1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. MLS Next Pro
  4. Portland Timbers II
Portland Timbers II

Portland Timbers II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

KEY INSIGHT Portland Timbers II bất bại trên sân nhà trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLDWD
15 Trận đấu đã nhận định
53.33% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

16:00

Kết thúc
Portland
Portland Timbers II
2 : 2
North Texas
North Texas
2.07
3.4
3.4

2

3.4

U3.5

1.55

NO

2.35

U3.5

1.55
3.3/10

22:00

Kết thúc
Los II
Los Angeles FC II
0 : 1
Portland Timbers II
Portland
1.97
4.1
3.05

1X

1.32

O2.5

1.6

YES

1.37

O2.5

1.6
4.1/10

21:00

Kết thúc
Portland
Portland Timbers II
0 : 0
Ventura County
Ventura C
2.63
3.6
2.35

1

2.63

O2.5

1.45

YES

1.39

O2.5

1.45
4.5/10

18:00

Kết thúc
Houston II
Houston Dynamo FC II
5 : 0
Portland Timbers II
Portland
1.88
4
3.45

1

1.88

O2.5

1.48

YES

1.49

O2.5

1.48
2.9/10

22:00

Kết thúc
Colorado
Colorado Rapids II
1 : 0
Portland Timbers II
Portland
1.57
4.2
4.3

2

4.3

O2.5

1.43

YES

1.48

O2.5

1.43
7.5/10

21:00

Kết thúc
Portland
Portland Timbers II
1 : 2
Real Monarchs
Real M
2.5
3.65
2.3

1

2.5

O2.5

1.52

YES

1.49

1X

1.53
2.3/10

22:00

Kết thúc
Tacoma D
Tacoma Defiance
1 : 2
Portland Timbers II
Portland
1.73
4.45
3.3

1

1.73

O2.5

1.22

YES

1.28

GG

1.28
5/10

23:00

Kết thúc
Portland
Portland Timbers II
1 : 1
Minnesota United II
Minnesota
2.59
3.6
2.3

2

2.3

O2.5

1.5

YES

1.47

O2.5

1.5
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Portland Timbers II

Bạn đang tìm nhận định Portland Timbers II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Portland Timbers II được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 15 trận đấu có sự tham gia của Portland Timbers II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 53.33%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của MLS Next Pro, Portland Timbers II đã ghi nhận 3 trận thắng, 0 trận hòa và 2 trận thua qua 5 trận đấu, ghi được 4 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 7 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Portland Timbers II đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

MLS Next ProUSA • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận325
Thắng213
Hòa000
Thua112
Bàn thắng ghi được314
Bàn thắng để thủng lưới257
Trung bình ghi bàn1.00.50.8
Trung bình thủng lưới0.72.51.4
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 1
46-60 2
61-75 3
76-90 3
11 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 60%
3 Trận
Tài 1.5 20%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. White
D. White
17 - 7.56
Lukas Burns
Lukas Burns
23 GK 7.41
Danny Nunez
Danny Nunez
- MID 7.23
J. Izoita
J. Izoita
17 - 6.88
G. Guerra
G. Guerra
- - 6.85
M. Bunbury
M. Bunbury
20 MID 6.74
Nicklas Lund
Nicklas Lund
23 DEF 6.73
S. Gallardo
S. Gallardo
19 MID 6.72
Max Eisenberg
Max Eisenberg
18 - 6.70
M. Johnston
M. Johnston
24 MID 6.57
Eric Izoita
Eric Izoita
18 - 6.35
A. Moreno
A. Moreno
20 MID 6.25
Hudson Tate
Hudson Tate
18 MID 6.23
Kai Carlson
Kai Carlson
18 DEF 6.21
R. Bautista
R. Bautista
17 MID 5.93
B. Vanvoorhis
B. Vanvoorhis
17 MID -
Mohamed Mohamed
Mohamed Mohamed
23 DEF -
A. Bamford
A. Bamford
23 DEF -
A. Krapf
A. Krapf
16 - -
Charles Ondo
Charles Ondo
22 DEF -
N. Santos
N. Santos
18 FWD -
Andrew Guerra
Andrew Guerra
23 FWD -
Kyle Linhares
Kyle Linhares
23 FWD -
D. Nunez
D. Nunez
17 FWD -
V. Enriquez
V. Enriquez
19 MID -
B. Pope
B. Pope
22 DEF -
S. Jura
S. Jura
19 DEF -
Ian Smith
Ian Smith
23 DEF -
Z. McGraw
Z. McGraw
28 DEF -
T. Muse
T. Muse
26 GK -
Marcos Vinicius
Marcos Vinicius
21 MID -
R. Griffiths
R. Griffiths
25 FWD -