1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Championship
  4. Preston
Preston

Preston Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €47.25m
KEY INSIGHT Preston để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 14 trận gần nhất
TREND Preston có trên 1.5 bàn trong 12 trận gần nhất
TREND Preston không nhận thẻ đỏ trong 16 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLLWL
200 Trận đấu đã nhận định
64% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Preston Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.38
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.7
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:30

Kết thúc
Preston
Preston
1 : 3
Southampton
Southampton
4
4
1.92

2

1.92

O2.5

1.6

YES

1.55

X2

1.31
4.5/10

10:00

Kết thúc
Sheffield Utd
Sheffield Utd
2 : 3
Preston
Preston
1.67
4.55
4.8

1

1.67

O2.5

1.6

YES

1.62

1

1.67
2.4/10

14:45

Kết thúc
Birmingham
Birmingham
2 : 1
Preston
Preston
1.65
4.4
5.8

1

1.65

U3.5

1.47

NO

2.02

U3.5

1.47
4.9/10

10:00

Kết thúc
Preston
Preston
0 : 2
West Brom
West Brom
3.45
3.35
2.25

2

2.25

U3.5

1.27

NO

2

X2

1.33
8.2/10

10:00

Kết thúc
Charlton
Charlton
1 : 2
Preston
Preston
2.32
3.35
3.4

1

2.32

U3.5

1.27

NO

1.96

U3.5

1.27
4.5/10

10:00

Kết thúc
Preston
Preston
1 : 1
QPR
QPR
2.55
3.35
2.95

X2

1.55

O1.5

1.35

YES

1.78

O1.5

1.35
6.6/10

10:00

Kết thúc
Leicester
Leicester
2 : 2
Preston
Preston
2.02
3.55
4.4

1

2.02

U3.5

1.32

NO

1.97

1X

1.28
6.8/10

15:00

Kết thúc
Preston
Preston
3 : 1
Stoke
Stoke
2.45
3.35
3

X2

1.57

U3.5

1.33

NO

2.05

U3.5

1.33
4.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Preston

Bạn đang tìm nhận định Preston? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Preston, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 200 trận đấu có sự tham gia của Preston với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Championship, Preston đã ghi nhận 15 trận thắng, 15 trận hòa và 15 trận thua qua 45 trận đấu, ghi được 54 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 59 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Preston đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.38 xG4.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Preston hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €47.25m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Preston đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

ChampionshipEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận222345
Thắng8715
Hòa7815
Thua7815
Bàn thắng ghi được272754
Bàn thắng để thủng lưới273259
Trung bình ghi bàn1.21.21.2
Trung bình thủng lưới1.21.41.3
Giữ sạch lưới549
Không ghi bàn6612
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 4
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-5-2 16 G
3-1-4-2 9 G
5-3-2 7 G
3-4-1-2 4 G
90 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 73%
33 Trận
Tài 1.5 36%
16 Trận
Tài 2.5 11%
5 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Devine
A. Devine
21 MID 7.18
B. Whiteman
B. Whiteman
29 MID 7.14
D. Iversen
D. Iversen
28 GK 7.06
D. Cornell
D. Cornell
34 GK 6.97
L. Lindsay
L. Lindsay
30 DEF 6.91
H. Armstrong
H. Armstrong
18 MID 6.89
J. Storey
J. Storey
28 DEF 6.86
L. Gibson
L. Gibson
25 DEF 6.84
A. Hughes
A. Hughes
33 DEF 6.80
W. Keane
W. Keane
32 FWD 6.80
B. Potts
B. Potts
31 MID 6.79
A. McCann
A. McCann
26 MID 6.76
M. Osmajić
M. Osmajić
26 FWD 6.75
L. Dobbin
L. Dobbin
22 FWD 6.73
J. Thompson
J. Thompson
28 MID 6.72
A. Vukčević
A. Vukčević
29 MID 6.70
O. Offiah
O. Offiah
23 DEF 6.70
A. Moran
A. Moran
22 MID 6.70
T. Small
T. Small
21 MID 6.69
M. Frøkjær-Jensen
M. Frøkjær-Jensen
26 MID 6.68
R. Brady
R. Brady
33 MID 6.68
Pol Valentín
Pol Valentín
28 DEF 6.67
S. Þórðarson
S. Þórðarson
27 MID 6.66
M. Smith
M. Smith
34 FWD 6.64
C. Lang
C. Lang
27 FWD 6.60
J. Lewis
J. Lewis
27 DEF 6.58
D. Jebbison
D. Jebbison
22 FWD 6.56
J. Walton
J. Walton
27 GK 6.37
M. Luković
M. Luković
20 FWD 6.20
N. Mawene
N. Mawene
20 MID -