PSM Makassar Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
PSM Makassar Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
04:30 Sắp diễn ra |
Bali United
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
04:30 Kết thúc |
PSM Makassar
3
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.1/10 |
08:00 Kết thúc |
PSM Makassar
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
04:30 Kết thúc |
PSIM Y
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
4.9/10 |
04:30 Kết thúc |
PSM Makassar
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6/10 |
07:00 Kết thúc |
Malut United
3
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3.3/10 |
08:30 Kết thúc |
PSM Makassar
2
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
08:30 Kết thúc |
Persebaya
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
08:30 Kết thúc |
Persija
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.6/10 |
04:00 Kết thúc |
PSM M
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược PSM Makassar
Bạn đang tìm nhận định PSM Makassar? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho PSM Makassar được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 138 trận đấu có sự tham gia của PSM Makassar với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.39%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga 1, PSM Makassar đã ghi nhận 6 trận thắng, 10 trận hòa và 12 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 33 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 38 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
PSM Makassar hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.72m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định PSM Makassar đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 14 | 28 |
| Thắng | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 6 | 4 | 10 |
| Thua | 6 | 6 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 15 | 18 | 33 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 17 | 21 | 38 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 1.3 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 1.5 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 1 | 5 |
| Không ghi bàn | 5 | 3 | 8 |





