Quepos Cambute Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
15:00 Kết thúc |
CS Uruguay
2
:
5
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.2/10 |
15:00 Kết thúc |
Quepos C
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5.6/10 |
21:00 Kết thúc |
Municipal G
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
4.7/10 |
15:00 Kết thúc |
Quepos C
4
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
7.8/10 |
14:00 Kết thúc |
Quepos C
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
1/10 |
13:00 Kết thúc |
Dep. Upala
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
7.5/10 |
16:00 Kết thúc |
Quepos C
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.9/10 |
20:00 Kết thúc |
Inter S
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.1/10 |
15:00 Kết thúc |
Cofutpa
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7/10 |
19:00 Kết thúc |
Jaco
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
4.1/10 |
20:30 Kết thúc |
Marineros
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
AS |
6.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Quepos Cambute
Bạn đang tìm nhận định Quepos Cambute? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Quepos Cambute được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 66 trận đấu có sự tham gia của Quepos Cambute với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.18%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga de Ascenso, Quepos Cambute đã ghi nhận 15 trận thắng, 7 trận hòa và 10 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 50 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 45 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Quepos Cambute hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €75.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Quepos Cambute đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 16 | 32 |
| Thắng | 11 | 4 | 15 |
| Hòa | 2 | 5 | 7 |
| Thua | 3 | 7 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 33 | 17 | 50 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 16 | 29 | 45 |
| Trung bình ghi bàn | 2.1 | 1.1 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.8 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 3 | 8 |
| Không ghi bàn | 2 | 6 | 8 |





