1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Primera B
  4. Quindio
Quindio

Quindio Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.22m
KEY INSIGHT Quindio có dưới 3.5 bàn trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWWLL
162 Trận đấu đã nhận định
72.84% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Quindio Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.9
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

16:00

Kết thúc
Envigado
Envigado
1 : 0
Quindio
Quindio
2
3.2
4

1

2

U2.5

1.6

NO

1.8

U2.5

1.6
7.5/10

20:45

Kết thúc
Quindio
Quindio
0 : 1
Internacional P
Internacional P
1.67
3.7
6.1

1

1.67

U2.5

1.72

NO

1.68

U2.5

1.72
8/10

17:00

Kết thúc
Tigres FC
Tigres FC
0 : 1
Quindio
Quindio
3.3
3
2.45

2

2.45

U2.5

1.47

NO

1.65

U2.5

1.47
7/10

20:00

Kết thúc
Quindio
Quindio
1 : 0
Tigres FC
Tigres FC
1.62
3.5
5.7

1

1.62

U2.5

1.55

NO

1.55

U2.5

1.55
6.5/10

20:00

Kết thúc
Internacional P
Internacional Palmira
0 : 0
Quindio
Quindio
2.02
3.2
3.9

1X

1.23

U2.5

1.58

NO

1.78

U2.5

1.58
4.4/10

21:15

Kết thúc
Quindio
Quindio
2 : 1
Envigado
Envigado
2.35
3
3.25

1

2.35

U2.5

1.58

NO

1.8

1X

1.32
4/10

16:30

Kết thúc
Tigres FC
Tigres FC
0 : 1
Quindio
Quindio
2.5
2.95
3

1

2.5

U2.5

1.53

NO

1.66

U2.5

1.53
5/10

18:00

Kết thúc
Quindio
Quindio
2 : 1
Depor FC
Depor FC
1.45
4.2
7.75

1

1.45

U3.5

1.29

YES

2.27

1

1.45
8.5/10

19:00

Kết thúc
Quindio
Quindio
2 : 2
Orsomarso
Orsomarso
1.65
3.45
5.5

1

1.65

U2.5

1.55

NO

1.6

U2.5

1.55
7.5/10

17:00

Kết thúc
Quindio
Quindio
2 : 0
Leones FC
Leones FC
1.3
4.75
8

1

1.3

U3.5

1.39

NO

1.65

U3.5

1.39
0.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Quindio

Bạn đang tìm nhận định Quindio? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Quindio, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 162 trận đấu có sự tham gia của Quindio với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.84%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Primera B, Quindio đã ghi nhận 12 trận thắng, 5 trận hòa và 3 trận thua qua 20 trận đấu, ghi được 24 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 12 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.

Quindio hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.22m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Quindio đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Primera BColombia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận101020
Thắng5712
Hòa325
Thua213
Bàn thắng ghi được121224
Bàn thắng để thủng lưới7512
Trung bình ghi bàn1.21.21.2
Trung bình thủng lưới0.70.50.6
Giữ sạch lưới5611
Không ghi bàn325
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 4
16-30 7
31-45 6
46-60 3
61-75 5
76-90 11
39 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
15 Trận
Tài 1.5 40%
8 Trận
Tài 2.5 5%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Cabañas
D. Cabañas
30 - 7.43
E. Caicedo
E. Caicedo
30 DEF 7.28
F. Mosquera
F. Mosquera
19 - 7.19
A. Álvarez
A. Álvarez
26 DEF 7.17
J. Urresti
J. Urresti
19 MID 7.14
S. Yabur
S. Yabur
26 MID 7.12
W. Arango
W. Arango
27 MID 7.07
D. Díaz
D. Díaz
20 - 6.99
J. Palacios
J. Palacios
29 MID 6.98
F. Valencia
F. Valencia
24 MID 6.95
C. Correa
C. Correa
20 MID 6.93
M. Jiménez
M. Jiménez
30 GK 6.90
P. Ortiz
P. Ortiz
27 - 6.83
J. Lloreda
J. Lloreda
31 - 6.69
S. Roa
S. Roa
30 DEF 6.56
K. Hurtado
K. Hurtado
20 DEF 6.53
J. Vallejo
J. Vallejo
22 MID 6.50
B. Caicedo
B. Caicedo
24 FWD 6.47
R. Angulo
R. Angulo
24 MID 6.38
J. Rodríguez
J. Rodríguez
29 FWD 6.36
U. Rovira
U. Rovira
20 DEF 6.31
J. Preciado
J. Preciado
23 MID 6.30
J. Chala
J. Chala
21 MID 6.24
J. Cuero
J. Cuero
17 FWD 6.13
M. Velasco
M. Velasco
23 MID 6.10
K. Mosquera
K. Mosquera
25 - 6.04
Jesus Cuero
Jesus Cuero
18 - 5.98
F. Valencia
F. Valencia
28 DEF 5.87
Sergio Rafael Pabón Barros
Sergio Rafael Pabón Barros
29 GK 5.44
J. Cavigilia
J. Cavigilia
28 MID -
R. Bernal
R. Bernal
32 FWD -
J. Velásquez
J. Velásquez
30 MID -