Portland Timbers Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Portland Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
21:30 Sắp diễn ra |
San Diego
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
20:30 Kết thúc |
Minnesota
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
6.2/10 |
16:45 Kết thúc |
Portland
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3.6/10 |
22:30 Kết thúc |
Vancouver
3
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.7/10 |
15:45 Kết thúc |
Portland
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.9/10 |
19:30 Kết thúc |
Houston D
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.2/10 |
22:30 Kết thúc |
Portland
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
7.2/10 |
16:30 Kết thúc |
Colorado
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
AS |
5/10 |
22:30 Kết thúc |
Portland
3
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Portland Timbers
Bạn đang tìm nhận định Portland Timbers? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Portland Timbers được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 129 trận đấu có sự tham gia của Portland Timbers với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.47%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Major League Soccer, Portland Timbers đã ghi nhận 2 trận thắng, 1 trận hòa và 4 trận thua qua 7 trận đấu, ghi được 11 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 16 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Portland Timbers đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.08 xG và 3.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Portland Timbers hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €56.85m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Portland Timbers đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 3 | 7 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 |
| Thua | 1 | 3 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 7 | 4 | 11 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 8 | 8 | 16 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 1.3 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 2.0 | 2.7 | 2.3 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. Mosquera
|
23 | DEF | 8.20 |
|
F. Surman
|
22 | DEF | 7.18 |
|
J. Caicedo
|
23 | MID | 7.17 |
|
D. Chará
|
39 | MID | 7.06 |
|
C. Bassett
|
24 | MID | 7.05 |
|
J. Pantemis
|
28 | GK | 6.93 |
|
K. Velde
|
26 | MID | 6.86 |
|
J. Ortiz
|
29 | MID | 6.84 |
|
A. Lassiter
|
31 | FWD | 6.78 |
|
David Pereira da Costa
|
24 | MID | 6.76 |
|
A. Bonetig
|
23 | DEF | 6.68 |
|
K. Kelsy
|
21 | FWD | 6.65 |
|
F. Mora
|
32 | MID | 6.63 |
|
Ian Smith
|
23 | DEF | 6.60 |
|
A. Aravena
|
23 | MID | 6.55 |
|
J. Fory
|
23 | DEF | 6.47 |
|
Andrew Guerra
|
23 | FWD | 6.43 |
|
B. Bye
|
30 | DEF | 6.39 |
|
Antony
|
24 | MID | 6.39 |
|
K. Miller
|
28 | DEF | 6.14 |




