1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Major League Soccer
  4. Portland Timbers
Portland Timbers

Portland Timbers Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €56.85m
KEY INSIGHT Portland Timbers để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 10 trận gần nhất
TREND Portland Timbers có trên 1.5 bàn trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDLWL
129 Trận đấu đã nhận định
60.47% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Portland Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.08
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.3
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

21:30

Sắp diễn ra
San Diego
San Diego
vs
Portland Timbers
Portland
1.75
4.6
4.3

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

20:30

Kết thúc
Minnesota
Minnesota United FC
2 : 0
Portland Timbers
Portland
1.8
4.2
4.4

1

1.8

U3.5

1.57

NO

2.38

1X

1.25
6.2/10

16:45

Kết thúc
Portland
Portland Timbers
2 : 1
Los Angeles FC
Los A
2.85
3.8
2.55

2

2.55

O2.5

1.57

NO

2.62

O2.5

1.57
3.6/10

22:30

Kết thúc
Vancouver
Vancouver Whitecaps
3 : 2
Portland Timbers
Portland
1.33
6.1
10.25

X2

3.65

O2.5

1.37

YES

1.65

O2.5

1.37
6.7/10

15:45

Kết thúc
red card Portland
Portland Timbers
1 : 1
Los Angeles Galaxy
Los A
2.62
3.9
2.65

X

3.9

O2.5

1.5

YES

1.44

O2.5

1.5
4.9/10

19:30

Kết thúc
red card Houston D
Houston Dynamo
3 : 2
Portland Timbers
Portland
1.61
4.3
5.9

1

1.61

O1.5

1.2

YES

1.6

O1.5

1.2
5.2/10

22:30

Kết thúc
Portland
Portland Timbers
1 : 4
Vancouver Whitecaps
Vancouver
4.6
4.3
1.73

2

1.73

O2.5

1.57

YES

1.6

X2

1.25
7.2/10

16:30

Kết thúc
Colorado
Colorado Rapids
2 : 0
Portland Timbers
Portland red card
2.2
3.75
3.2

1X

1.38

O2.5

1.6

YES

1.5

AS

1.25
5/10

22:30

Kết thúc
Portland
Portland Timbers
3 : 2
Columbus Crew
Columbus Crew
2.8
3.65
2.44

X

3.65

O2.5

1.62

YES

1.48

O2.5

1.62
4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Portland Timbers

Bạn đang tìm nhận định Portland Timbers? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Portland Timbers được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 129 trận đấu có sự tham gia của Portland Timbers với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.47%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Major League Soccer, Portland Timbers đã ghi nhận 2 trận thắng, 1 trận hòa và 4 trận thua qua 7 trận đấu, ghi được 11 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 16 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Portland Timbers đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.08 xG3.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Portland Timbers hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €56.85m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Portland Timbers đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Major League SoccerUSA • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận437
Thắng202
Hòa101
Thua134
Bàn thắng ghi được7411
Bàn thắng để thủng lưới8816
Trung bình ghi bàn1.81.31.6
Trung bình thủng lưới2.02.72.3
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-2
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 3
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 6 G
4-3-3 1 G
16 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 86%
6 Trận
Tài 1.5 57%
4 Trận
Tài 2.5 14%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Mosquera
J. Mosquera
23 DEF 8.20
F. Surman
F. Surman
22 DEF 7.18
J. Caicedo
J. Caicedo
23 MID 7.17
D. Chará
D. Chará
39 MID 7.06
C. Bassett
C. Bassett
24 MID 7.05
J. Pantemis
J. Pantemis
28 GK 6.93
K. Velde
K. Velde
26 MID 6.86
J. Ortiz
J. Ortiz
29 MID 6.84
A. Lassiter
A. Lassiter
31 FWD 6.78
David Pereira da Costa
David Pereira da Costa
24 MID 6.76
A. Bonetig
A. Bonetig
23 DEF 6.68
K. Kelsy
K. Kelsy
21 FWD 6.65
F. Mora
F. Mora
32 MID 6.63
Ian Smith
Ian Smith
23 DEF 6.60
A. Aravena
A. Aravena
23 MID 6.55
J. Fory
J. Fory
23 DEF 6.47
Andrew Guerra
Andrew Guerra
23 FWD 6.43
B. Bye
B. Bye
30 DEF 6.39
Antony
Antony
24 MID 6.39
K. Miller
K. Miller
28 DEF 6.14