Prachuap Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Prachuap Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:00 Kết thúc |
Buriram U
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
Prachuap
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.9/10 |
07:00 Kết thúc |
Pathum U
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
07:00 Kết thúc |
Prachuap
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.3/10 |
08:00 Kết thúc |
Ayutthaya FC
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
NG |
7.5/10 |
07:00 Kết thúc |
Prachuap
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
2.7/10 |
08:30 Kết thúc |
Port FC
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
8.5/10 |
06:30 Kết thúc |
Prachuap
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
5.4/10 |
07:30 Kết thúc |
Lamphun W
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
07:00 Kết thúc |
Prachuap
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Prachuap
Bạn đang tìm nhận định Prachuap? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Prachuap, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 50 trận đấu có sự tham gia của Prachuap với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của FA Cup, Prachuap đã ghi nhận 5 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 5 trận đấu, ghi được 10 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 2 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Prachuap đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.19 xG và 3.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.
Prachuap hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.95m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Prachuap đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 2 | 3 | 5 |
| Thắng | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 2 | 8 | 10 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 0 | 2 | 2 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 2.7 | 2.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.0 | 0.7 | 0.4 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 2 | 4 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Ramón
|
34 | FWD | 7.25 |
|
S. Kanyarot
|
31 | MID | 7.11 |
|
Édgar Méndez
|
35 | FWD | 7.11 |
|
Michel
|
28 | FWD | 7.04 |
|
K. Thawornsak
|
28 | MID | 6.86 |
|
A. Sorada
|
28 | DEF | 6.85 |
|
Airton
|
35 | DEF | 6.82 |
|
Phon-Ek Maneekorn Jensen
|
22 | DEF | 6.81 |
|
P. Praphanth
|
22 | FWD | 6.81 |
|
I. Sanron
|
21 | MID | 6.80 |
|
W. Srathongjan
|
34 | GK | 6.77 |
|
J. Phasukihan
|
32 | DEF | 6.77 |
|
Nicolas Doeung Taylor
|
27 | DEF | 6.76 |
|
Tauã
|
32 | MID | 6.75 |
|
R. Songsangchan
|
30 | GK | 6.75 |
|
J. Nyholm
|
32 | DEF | 6.71 |
|
C. Veerachart
|
29 | MID | 6.68 |
|
Lee Jeong-Hyeop
|
34 | FWD | 6.64 |
|
P. Jantum
|
30 | MID | 6.60 |
|
O. Thiangkham
|
22 | DEF | 6.60 |
|
K. Tsukagawa
|
31 | MID | 6.60 |
|
W. Choosong
|
25 | DEF | 6.58 |
|
C. Phimpsang
|
23 | FWD | 6.55 |
|
J. Wasungnoen
|
20 | MID | 6.50 |
|
J. Mamah
|
20 | FWD | 6.47 |
|
Bernardo Vilar
|
27 | DEF | 6.42 |
|
A. Ugelvik
|
24 | DEF | 6.33 |
|
R. Habran
|
31 | MID | 6.20 |






