Portland Timbers Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Portland Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
21:30 Kết thúc |
Portland
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.5/10 |
18:00 Kết thúc |
Inter Miami
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
19:30 Kết thúc |
CF Montreal
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5.2/10 |
22:30 Kết thúc |
Portland
6
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
16:45 Kết thúc |
Real S
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.5/10 |
21:30 Kết thúc |
San Diego
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
20:30 Kết thúc |
Minnesota
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
6.2/10 |
16:45 Kết thúc |
Portland
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Portland Timbers
Bạn đang tìm nhận định Portland Timbers? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Portland Timbers, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 134 trận đấu có sự tham gia của Portland Timbers với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.45%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Major League Soccer, Portland Timbers đã ghi nhận 4 trận thắng, 2 trận hòa và 7 trận thua qua 13 trận đấu, ghi được 21 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 25 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Portland Timbers đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.25 xG và 4.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Portland Timbers hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €56.85m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Portland Timbers đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 5 | 8 | 13 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 |
| Thua | 1 | 6 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 13 | 8 | 21 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 8 | 17 | 25 |
| Trung bình ghi bàn | 2.6 | 1.0 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 2.1 | 1.9 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 0 | 1 |
| Không ghi bàn | 0 | 4 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. Mosquera
|
23 | DEF | 7.40 |
|
J. Pantemis
|
28 | GK | 7.37 |
|
C. Bassett
|
24 | MID | 7.31 |
|
F. Surman
|
22 | DEF | 7.16 |
|
J. Caicedo
|
23 | MID | 7.11 |
|
D. Chará
|
39 | MID | 7.01 |
|
A. Lassiter
|
31 | FWD | 6.96 |
|
K. Velde
|
26 | MID | 6.95 |
|
K. Kelsy
|
21 | FWD | 6.92 |
|
J. Ortiz
|
29 | MID | 6.87 |
|
David Pereira da Costa
|
24 | MID | 6.78 |
|
A. Bonetig
|
23 | DEF | 6.70 |
|
Ian Smith
|
23 | DEF | 6.63 |
|
F. Mora
|
32 | MID | 6.62 |
|
A. Aravena
|
23 | MID | 6.59 |
|
K. Miller
|
28 | DEF | 6.56 |
|
Antony
|
24 | MID | 6.55 |
|
J. Fory
|
23 | DEF | 6.54 |
|
B. Bye
|
30 | DEF | 6.42 |
|
Andrew Guerra
|
23 | FWD | 6.38 |


