
red card Juan College
Juan Pablo II College
1 : 1
FBC Melgar
FBC Melgar
3.9
3.5
1.98

2

1.98

U3.5

1.37

NO

2.07

X2

1.29
10/10

14:00

Kết thúc
FBC Melgar
FBC Melgar
4 : 1
Sport Huancayo
Sport H
1.73
3.8
5.1

1

1.73

O2.5

1.9

NO

1.93

1

1.73
8.8/10

16:15

Kết thúc
Comercian
Comerciantes Unidos
1 : 1
FBC Melgar
FBC Melgar
2.8
3.2
2.75

2

2.75

U3.5

1.22

NO

1.83

U3.5

1.22
6.1/10

19:00

Kết thúc
FBC Melgar
FBC Melgar
2 : 0
UTC C
UTC C
1.42
4.5
7.5

1

1.42

O1.5

1.23

NO

1.8

1

1.42
6.4/10

20:00

Kết thúc
Deportivo
Deportivo Garcilaso
1 : 0
FBC Melgar
FBC Melgar
2.65
3.15
2.77

2

2.77

O1.5

1.4

YES

1.91

X2

1.45
4.8/10

18:15

Kết thúc
FBC Melgar
FBC Melgar
2 : 1
Universitario
Universitario
2.32
3.15
3.25

2

3.25

U2.5

1.6

NO

1.77

X2

1.6
6.8/10

11:00

Kết thúc
red card Sporting
Sporting Cristal
1 : 2
FBC Melgar
FBC Melgar red card
1.9
3.5
5

1

1.9

U3.5

1.29

NO

1.88

1

1.9
7.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược FBC Melgar

Bạn đang tìm nhận định FBC Melgar? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho FBC Melgar, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 132 trận đấu có sự tham gia của FBC Melgar với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.91%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Primera División, FBC Melgar đã ghi nhận 7 trận thắng, 4 trận hòa và 5 trận thua qua 16 trận đấu, ghi được 26 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 19 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, FBC Melgar đạt trung bình 55% kiểm soát bóng, 1.25 xG4.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

FBC Melgar hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.23m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định FBC Melgar đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Primera DivisiónPeru • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận8816
Thắng527
Hòa134
Thua235
Bàn thắng ghi được161026
Bàn thắng để thủng lưới71219
Trung bình ghi bàn2.01.31.6
Trung bình thủng lưới0.91.51.2
Giữ sạch lưới404
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 5 G
4-4-2 3 G
4-1-4-1 3 G
3-4-3 3 G
34 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 88%
14 Trận
Tài 1.5 44%
7 Trận
Tài 2.5 19%
3 Trận
Tài 3.5 13%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
N. Quagliata
N. Quagliata
26 FWD 7.54
C. Bordacahar
C. Bordacahar
34 MID 7.12
N. Cabanillas
N. Cabanillas
25 DEF 6.99
J. Vidales
J. Vidales
33 MID 6.92
J. Cabezudo
J. Cabezudo
24 GK 6.91
H. Orzán
H. Orzán
37 MID 6.90
J. Cáceres
J. Cáceres
23 MID 6.90
M. Lazo
M. Lazo
22 DEF 6.89
B. Cuesta
B. Cuesta
37 FWD 6.88
A. Deneumostier
A. Deneumostier
26 DEF 6.87
Matias Zegarra
Matias Zegarra
19 DEF 6.87
J. Alcántar
J. Alcántar
22 DEF 6.84
J. Escobar
J. Escobar
30 DEF 6.79
W. Tandazo
W. Tandazo
25 MID 6.78
J. Salas
J. Salas
32 MID 6.71
A. Ramos
A. Ramos
27 DEF 6.71
J. D´Arrigo
J. D´Arrigo
26 MID 6.69
Y. Gamero
Y. Gamero
23 MID 6.63
N. Figueroa
N. Figueroa
23 FWD 6.60
G. García
G. García
20 MID 6.60
L. Guzmán
L. Guzmán
25 FWD 6.59
F. Zanelatto
F. Zanelatto
25 FWD 6.56
J. De Santis
J. De Santis
23 FWD 6.55
C. Cáceda
C. Cáceda
34 GK 6.54
P. Erustes
P. Erustes
31 FWD 6.47
R. Yabiku
R. Yabiku
19 FWD -