1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Thai League 1
  4. Prachuap
Prachuap

Prachuap Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.95m
KEY INSIGHT Prachuap bất bại trên sân nhà trong 10 trận gần nhất
TREND Prachuap không nhận thẻ đỏ trong 17 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWLWL
50 Trận đấu đã nhận định
72% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Prachuap Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.19
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.9
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:00

Kết thúc
Buriram U
Buriram United
1 : 0
Prachuap
Prachuap red card
1.42
5.2
7

1

1.42

U3.5

1.72

YES

1.69

1

1.42
8/10

08:00

Kết thúc
Prachuap
Prachuap
1 : 0
Lamphun Warrior
Lamphun W
1.95
3.55
4.1

1

1.95

U3.5

1.4

NO

2.22

U3.5

1.4
6.9/10

07:00

Kết thúc
Pathum U
BG Pathum United
3 : 0
Prachuap
Prachuap
1.28
6.9
16

1

1.28

U3.5

1.78

NO

1.76

1

1.28
5.7/10

07:00

Kết thúc
Prachuap
Prachuap
2 : 0
Uthai Thani
Uthai Thani
1.64
3.85
5.4

1

1.64

U3.5

1.4

NO

2.08

U3.5

1.4
5.3/10

08:00

Kết thúc
Ayutthaya FC
Ayutthaya FC
1 : 3
Prachuap
Prachuap
2.9
3.3
2.4

2

2.4

U3.5

1.36

NO

2.12

NG

2.12
7.5/10

07:00

Kết thúc
Prachuap
Prachuap
2 : 0
Chonburi FC
Chonburi FC red card
1.98
3.5
3.75

1

1.98

U3.5

1.39

YES

1.68

1X

1.31
2.7/10

08:30

Kết thúc
Port FC
Port FC
3 : 0
Prachuap
Prachuap
1.63
4.1
5.6

1

1.63

U3.5

1.48

YES

1.73

1

1.63
8.5/10

06:30

Kết thúc
Prachuap
Prachuap
0 : 0
Bangkok Utd
Bangkok Utd
2.7
3.25
2.67

X2

1.47

O1.5

1.26

NO

2.32

O1.5

1.26
5.4/10

07:30

Kết thúc
Lamphun W
Lamphun Warrior
1 : 1
Prachuap
Prachuap
2.8
3.3
2.47

2

2.47

U3.5

1.4

NO

2.28

U3.5

1.4
8/10

07:00

Kết thúc
Prachuap
Prachuap
2 : 1
Muangthong United
Muangthon
1.62
4
5.4

2

5.4

U3.5

1.53

NO

2.28

U3.5

1.53
8.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Prachuap

Bạn đang tìm nhận định Prachuap? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Prachuap, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 50 trận đấu có sự tham gia của Prachuap với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của FA Cup, Prachuap đã ghi nhận 5 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 5 trận đấu, ghi được 10 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 2 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Prachuap đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.19 xG3.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Prachuap hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.95m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Prachuap đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

FA CupThailand • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận235
Thắng235
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được2810
Bàn thắng để thủng lưới022
Trung bình ghi bàn1.02.72.0
Trung bình thủng lưới0.00.70.4
Giữ sạch lưới224
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách 2-6
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 6
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 0
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
61-75 2
76-90 2
6 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
5 Trận
Tài 1.5 20%
1 Trận
Tài 2.5 20%
1 Trận
Tài 3.5 20%
1 Trận
Tài 4.5 20%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Ramón
Ramón
34 FWD 7.25
S. Kanyarot
S. Kanyarot
31 MID 7.11
Édgar Méndez
Édgar Méndez
35 FWD 7.11
Michel
Michel
28 FWD 7.04
K. Thawornsak
K. Thawornsak
28 MID 6.86
A. Sorada
A. Sorada
28 DEF 6.85
Airton
Airton
35 DEF 6.82
Phon-Ek Maneekorn Jensen
Phon-Ek Maneekorn Jensen
22 DEF 6.81
P. Praphanth
P. Praphanth
22 FWD 6.81
I. Sanron
I. Sanron
21 MID 6.80
W. Srathongjan
W. Srathongjan
34 GK 6.77
J. Phasukihan
J. Phasukihan
32 DEF 6.77
Nicolas Doeung Taylor
Nicolas Doeung Taylor
27 DEF 6.76
Tauã
Tauã
32 MID 6.75
R. Songsangchan
R. Songsangchan
30 GK 6.75
J. Nyholm
J. Nyholm
32 DEF 6.71
C. Veerachart
C. Veerachart
29 MID 6.68
Lee Jeong-Hyeop
Lee Jeong-Hyeop
34 FWD 6.64
P. Jantum
P. Jantum
30 MID 6.60
O. Thiangkham
O. Thiangkham
22 DEF 6.60
K. Tsukagawa
K. Tsukagawa
31 MID 6.60
W. Choosong
W. Choosong
25 DEF 6.58
C. Phimpsang
C. Phimpsang
23 FWD 6.55
J. Wasungnoen
J. Wasungnoen
20 MID 6.50
J. Mamah
J. Mamah
20 FWD 6.47
Bernardo Vilar
Bernardo Vilar
27 DEF 6.42
A. Ugelvik
A. Ugelvik
24 DEF 6.33
R. Habran
R. Habran
31 MID 6.20