Portland Timbers II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Portland Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
17:30 Sắp diễn ra |
Real M
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
21:00 Kết thúc |
Vancouver II
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
16:00 Kết thúc |
Portland
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
16:00 Kết thúc |
Portland
0
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.5/10 |
21:00 Kết thúc |
The Town
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5/10 |
20:00 Kết thúc |
Portland
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
5.1/10 |
16:00 Kết thúc |
Portland
3
:
3
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.7/10 |
17:30 Kết thúc |
Real M
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5/10 |
16:00 Kết thúc |
Portland
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.3/10 |
22:00 Kết thúc |
Los II
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Portland Timbers II
Bạn đang tìm nhận định Portland Timbers II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Portland Timbers II, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 23 trận đấu có sự tham gia của Portland Timbers II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 52.17%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của MLS Next Pro, Portland Timbers II đã ghi nhận 7 trận thắng, 0 trận hòa và 5 trận thua qua 12 trận đấu, ghi được 16 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 18 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Portland Timbers II đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 1.86 xG và 5.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Portland Timbers II đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 8 | 4 | 12 |
| Thắng | 4 | 3 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 4 | 1 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 11 | 5 | 16 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 13 | 5 | 18 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.3 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 1.3 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 3 | 5 |
| Không ghi bàn | 2 | 1 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
D. White
|
17 | - | 7.56 |
|
Lukas Burns
|
23 | GK | 7.41 |
|
Danny Nunez
|
- | MID | 7.23 |
|
J. Izoita
|
17 | - | 6.88 |
|
G. Guerra
|
- | - | 6.85 |
|
M. Bunbury
|
20 | MID | 6.74 |
|
Nicklas Lund
|
23 | DEF | 6.73 |
|
S. Gallardo
|
19 | MID | 6.72 |
|
Max Eisenberg
|
18 | - | 6.70 |
|
M. Johnston
|
24 | MID | 6.57 |
|
Eric Izoita
|
18 | - | 6.35 |
|
A. Moreno
|
20 | MID | 6.25 |
|
Hudson Tate
|
18 | MID | 6.23 |
|
Kai Carlson
|
18 | DEF | 6.21 |
|
R. Bautista
|
17 | MID | 5.93 |
|
B. Vanvoorhis
|
17 | MID | - |
|
Mohamed Mohamed
|
23 | DEF | - |
|
A. Bamford
|
23 | DEF | - |
|
A. Krapf
|
16 | - | - |
|
Charles Ondo
|
22 | DEF | - |
|
N. Santos
|
18 | FWD | - |
|
Andrew Guerra
|
23 | FWD | - |
|
Kyle Linhares
|
23 | FWD | - |
|
D. Nunez
|
17 | FWD | - |
|
V. Enriquez
|
19 | MID | - |
|
B. Pope
|
22 | DEF | - |
|
S. Jura
|
19 | DEF | - |
|
Ian Smith
|
23 | DEF | - |
|
Z. McGraw
|
28 | DEF | - |
|
T. Muse
|
26 | GK | - |
|
Marcos Vinicius
|
21 | MID | - |
|
R. Griffiths
|
25 | FWD | - |





