1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Championship
  4. Preston
Preston

Preston Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €47.25m
KEY INSIGHT Preston để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 13 trận gần nhất
TREND Preston có trên 1.5 bàn trong 11 trận gần nhất
TREND Preston không nhận thẻ đỏ trong 15 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWLLW
199 Trận đấu đã nhận định
64.32% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Preston Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.14
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.3
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
Sheffield Utd
Sheffield Utd
2 : 3
Preston
Preston
1.67
4.55
4.8

1

1.67

O2.5

1.6

YES

1.62

1

1.67
2.4/10

14:45

Kết thúc
Birmingham
Birmingham
2 : 1
Preston
Preston
1.65
4.4
5.8

1

1.65

U3.5

1.47

NO

2.02

U3.5

1.47
4.9/10

10:00

Kết thúc
Preston
Preston
0 : 2
West Brom
West Brom
3.45
3.35
2.25

2

2.25

U3.5

1.27

NO

2

X2

1.33
8.2/10

10:00

Kết thúc
Charlton
Charlton
1 : 2
Preston
Preston
2.32
3.35
3.4

1

2.32

U3.5

1.27

NO

1.96

U3.5

1.27
4.5/10

10:00

Kết thúc
Preston
Preston
1 : 1
QPR
QPR
2.55
3.35
2.95

X2

1.55

O1.5

1.35

YES

1.78

O1.5

1.35
6.6/10

10:00

Kết thúc
Leicester
Leicester
2 : 2
Preston
Preston
2.02
3.55
4.4

1

2.02

U3.5

1.32

NO

1.97

1X

1.28
6.8/10

15:00

Kết thúc
Preston
Preston
3 : 1
Stoke
Stoke
2.45
3.35
3

X2

1.57

U3.5

1.33

NO

2.05

U3.5

1.33
4.2/10

10:00

Kết thúc
Norwich
Norwich
2 : 0
Preston
Preston
1.55
4.3
6.5

1

1.55

O1.5

1.26

NO

2.04

1

1.55
5.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Preston

Bạn đang tìm nhận định Preston? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Preston được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 199 trận đấu có sự tham gia của Preston với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.32%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Championship, Preston đã ghi nhận 14 trận thắng, 15 trận hòa và 15 trận thua qua 44 trận đấu, ghi được 51 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 57 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Preston đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.14 xG4.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Preston hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €47.25m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Preston đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

ChampionshipEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận222244
Thắng8614
Hòa7815
Thua7815
Bàn thắng ghi được272451
Bàn thắng để thủng lưới273057
Trung bình ghi bàn1.21.11.2
Trung bình thủng lưới1.21.41.3
Giữ sạch lưới549
Không ghi bàn6612
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 4
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-5-2 16 G
3-1-4-2 9 G
5-3-2 7 G
3-4-1-2 4 G
87 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 73%
32 Trận
Tài 1.5 34%
15 Trận
Tài 2.5 9%
4 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Devine
A. Devine
21 MID 7.17
B. Whiteman
B. Whiteman
29 MID 7.14
D. Iversen
D. Iversen
28 GK 7.08
D. Cornell
D. Cornell
34 GK 6.97
H. Armstrong
H. Armstrong
18 MID 6.89
J. Storey
J. Storey
28 DEF 6.87
L. Gibson
L. Gibson
25 DEF 6.84
B. Potts
B. Potts
31 MID 6.81
L. Lindsay
L. Lindsay
30 DEF 6.80
W. Keane
W. Keane
32 FWD 6.80
M. Osmajić
M. Osmajić
26 FWD 6.78
A. Hughes
A. Hughes
33 DEF 6.76
A. McCann
A. McCann
26 MID 6.76
A. Vukčević
A. Vukčević
29 MID 6.75
L. Dobbin
L. Dobbin
22 FWD 6.70
T. Small
T. Small
21 MID 6.69
O. Offiah
O. Offiah
23 DEF 6.69
M. Frøkjær-Jensen
M. Frøkjær-Jensen
26 MID 6.68
Pol Valentín
Pol Valentín
28 DEF 6.67
S. Þórðarson
S. Þórðarson
27 MID 6.66
J. Thompson
J. Thompson
28 MID 6.66
R. Brady
R. Brady
33 MID 6.65
M. Smith
M. Smith
34 FWD 6.64
A. Moran
A. Moran
22 MID 6.61
C. Lang
C. Lang
27 FWD 6.60
J. Lewis
J. Lewis
27 DEF 6.58
D. Jebbison
D. Jebbison
22 FWD 6.57
J. Walton
J. Walton
27 GK 6.37
M. Luković
M. Luković
20 FWD 6.20
N. Mawene
N. Mawene
20 MID -