Puerto Cabello Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Puerto C Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
18:00 Kết thúc |
Carabobo FC
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
2.7/10 |
20:00 Kết thúc |
Deportivo G
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.5/10 |
18:00 Kết thúc |
Atletico-MG
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
10/10 |
18:00 Kết thúc |
Puerto C
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4/10 |
18:00 Kết thúc |
Puerto C
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.7/10 |
17:30 Kết thúc |
Portuguesa
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
X2 |
2/10 |
19:30 Kết thúc |
Puerto C
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
6.4/10 |
20:00 Kết thúc |
UCV
3
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
3.4/10 |
20:30 Kết thúc |
Puerto C
3
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.2/10 |
17:00 Kết thúc |
Monagas SC
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.4/10 |
18:00 Kết thúc |
Puerto C
3
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
8.1/10 |
19:30 Kết thúc |
Academia A
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
6.1/10 |
20:30 Kết thúc |
Puerto C
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
4.2/10 |
01:00 Kết thúc |
Deportivo
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
YES |
HS |
5.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Puerto Cabello
Bạn đang tìm nhận định Puerto Cabello? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Puerto Cabello, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 164 trận đấu có sự tham gia của Puerto Cabello với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.29%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera División, Puerto Cabello đã ghi nhận 7 trận thắng, 6 trận hòa và 6 trận thua qua 19 trận đấu, ghi được 24 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 21 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Puerto Cabello đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.04 xG và 4.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Puerto Cabello hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.30m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Puerto Cabello đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 9 | 10 | 19 |
| Thắng | 5 | 2 | 7 |
| Hòa | 2 | 4 | 6 |
| Thua | 2 | 4 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 16 | 8 | 24 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 9 | 12 | 21 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 0.8 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.2 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 3 | 5 |
| Không ghi bàn | 0 | 3 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
E. Pernía
|
30 | FWD | 7.79 |
|
Eduardo José Herrera Alvarado
|
32 | GK | 7.40 |
|
A. Mehring
|
31 | GK | 7.30 |
|
M. Mbaye
|
27 | DEF | 7.27 |
|
Dimas Rafael Meza Daniz
|
31 | MID | 7.23 |
|
J. Vargas
|
30 | DEF | 7.21 |
|
L. Casiani
|
24 | DEF | 7.18 |
|
H. Alcalá
|
34 | MID | 7.16 |
|
E. Peraza
|
32 | DEF | 7.15 |
|
M. Injai
|
22 | DEF | 7.12 |
|
Jorge Eliézer Echeverría Montilva
|
25 | MID | 7.04 |
|
R. Mangana
|
26 | - | 7.02 |
|
J. Martínez
|
24 | MID | 6.96 |
|
L. Pimentel
|
18 | - | 6.95 |
|
K. Makosso
|
27 | MID | 6.93 |
|
R. Hidalgo
|
17 | - | 6.91 |
|
Heiber Eduardo Linares Martínez
|
25 | DEF | 6.87 |
|
Raudy Javier Guerrero Reyes
|
32 | MID | 6.75 |
|
A. Shimaga
|
26 | DEF | 6.75 |
|
L. Romero
|
35 | GK | 6.71 |
|
Gerardo José Padrón Colmenares
|
23 | MID | 6.71 |
|
J. Beleño
|
21 | MID | 6.71 |
|
J. Araujo
|
21 | DEF | 6.71 |
|
H. Contreras
|
36 | MID | 6.68 |
|
G. Pacífico
|
18 | - | 6.60 |
|
Y. Hernández
|
28 | DEF | 6.59 |
|
A. Ponce
|
29 | FWD | 6.56 |
|
O. González
|
33 | - | 6.54 |
|
M. Bustillo
|
29 | FWD | 6.52 |
|
Neftali
|
28 | - | 6.51 |
|
A. Awudu
|
24 | - | 6.47 |
|
R. Rojas
|
33 | MID | 6.46 |
|
J. Paredes
|
24 | FWD | 6.45 |
|
M. Isah
|
23 | MID | 6.41 |
|
Ó. Hernández
|
32 | MID | 6.29 |
|
Miguel Tavares
|
27 | - | 6.28 |
|
R. Arace
|
30 | FWD | 6.23 |
|
D. Osorio
|
21 | MID | 6.14 |
|
Y. Rebolledo
|
20 | FWD | 6.05 |
|
C. Velasquez
|
20 | MID | - |
|
S. Khelifi
|
31 | MID | - |





