1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. MLS Next Pro
  4. Portland Timbers II
Portland Timbers II

Portland Timbers II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

KEY INSIGHT Portland Timbers II không nhận thẻ đỏ trong 18 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWLWW
23 Trận đấu đã nhận định
52.17% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Portland Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.86
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.4
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.7
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

17:30

Sắp diễn ra
Real M
Real Monarchs
vs
Portland Timbers II
Portland
1.95
3.6
3.15

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

21:00

Kết thúc
Vancouver II
Vancouver Whitecaps II
0 : 1
Portland Timbers II
Portland
3.3
3.85
1.98

2

1.98

O2.5

1.49

NO

2.8

X2

1.29
8.5/10

16:00

Kết thúc
Portland
Portland Timbers II
1 : 0
Tacoma Defiance
Tacoma D
2.15
3.65
2.95

1

2.15

O2.5

1.44

YES

1.44

1X

1.33
8.5/10

16:00

Kết thúc
Portland
Portland Timbers II
0 : 3
Houston Dynamo FC II
Houston II
2.52
3.6
2.6

X2

1.5

O2.5

1.56

YES

1.49

O2.5

1.56
4.5/10

21:00

Kết thúc
The Town
The Town
0 : 1
Portland Timbers II
Portland
1.65
4.15
4.5

1

1.65

O2.5

1.48

YES

1.52

1

1.65
5/10

20:00

Kết thúc
Portland
Portland Timbers II
2 : 1
Minnesota United II
Minnesota II
2.35
3.8
2.7

1

2.35

U3.5

1.6

YES

1.45

1X

1.4
5.1/10

16:00

Kết thúc
Portland
Portland Timbers II
3 : 3
Ventura County
Ventura C
2.18
3.8
2.85

X

3.8

U3.5

1.6

NO

2.55

U3.5

1.6
4.7/10

17:30

Kết thúc
Real M
Real Monarchs
0 : 3
Portland Timbers II
Portland
1.86
4
3.75

1

1.86

O2.5

1.53

YES

1.48

1

1.86
5/10

16:00

Kết thúc
Portland
Portland Timbers II
2 : 2
North Texas
North Texas
2.07
3.4
3.4

2

3.4

U3.5

1.55

NO

2.35

U3.5

1.55
3.3/10

22:00

Kết thúc
Los II
Los Angeles FC II
0 : 1
Portland Timbers II
Portland
1.97
4.1
3.05

1X

1.32

O2.5

1.6

YES

1.37

O2.5

1.6
4.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Portland Timbers II

Bạn đang tìm nhận định Portland Timbers II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Portland Timbers II, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 23 trận đấu có sự tham gia của Portland Timbers II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 52.17%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của MLS Next Pro, Portland Timbers II đã ghi nhận 7 trận thắng, 0 trận hòa và 5 trận thua qua 12 trận đấu, ghi được 16 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 18 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Portland Timbers II đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 1.86 xG5.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Portland Timbers II đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

MLS Next ProUSA • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận8412
Thắng437
Hòa000
Thua415
Bàn thắng ghi được11516
Bàn thắng để thủng lưới13518
Trung bình ghi bàn1.41.31.3
Trung bình thủng lưới1.61.31.5
Giữ sạch lưới235
Không ghi bàn213
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 3
16-30 1
31-45 2
46-60 5
61-75 9
76-90 6
30 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
9 Trận
Tài 1.5 42%
5 Trận
Tài 2.5 17%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. White
D. White
17 - 7.56
Lukas Burns
Lukas Burns
23 GK 7.41
Danny Nunez
Danny Nunez
- MID 7.23
J. Izoita
J. Izoita
17 - 6.88
G. Guerra
G. Guerra
- - 6.85
M. Bunbury
M. Bunbury
20 MID 6.74
Nicklas Lund
Nicklas Lund
23 DEF 6.73
S. Gallardo
S. Gallardo
19 MID 6.72
Max Eisenberg
Max Eisenberg
18 - 6.70
M. Johnston
M. Johnston
24 MID 6.57
Eric Izoita
Eric Izoita
18 - 6.35
A. Moreno
A. Moreno
20 MID 6.25
Hudson Tate
Hudson Tate
18 MID 6.23
Kai Carlson
Kai Carlson
18 DEF 6.21
R. Bautista
R. Bautista
17 MID 5.93
B. Vanvoorhis
B. Vanvoorhis
17 MID -
Mohamed Mohamed
Mohamed Mohamed
23 DEF -
A. Bamford
A. Bamford
23 DEF -
A. Krapf
A. Krapf
16 - -
Charles Ondo
Charles Ondo
22 DEF -
N. Santos
N. Santos
18 FWD -
Andrew Guerra
Andrew Guerra
23 FWD -
Kyle Linhares
Kyle Linhares
23 FWD -
D. Nunez
D. Nunez
17 FWD -
V. Enriquez
V. Enriquez
19 MID -
B. Pope
B. Pope
22 DEF -
S. Jura
S. Jura
19 DEF -
Ian Smith
Ian Smith
23 DEF -
Z. McGraw
Z. McGraw
28 DEF -
T. Muse
T. Muse
26 GK -
Marcos Vinicius
Marcos Vinicius
21 MID -
R. Griffiths
R. Griffiths
25 FWD -