Quanzhou Yassin Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
03:30 Kết thúc |
Quanzhou Y
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
04:00 Kết thúc |
Shanghai II
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
2.6/10 |
04:00 Kết thúc |
Rizhao Yuqi
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3/10 |
05:30 Kết thúc |
Quanzhou Y
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.8/10 |
06:00 Kết thúc |
Hubei C
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
0.5/10 |
05:30 Kết thúc |
Quanzhou Y
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.2/10 |
04:00 Kết thúc |
Yichun G
3
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
5.4/10 |
04:00 Kết thúc |
Quanzhou Y
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
4.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Quanzhou Yassin
Bạn đang tìm nhận định Quanzhou Yassin? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Quanzhou Yassin được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 9 trận đấu có sự tham gia của Quanzhou Yassin với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của League Two, Quanzhou Yassin đã ghi nhận 3 trận thắng, 10 trận hòa và 17 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 17 bàn thắng (0.6 mỗi trận) và để thủng lưới 41 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Quanzhou Yassin hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €595.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Quanzhou Yassin đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 15 | 30 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 5 | 5 | 10 |
| Thua | 8 | 9 | 17 |
| Bàn thắng ghi được | 9 | 8 | 17 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 21 | 20 | 41 |
| Trung bình ghi bàn | 0.6 | 0.5 | 0.6 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.3 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 4 | 8 |
| Không ghi bàn | 9 | 8 | 17 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Liu Bozhou
|
20 | GK | 7.37 |
|
Lin Yuhui
|
20 | DEF | 7.14 |
|
Yunlin Zhang
|
28 | GK | 7.11 |
|
Bai Yuhang
|
21 | - | 7.07 |
|
Zhu Haoxue
|
19 | GK | 7.07 |
|
Su Jiale
|
20 | MID | 7.06 |
|
Hua Peihui
|
20 | MID | 7.03 |
|
Li Zhuohang
|
20 | DEF | 7.02 |
|
Tang Junbin
|
24 | MID | 7.01 |
|
Ren Guohao
|
20 | DEF | 7.00 |
|
Zhang Yuheng
|
20 | DEF | 7.00 |
|
Yu Jiawei
|
32 | DEF | 6.88 |
|
Zhang Tong
|
25 | - | 6.86 |
|
Chen Zeng
|
31 | MID | 6.75 |
|
Sun Jinyu
|
19 | DEF | 6.67 |
|
Li Junjie
|
20 | DEF | 6.56 |
|
Zheng Hua
|
20 | MID | 6.44 |
|
Guo Donghao
|
24 | MID | 6.39 |
|
Sun Tao
|
19 | FWD | 6.39 |
|
Cui Qilong
|
20 | DEF | 6.38 |
|
Wang Hanyu
|
20 | DEF | 6.31 |
|
Emet Enysar
|
25 | DEF | 6.29 |
|
Pan Yixuan
|
20 | FWD | 6.27 |
|
Wang Yihan
|
19 | FWD | 6.26 |
|
Wang Jiajun
|
23 | FWD | 6.23 |
|
Zhang Geeryi
|
17 | MID | 6.22 |
|
Deng Chenzhu
|
19 | MID | 6.21 |
|
Chen Haohan
|
19 | DEF | 6.19 |
|
Chen Ruichao
|
20 | MID | 5.90 |
|
Wu Wei
|
25 | MID | - |
|
Lei Jiawei
|
20 | DEF | - |



