icon back

Qatar

Qatar Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €17.88m
KEY INSIGHT Qatar không thắng sân khách trong 10 trận gần nhất
TREND Qatar có dưới 3.5 bàn trong 6 trận gần nhất
TREND Qatar kiểm soát bóng trên 60% trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWLDL
14 Trận đấu đã nhận định
71.43% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Qatar Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.9
Kiểm soát bóng
55%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Avslutad
Qatar
Qatar
0 : 3
Tunisia
Tunisia red card
3.4
3.4
2.2

2

2.2

U3.5

1.27

NO

1.9

U3.5

1.27
5.5/10

13:00

Avslutad
Syria
Syria
1 : 1
Qatar
Qatar
3.3
3.25
2.33

1

3.3

U2.5

1.6

NO

1.75

1X

1.63
5.6/10

11:45

Avslutad
Qatar
Qatar
0 : 1
Palestine
Palestine
1.64
3.45
4.45

2

4.45

U3.5

1.25

NO

1.75

U3.5

1.25
5.7/10

14:00

Avslutad
red card Qatar
Qatar
2 : 1
United Arab Emirates
United A
1.67
3.8
4.8

2

4.8

U3.5

1.29

YES

1.9

X2

2.15
6.5/10

12:00

Avslutad
Oman
Oman
0 : 0
Qatar
Qatar
6.5
3.83
1.51

1

6.5

U2.5

1.65

NO

1.57

1X

2.45
5/10

10:45

Avslutad
Uzbekistan
Uzbekistan
3 : 0
Qatar
Qatar
1.87
3.35
4

1

1.87

U3.5

1.28

NO

1.85

1

1.87
8.7/10

15:15

Avslutad
Qatar
Qatar
1 : 0
Iran
Iran red card
2.38
3.34
2.9

2

2.9

O1.5

1.25

YES

1.65

O1.5

1.25
7.6/10

09:45

Avslutad
Kyrgyzstan
Kyrgyzstan
3 : 1
Qatar
Qatar red card
5
3.5
1.68

2

1.62

O1.5

1.33

YES

2.02

O1.5

1.33
8/10

14:15

Avslutad
Qatar
Qatar
5 : 1
North Korea
North Korea
1.55
3.95
5.8

1

1.55

O1.5

1.3

YES

2.05

1

1.55
4/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Qatar. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 14 trận đấu có sự tham gia của Qatar với tỷ lệ trúng 71.43% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Arab CupWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận213
Thắng000
Hòa011
Thua202
Bàn thắng ghi được011
Bàn thắng để thủng lưới415
Trung bình ghi bàn0.01.00.3
Trung bình thủng lưới2.01.01.7
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn202
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
76-90 2
2 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 33%
1 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Yousef Ayman
Yousef Ayman
24 DEF 8.20
Akram Afif
Akram Afif
29 FWD 8.04
Al Hashmi Al Hussain
Al Hashmi Al Hussain
22 DEF 8.00
Hassan Al Haydos
Hassan Al Haydos
35 MID 7.75
Almoez Ali
Almoez Ali
29 FWD 7.48
Boualem Khoukhi
Boualem Khoukhi
35 DEF 7.32
Mohammed Emad Aiash
Mohammed Emad Aiash
24 DEF 7.30
Sultan Al Braik
Sultan Al Braik
29 DEF 7.25
Faisal Abdullah Al Borshaid
Faisal Abdullah Al Borshaid
26 FWD 7.20
Yousef Marel
Yousef Marel
- DEF 7.20
Youssef Ayman
Youssef Ayman
26 DEF 7.20
Ahmed Al Rawi
Ahmed Al Rawi
21 FWD 7.13
Lucas Mendes
Lucas Mendes
35 DEF 7.07
Naif Al Hadhrami
Naif Al Hadhrami
24 MID 7.05
Mahmud Abunada
Mahmud Abunada
25 GK 7.05
Homam Ahmed
Homam Ahmed
26 DEF 7.02
Edmilson Junior
Edmilson Junior
31 FWD 7.02
Pedro Miguel
Pedro Miguel
35 DEF 6.98
Jassem Gaber
Jassem Gaber
23 MID 6.91
Mohammed Waad
Mohammed Waad
26 MID 6.91
Mostafa Meshaal
Mostafa Meshaal
24 MID 6.90
Abdullah Marafee
Abdullah Marafee
33 MID 6.90
Ahmed Alaa
Ahmed Alaa
32 FWD 6.90
Almahdi Ali
Almahdi Ali
33 DEF 6.90
Nabil Irfan
Nabil Irfan
21 DEF 6.90
Khaled Ali
Khaled Ali
24 FWD 6.90
Ali Nader Karim
Ali Nader Karim
21 GK 6.90
Tahsin Jamshid
Tahsin Jamshid
19 FWD 6.90
Saad Al Sheeb
Saad Al Sheeb
35 GK 6.90
Ahmed Al Ganehi
Ahmed Al Ganehi
25 MID 6.89
Abdullah Abdulsalam
Abdullah Abdulsalam
28 MID 6.88
Ahmed Fathi
Ahmed Fathi
32 MID 6.82
Mohammed Muntari
Mohammed Muntari
32 FWD 6.80
Abdalla Yousif
Abdalla Yousif
23 DEF 6.80
Assim Madibo
Assim Madibo
29 MID 6.73
Bassam Al Rawi
Bassam Al Rawi
28 DEF 6.70
Ahmed Suhail
Ahmed Suhail
26 DEF 6.70
Abdulrahman Fahmi Moustafa
Abdulrahman Fahmi Moustafa
28 MID 6.67
Abdelkarim Hassan
Abdelkarim Hassan
32 DEF 6.67
Meshaal Barsham
Meshaal Barsham
27 GK 6.65
Hazem Shehata
Hazem Shehata
27 DEF 6.65
Murad Naji Hussein
Murad Naji Hussein
34 MID 6.65
Ayoub Al Oui
Ayoub Al Oui
20 DEF 6.65
Abdullah Al Yazidi
Abdullah Al Yazidi
23 MID 6.64
Ibrahim Al Hassan
Ibrahim Al Hassan
20 FWD 6.63
Yusuf Abdurisag
Yusuf Abdurisag
26 FWD 6.60
Mohamed Gouda
Mohamed Gouda
20 MID 6.60
Amro Abdelfatah Ali Surag
Amro Abdelfatah Ali Surag
27 FWD 6.60
Sebastián Soria
Sebastián Soria
42 FWD 6.60
Tarek Salman
Tarek Salman
28 DEF 6.55
Mahdi Salem
Mahdi Salem
21 MID 6.55
Abdulaziz Hatem
Abdulaziz Hatem
35 MID 6.54
Ismaeel Mohammad
Ismaeel Mohammad
35 MID 6.53
Karim Boudiaf
Karim Boudiaf
35 MID 6.48
Salah Zakaria
Salah Zakaria
26 GK 6.30
Shehab Ellethy
Shehab Ellethy
25 GK 6.30
Mohamed Al Manai
Mohamed Al Manai
22 MID 6.23
Tameem Mansour
Tameem Mansour
23 FWD -