icon back

Portland Timbers II

Portland Timbers II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: -999
KEY INSIGHT Portland Timbers II có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Portland Timbers II ghi bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Portland Timbers II để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 13 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDWLL
7 Trận đấu đã nhận định
57.14% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

23:00

終了
Colorado
Colorado Rapids II
1 : 0
Portland Timbers II
Portland
1.57
4.2
4.3

2

4.3

O2.5

1.43

YES

1.48

O2.5

1.43
7.5/10

22:00

終了
Portland
Portland Timbers II
1 : 2
Real Monarchs
Real M
2.5
3.65
2.3

1

2.5

O2.5

1.52

YES

1.49

1X

1.53
2.3/10

23:00

終了
Tacoma D
Tacoma Defiance
1 : 2
Portland Timbers II
Portland
1.73
4.45
3.3

1

1.73

O2.5

1.22

YES

1.28

GG

1.28
5/10

00:00

終了
Portland
Portland Timbers II
1 : 1
Minnesota United II
Minnesota
2.59
3.6
2.3

2

2.3

O2.5

1.5

YES

1.47

O2.5

1.5
5/10

23:00

終了
Los II
Los Angeles II
1 : 0
Portland Timbers II
Portland
1.95
3.8
3.05

1X

1.32

O2.5

1.4

YES

1.37

GG

1.37
5/10

14:00

終了
Swope P
Swope Park Rangers
0 : 4
Portland Timbers II
Portland
2.45
3.75
2.32

X2

1.44

O2.5

1.42

YES

1.38

O2.5

1.42
5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Portland Timbers II. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 7 trận đấu có sự tham gia của Portland Timbers II với tỷ lệ trúng 57.14% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

MLS Next ProUSA • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141428
Thắng8412
Hòa000
Thua61016
Bàn thắng ghi được272249
Bàn thắng để thủng lưới223658
Trung bình ghi bàn1.91.61.8
Trung bình thủng lưới1.62.62.1
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn033
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 4
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 5
16-30 3
31-45 7
46-60 17
61-75 11
76-90 18
66 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 89%
25 Trận
Tài 1.5 57%
16 Trận
Tài 2.5 18%
5 Trận
Tài 3.5 7%
2 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. White
D. White
17 - 7.56
Lukas Burns
Lukas Burns
23 GK 7.41
Danny Nunez
Danny Nunez
- MID 7.23
J. Izoita
J. Izoita
17 - 6.88
G. Guerra
G. Guerra
- - 6.85
M. Bunbury
M. Bunbury
20 MID 6.74
Nicklas Lund
Nicklas Lund
23 DEF 6.73
S. Gallardo
S. Gallardo
19 MID 6.72
Max Eisenberg
Max Eisenberg
18 - 6.70
M. Johnston
M. Johnston
24 MID 6.57
Eric Izoita
Eric Izoita
18 - 6.35
A. Moreno
A. Moreno
20 MID 6.25
Hudson Tate
Hudson Tate
18 MID 6.23
Kai Carlson
Kai Carlson
18 DEF 6.21
R. Bautista
R. Bautista
17 MID 5.93
B. Vanvoorhis
B. Vanvoorhis
17 MID -
Mohamed Mohamed
Mohamed Mohamed
23 DEF -
A. Bamford
A. Bamford
23 DEF -
A. Krapf
A. Krapf
16 - -
Charles Ondo
Charles Ondo
22 DEF -
N. Santos
N. Santos
18 FWD -
Andrew Guerra
Andrew Guerra
23 FWD -
Kyle Linhares
Kyle Linhares
23 FWD -
D. Nunez
D. Nunez
17 FWD -
V. Enriquez
V. Enriquez
19 MID -
B. Pope
B. Pope
22 DEF -
S. Jura
S. Jura
19 DEF -
Ian Smith
Ian Smith
23 DEF -
Z. McGraw
Z. McGraw
28 DEF -
T. Muse
T. Muse
26 GK -
Marcos Vinicius
Marcos Vinicius
21 MID -
R. Griffiths
R. Griffiths
25 FWD -