1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. A Lyga
  4. Suduva Marijampole
Suduva Marijampole

Suduva Marijampole Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.62m
KEY INSIGHT Suduva Marijampole bất bại trên sân nhà trong 8 trận gần nhất
TREND Suduva Marijampole không nhận thẻ đỏ trong 23 trận gần nhất
TREND Suduva Marijampole không thắng sân khách trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDDWL
147 Trận đấu đã nhận định
68.03% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Suduva M Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.1
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:15

Sắp diễn ra
Suduva M
Suduva Marijampole
vs
Dziugas Telsiai
Dziugas T
2.1
3.15
3.9

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

09:30

Kết thúc
Banga
Banga
2 : 1
Suduva M
Suduva M
3.05
3
2.47

2

2.47

U2.5

1.53

NO

1.71

U2.5

1.53
6.3/10

12:00

Kết thúc
Suduva M
Suduva Marijampole
5 : 0
FK Trakai
FK Trakai
1.4
4.4
7.75

1

1.4

U3.5

1.31

NO

1.67

U3.5

1.31
6.8/10

07:15

Kết thúc
Kauno Z
Kauno Zalgiris
1 : 1
Suduva Marijampole
Suduva
1.45
3.9
7.7

1

1.45

U3.5

1.27

NO

1.71

U3.5

1.27
6.7/10

07:15

Kết thúc
Suduva
Suduva
0 : 0
Hegelmann
Hegelmann
2.2
3.3
3.5

1

2.2

U2.5

1.62

NO

1.77

1X

1.32
4.8/10

13:00

Kết thúc
Zalgiris
Zalgiris
1 : 0
Suduva
Suduva
1.67
3.65
5.3

1

1.67

U3.5

1.33

YES

1.83

U3.5

1.33
3.6/10

07:15

Kết thúc
Suduva
Suduva
0 : 0
Siauliai FA
Siauliai FA
1.62
4
5.2

1

1.62

U3.5

1.42

YES

1.75

1X

1.15
4.6/10

06:00

Kết thúc
FK Panevezys
FK Panevezys
0 : 0
Suduva
Suduva
2.45
3
2.87

1

2.45

U2.5

1.62

NO

1.85

1X

1.35
4.4/10

07:00

Kết thúc
Suduva
Suduva
5 : 3
BFC Daugavpils
BFC D
2.23
4.5
3.36

1X

1.48

U3.5

1.8

NO

2.65

U3.5

1.8
4.4/10

12:00

Kết thúc
Suduva
Suduva Marijampole
2 : 1
Dainava
Dainava
1.38
4.2
7

1

1.38

U3.5

1.37

NO

1.73

U3.5

1.37
6.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Suduva Marijampole

Bạn đang tìm nhận định Suduva Marijampole? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Suduva Marijampole được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 147 trận đấu có sự tham gia của Suduva Marijampole với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.03%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của A Lyga, Suduva Marijampole đã ghi nhận 2 trận thắng, 4 trận hòa và 1 trận thua qua 7 trận đấu, ghi được 8 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 2 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Suduva Marijampole hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.62m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Suduva Marijampole đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

A LygaLithuania • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận437
Thắng202
Hòa224
Thua011
Bàn thắng ghi được718
Bàn thắng để thủng lưới022
Trung bình ghi bàn1.80.31.1
Trung bình thủng lưới0.00.70.3
Giữ sạch lưới415
Không ghi bàn224
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
31-45 1
46-60 3
61-75 1
76-90 2
11 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 43%
3 Trận
Tài 1.5 29%
2 Trận
Tài 2.5 14%
1 Trận
Tài 3.5 14%
1 Trận
Tài 4.5 14%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
I. Plūkas
I. Plūkas
32 GK 7.55
G. Zenkevičius
G. Zenkevičius
28 GK 7.45
H. Uzochukwu
H. Uzochukwu
26 DEF 7.39
F. Tangiri
F. Tangiri
24 MID 7.39
S. Lawson
S. Lawson
31 MID 7.38
Kota Sakurai
Kota Sakurai
26 MID 7.32
Ž. Baltrūnas
Ž. Baltrūnas
23 DEF 7.30
L. Zingertas
L. Zingertas
23 DEF 7.18
P. Bičkauskas
P. Bičkauskas
18 MID 7.16
L. Lucky
L. Lucky
19 FWD 7.14
A. Živanović
A. Živanović
38 DEF 6.96
D. Stankevičius
D. Stankevičius
21 MID 6.77
A. Haïdara
A. Haïdara
22 MID 6.72
I. Momoh
I. Momoh
21 FWD 6.65
D. Pudžemys
D. Pudžemys
19 DEF 6.60
N. Lukšys
N. Lukšys
21 MID 6.56
M. Pyrogov
M. Pyrogov
29 MID 6.11
T. Gumbelevičius
T. Gumbelevičius
20 DEF 5.10
A. Sabo
A. Sabo
25 MID -
N. Petkevičius
N. Petkevičius
25 FWD -
M. Beneta
M. Beneta
32 DEF -
S. Sanokho
S. Sanokho
28 MID -