Qatar Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Qatar Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:00 Kết thúc |
Qatar
0
:
3
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Syria
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5.6/10 |
10:45 Kết thúc |
Qatar
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.7/10 |
13:00 Kết thúc |
Qatar
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
6.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Oman
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5/10 |
09:45 Kết thúc |
Uzbekistan
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.7/10 |
14:15 Kết thúc |
Qatar
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
7.6/10 |
08:45 Kết thúc |
Kyrgyzstan
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
8/10 |
13:15 Kết thúc |
Qatar
5
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Qatar
Bạn đang tìm nhận định Qatar? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Qatar được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 14 trận đấu có sự tham gia của Qatar với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.43%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Arab Cup, Qatar đã ghi nhận 0 trận thắng, 1 trận hòa và 2 trận thua qua 3 trận đấu, ghi được 1 bàn thắng (0.3 mỗi trận) và để thủng lưới 5 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
Qatar hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €17.88m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Qatar đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 2 | 1 | 3 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 |
| Thua | 2 | 0 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 0 | 1 | 1 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 4 | 1 | 5 |
| Trung bình ghi bàn | 0.0 | 1.0 | 0.3 |
| Trung bình thủng lưới | 2.0 | 1.0 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 2 | 0 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Yousef Ayman
|
24 | DEF | 8.20 |
|
Akram Afif
|
29 | FWD | 8.04 |
|
Al Hashmi Al Hussain
|
22 | DEF | 8.00 |
|
Hassan Al Haydos
|
35 | MID | 7.75 |
|
Almoez Ali
|
29 | FWD | 7.48 |
|
Boualem Khoukhi
|
35 | DEF | 7.32 |
|
Mohammed Emad Aiash
|
24 | DEF | 7.30 |
|
Sultan Al Braik
|
29 | DEF | 7.25 |
|
Faisal Abdullah Al Borshaid
|
26 | FWD | 7.20 |
|
Yousef Marel
|
- | DEF | 7.20 |
|
Youssef Ayman
|
26 | DEF | 7.20 |
|
Ahmed Al Rawi
|
21 | FWD | 7.13 |
|
Lucas Mendes
|
35 | DEF | 7.07 |
|
Naif Al Hadhrami
|
24 | MID | 7.05 |
|
Mahmud Abunada
|
25 | GK | 7.05 |
|
Homam Ahmed
|
26 | DEF | 7.02 |
|
Edmilson Junior
|
31 | FWD | 7.02 |
|
Pedro Miguel
|
35 | DEF | 6.98 |
|
Jassem Gaber
|
23 | MID | 6.91 |
|
Mohammed Waad
|
26 | MID | 6.91 |
|
Mostafa Meshaal
|
24 | MID | 6.90 |
|
Abdullah Marafee
|
33 | MID | 6.90 |
|
Ahmed Alaa
|
32 | FWD | 6.90 |
|
Almahdi Ali
|
33 | DEF | 6.90 |
|
Nabil Irfan
|
21 | DEF | 6.90 |
|
Khaled Ali
|
24 | FWD | 6.90 |
|
Ali Nader Karim
|
21 | GK | 6.90 |
|
Tahsin Jamshid
|
19 | FWD | 6.90 |
|
Saad Al Sheeb
|
35 | GK | 6.90 |
|
Ahmed Al Ganehi
|
25 | MID | 6.89 |
|
Abdullah Abdulsalam
|
28 | MID | 6.88 |
|
Ahmed Fathi
|
32 | MID | 6.82 |
|
Mohammed Muntari
|
32 | FWD | 6.80 |
|
Abdalla Yousif
|
23 | DEF | 6.80 |
|
Assim Madibo
|
29 | MID | 6.73 |
|
Bassam Al Rawi
|
28 | DEF | 6.70 |
|
Ahmed Suhail
|
26 | DEF | 6.70 |
|
Abdulrahman Fahmi Moustafa
|
28 | MID | 6.67 |
|
Abdelkarim Hassan
|
32 | DEF | 6.67 |
|
Meshaal Barsham
|
27 | GK | 6.65 |
|
Hazem Shehata
|
27 | DEF | 6.65 |
|
Murad Naji Hussein
|
34 | MID | 6.65 |
|
Ayoub Al Oui
|
20 | DEF | 6.65 |
|
Abdullah Al Yazidi
|
23 | MID | 6.64 |
|
Ibrahim Al Hassan
|
20 | FWD | 6.63 |
|
Yusuf Abdurisag
|
26 | FWD | 6.60 |
|
Mohamed Gouda
|
20 | MID | 6.60 |
|
Amro Abdelfatah Ali Surag
|
27 | FWD | 6.60 |
|
Sebastián Soria
|
42 | FWD | 6.60 |
|
Tarek Salman
|
28 | DEF | 6.55 |
|
Mahdi Salem
|
21 | MID | 6.55 |
|
Abdulaziz Hatem
|
35 | MID | 6.54 |
|
Ismaeel Mohammad
|
35 | MID | 6.53 |
|
Karim Boudiaf
|
35 | MID | 6.48 |
|
Salah Zakaria
|
26 | GK | 6.30 |
|
Shehab Ellethy
|
25 | GK | 6.30 |
|
Mohamed Al Manai
|
22 | MID | 6.23 |
|
Tameem Mansour
|
23 | FWD | - |





