icon back

Prachuap

Prachuap Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.95m
KEY INSIGHT Prachuap thắng 4 trận gần nhất
TREND Prachuap có dưới 3.5 bàn trong 6 trận gần nhất
TREND Prachuap bất bại trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWWWW
42 Trận đấu đã nhận định
71.43% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Prachuap Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.38
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

08:30

予定
Lamphun W
Lamphun Warrior
vs
Prachuap
Prachuap
2.8
3.4
2.47

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

08:00

終了
Prachuap
Prachuap
2 : 1
Muangthong United
Muangthon
1.62
4
5.4

2

5.4

U3.5

1.53

NO

2.28

U3.5

1.53
8.3/10

07:30

終了
Nakhon R
Nakhon Ratchasima
1 : 2
Prachuap
Prachuap
5.1
3.8
1.71

2

1.71

U3.5

1.41

NO

2.1

X2

1.21
8.5/10

07:30

終了
red card Chiangrai Utd
Chiangrai Utd
0 : 1
Prachuap
Prachuap
2.7
3.2
2.7

2

2.7

U3.5

1.29

NO

2

X2

1.44
7.5/10

08:00

終了
Prachuap
Prachuap
2 : 0
Rayong FC
Rayong FC
1.87
3.45
4.15

1

1.87

U3.5

1.44

YES

1.61

1X

1.24
4.7/10

07:00

終了
Ratchaburi
Ratchaburi
1 : 1
Prachuap
Prachuap
2.05
3.4
3.8

1

2.05

U3.5

1.4

YES

1.73

1X

1.26
5.5/10

07:30

終了
Kanchanaburi
Kanchanaburi
0 : 0
Prachuap
Prachuap
2.75
3.3
2.52

X

3.3

U3.5

1.41

YES

1.6

U3.5

1.41
5.2/10

08:00

終了
Sukhothai
Sukhothai
0 : 0
Prachuap
Prachuap
2.95
3.3
2.55

X

3.3

U3.5

1.38

NO

2.22

U3.5

1.38
5.3/10

08:00

終了
Prachuap
Prachuap
1 : 0
Pathum United
Pathum United
2.6
3.4
2.55

X

3.4

U3.5

1.34

NO

2.12

U3.5

1.34
3.6/10

08:30

終了
red card Prachuap
Prachuap
3 : 2
Chiangrai Utd
Chiangrai Utd
2.05
3.6
3.85

1

2.05

O2.5

1.8

YES

1.64

1X

1.32
5.4/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Prachuap. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 42 trận đấu có sự tham gia của Prachuap với tỷ lệ trúng 71.43% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Thai League 1Thailand • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận111122
Thắng527
Hòa5510
Thua145
Bàn thắng ghi được181129
Bàn thắng để thủng lưới111728
Trung bình ghi bàn1.61.01.3
Trung bình thủng lưới1.01.51.3
Giữ sạch lưới527
Không ghi bàn246
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 4 G
5-3-2 3 G
5-4-1 2 G
4-3-3 1 G
50 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 73%
16 Trận
Tài 1.5 36%
8 Trận
Tài 2.5 14%
3 Trận
Tài 3.5 9%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Sorada
A. Sorada
28 DEF 7.50
Ramón
Ramón
34 FWD 7.25
S. Kanyarot
S. Kanyarot
31 MID 7.24
Édgar Méndez
Édgar Méndez
35 FWD 7.16
Phon-Ek Maneekorn Jensen
Phon-Ek Maneekorn Jensen
22 DEF 6.95
K. Thawornsak
K. Thawornsak
28 MID 6.86
Michel
Michel
28 FWD 6.82
P. Praphanth
P. Praphanth
22 FWD 6.80
Nicolas Doeung Taylor
Nicolas Doeung Taylor
27 DEF 6.76
Tauã
Tauã
32 MID 6.73
W. Srathongjan
W. Srathongjan
34 GK 6.71
Lee Jeong-Hyeop
Lee Jeong-Hyeop
34 FWD 6.70
I. Sanron
I. Sanron
21 MID 6.62
P. Jantum
P. Jantum
30 MID 6.62
J. Nyholm
J. Nyholm
32 DEF 6.61
Airton
Airton
35 DEF 6.60
J. Wasungnoen
J. Wasungnoen
20 MID 6.60
O. Thiangkham
O. Thiangkham
22 DEF 6.60
J. Phasukihan
J. Phasukihan
32 DEF 6.58
C. Veerachart
C. Veerachart
29 MID 6.58
W. Choosong
W. Choosong
25 DEF 6.58
C. Phimpsang
C. Phimpsang
23 FWD 6.50
K. Tsukagawa
K. Tsukagawa
31 MID 6.45
Bernardo Vilar
Bernardo Vilar
27 DEF 6.39
A. Ugelvik
A. Ugelvik
24 DEF 6.33
R. Habran
R. Habran
31 MID 6.20