1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. A Lyga
  4. Suduva Marijampole
Suduva Marijampole

Suduva Marijampole Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.62m
KEY INSIGHT Suduva Marijampole ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Suduva Marijampole bất bại trên sân nhà trong 12 trận gần nhất
TREND Suduva Marijampole không thắng sân khách trong 12 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDDWW
154 Trận đấu đã nhận định
68.18% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Suduva M Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.7
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Kết thúc
FK Trakai
FK Trakai
0 : 3
Suduva Marijampole
Suduva M
11
5.35
1.23

2

1.23

O2.5

1.7

NO

1.58

2

1.23
8.7/10

07:15

Kết thúc
Suduva M
Suduva Marijampole
2 : 1
Kauno Zalgiris
Kauno Z
4.1
3.35
1.87

1X

1.84

O1.5

1.36

YES

2

O1.5

1.36
4.6/10

10:00

Kết thúc
Hegelmann L
Hegelmann Litauen
2 : 2
Suduva Marijampole
Suduva M
3.5
3.3
2.1

2

2.1

O1.5

1.38

YES

1.9

X2

1.28
8.9/10

07:15

Kết thúc
Suduva M
Suduva Marijampole
1 : 1
FK Zalgiris Vilnius
Zalgiris V
2.77
3.3
2.45

1

2.77

O1.5

1.3

YES

1.75

O1.5

1.3
4.5/10

13:00

Kết thúc
TransINVEST V
TransINVEST Vilnius
1 : 1
Suduva Marijampole
Suduva M
2.05
3.4
3.6

1

2.05

O2.5

1.86

YES

1.71

1X

1.28
4.9/10

10:00

Kết thúc
Siauliai
Siauliai
2 : 1
Suduva Marijampole
Suduva M
3.9
3.4
1.9

2

1.9

O2.5

1.92

YES

1.83

2

1.9
4.7/10

07:15

Kết thúc
Suduva M
Suduva Marijampole
1 : 0
Panevezys
Panevezys
2.2
3.2
3.15

1

1.9

O1.5

1.3

NO

1.83

1

1.9
7.9/10

07:15

Kết thúc
Suduva M
Suduva Marijampole
3 : 2
Dziugas Telsiai
Dziugas T
2.15
3.3
3.6

2

3.6

U2.5

1.72

NO

1.92

U2.5

1.72
7.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Suduva Marijampole

Bạn đang tìm nhận định Suduva Marijampole? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Suduva Marijampole, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 154 trận đấu có sự tham gia của Suduva Marijampole với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.18%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của A Lyga, Suduva Marijampole đã ghi nhận 5 trận thắng, 7 trận hòa và 3 trận thua qua 15 trận đấu, ghi được 20 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 13 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Suduva Marijampole hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.62m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Suduva Marijampole đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

A LygaLithuania • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận8715
Thắng505
Hòa347
Thua033
Bàn thắng ghi được14620
Bàn thắng để thủng lưới4913
Trung bình ghi bàn1.80.91.3
Trung bình thủng lưới0.51.30.9
Giữ sạch lưới516
Không ghi bàn224
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
31-45 2
46-60 6
61-75 4
76-90 8
26 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 73%
11 Trận
Tài 1.5 33%
5 Trận
Tài 2.5 13%
2 Trận
Tài 3.5 7%
1 Trận
Tài 4.5 7%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
I. Plūkas
I. Plūkas
32 GK 7.55
G. Zenkevičius
G. Zenkevičius
28 GK 7.45
H. Uzochukwu
H. Uzochukwu
26 DEF 7.39
F. Tangiri
F. Tangiri
24 MID 7.39
S. Lawson
S. Lawson
31 MID 7.38
Kota Sakurai
Kota Sakurai
26 MID 7.32
Ž. Baltrūnas
Ž. Baltrūnas
23 DEF 7.30
L. Zingertas
L. Zingertas
23 DEF 7.18
P. Bičkauskas
P. Bičkauskas
18 MID 7.16
L. Lucky
L. Lucky
19 FWD 7.14
A. Živanović
A. Živanović
38 DEF 6.96
D. Stankevičius
D. Stankevičius
21 MID 6.77
A. Haïdara
A. Haïdara
22 MID 6.72
I. Momoh
I. Momoh
21 FWD 6.65
D. Pudžemys
D. Pudžemys
19 DEF 6.60
N. Lukšys
N. Lukšys
21 MID 6.56
M. Pyrogov
M. Pyrogov
29 MID 6.11
T. Gumbelevičius
T. Gumbelevičius
20 DEF 5.10
A. Sabo
A. Sabo
25 MID -
N. Petkevičius
N. Petkevičius
25 FWD -
M. Beneta
M. Beneta
32 DEF -
S. Sanokho
S. Sanokho
28 MID -