icon back

Puerto Cabello

Puerto Cabello Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.30m
KEY INSIGHT Puerto Cabello có dưới 3.5 bàn trong 10 trận gần nhất
TREND Puerto Cabello không nhận thẻ đỏ trong 17 trận gần nhất
TREND Puerto Cabello có độ chính xác chuyền bóng trên 85% trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLLDW
145 Trận đấu đã nhận định
67.59% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Puerto C Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.31
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
63%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.9
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

17:00

In arrivo
La Guaira
La Guaira
vs
Puerto Cabello
Puerto C
1.8
3.3
4.3

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

20:30

Terminata
Academia A
Academia Anzoategui
0 : 1
Puerto Cabello
Puerto C
3.7
3.25
2.06

2

2.06

U2.5

1.62

NO

1.77

X2

1.24
6.1/10

20:30

Terminata
Puerto C
Puerto Cabello
0 : 0
Monagas SC
Monagas red card
2.02
3.3
4.1

1

2.02

U2.5

1.69

NO

1.85

1X

1.28
7.3/10

19:30

Terminata
Puerto C
Puerto Cabello
1 : 2
Estudiantes de Merida FC
Estudiant
1.7
3.65
6.6

1

1.7

O1.5

1.4

NO

1.62

1

1.7
8.8/10

15:30

Terminata
Rayo Zuliano
Rayo Zuliano
2 : 1
Puerto Cabello
Puerto C
4.65
3.45
1.95

2

1.95

U2.5

1.69

NO

1.78

U2.5

1.69
4/10

19:30

Terminata
Puerto C
Puerto Cabello
2 : 0
Zamora FC
Zamora
1.62
3.45
6.9

1

1.62

U2.5

1.53

NO

1.52

1

1.62
5.1/10

18:00

Terminata
Caracas
Caracas
1 : 1
Puerto Cabello
Puerto C
3.55
3.05
2.42

1X

1.53

U2.5

1.55

NO

1.78

U2.5

1.55
4.6/10

19:00

Terminata
Puerto C
Puerto Cabello
1 : 1
Metropolitanos FC
Metropoli
1.87
3.4
4.35

1

1.87

O1.5

1.35

NO

1.83

HS

1.2
5.2/10

19:30

Terminata
La Guaira
La Guaira
0 : 0
Puerto Cabello
Puerto C
2.18
3
3.3

X

3

U2.5

1.58

NO

1.78

U2.5

1.58
3.2/10

16:30

Terminata
red card Portuguesa
Portuguesa
0 : 1
Puerto Cabello
Puerto C
2.76
3.15
2.47

X2

1.4

U2.5

1.53

NO

1.73

U2.5

1.53
4.3/10

18:00

Terminata
Puerto C
Puerto Cabello
1 : 2
Estudiantes de Merida FC
Estudiant
2.24
2.97
3.16

1

2.24

U2.5

1.65

NO

1.85

U2.5

1.65
8/10

21:30

Terminata
Puerto C
Puerto Cabello
2 : 0
CD Hermanos Colmenarez
Hermanos
1.4
4.2
7

1

1.4

U2.5

1.9

NO

1.72

1

1.4
4.2/10

01:00

Terminata
Deportivo
Deportivo Lara
1 : 0
Puerto Cabello
Puerto C
2.29
2.85
2.92

1

2.29

U2.5

1.48

YES

2.1

HS

1.4
5.6/10

01:00

Terminata
Puerto C
Puerto Cabello
3 : 1
Deportivo Lara
Deportivo
2.59
2.64
2.82

2

2.82

O1.5

1.41

YES

2.1

AS

1.44
6.3/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Puerto Cabello. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 145 trận đấu có sự tham gia của Puerto Cabello với tỷ lệ trúng 67.59% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Primera DivisiónVenezuela • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận325
Thắng101
Hòa112
Thua112
Bàn thắng ghi được426
Bàn thắng để thủng lưới336
Trung bình ghi bàn1.31.01.2
Trung bình thủng lưới1.01.51.2
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 3
46-60 4
61-75 1
76-90 2
12 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
5 Trận
Tài 1.5 20%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Pernía
E. Pernía
30 FWD 7.79
Eduardo José Herrera Alvarado
Eduardo José Herrera Alvarado
32 GK 7.40
A. Mehring
A. Mehring
31 GK 7.30
M. Mbaye
M. Mbaye
27 DEF 7.27
Dimas Rafael Meza Daniz
Dimas Rafael Meza Daniz
31 MID 7.23
J. Vargas
J. Vargas
30 DEF 7.21
L. Casiani
L. Casiani
24 DEF 7.18
H. Alcalá
H. Alcalá
34 MID 7.16
E. Peraza
E. Peraza
32 DEF 7.15
M. Injai
M. Injai
22 DEF 7.12
Jorge Eliézer Echeverría Montilva
Jorge Eliézer Echeverría Montilva
25 MID 7.04
R. Mangana
R. Mangana
26 - 7.02
J. Martínez
J. Martínez
24 MID 6.96
L. Pimentel
L. Pimentel
18 - 6.95
K. Makosso
K. Makosso
27 MID 6.93
R. Hidalgo
R. Hidalgo
17 - 6.91
Heiber Eduardo Linares Martínez
Heiber Eduardo Linares Martínez
25 DEF 6.87
Raudy Javier Guerrero Reyes
Raudy Javier Guerrero Reyes
32 MID 6.75
A. Shimaga
A. Shimaga
26 DEF 6.75
L. Romero
L. Romero
35 GK 6.71
Gerardo José Padrón Colmenares
Gerardo José Padrón Colmenares
23 MID 6.71
J. Beleño
J. Beleño
21 MID 6.71
J. Araujo
J. Araujo
21 DEF 6.71
H. Contreras
H. Contreras
36 MID 6.68
G. Pacífico
G. Pacífico
18 - 6.60
Y. Hernández
Y. Hernández
28 DEF 6.59
A. Ponce
A. Ponce
29 FWD 6.56
O. González
O. González
33 - 6.54
M. Bustillo
M. Bustillo
29 FWD 6.52
Neftali
Neftali
28 - 6.51
A. Awudu
A. Awudu
24 - 6.47
R. Rojas
R. Rojas
33 MID 6.46
J. Paredes
J. Paredes
24 FWD 6.45
M. Isah
M. Isah
23 MID 6.41
Ó. Hernández
Ó. Hernández
32 MID 6.29
Miguel Tavares
Miguel Tavares
27 - 6.28
R. Arace
R. Arace
30 FWD 6.23
D. Osorio
D. Osorio
21 MID 6.14
Y. Rebolledo
Y. Rebolledo
20 FWD 6.05
C. Velasquez
C. Velasquez
20 MID -
S. Khelifi
S. Khelifi
31 MID -