1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 1. Division
  4. Ranheim
Ranheim

Ranheim Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.95m
KEY INSIGHT Ranheim bất bại trên sân nhà trong 6 trận gần nhất
TREND Cả hai đội cùng ghi bàn trong 5 trận gần nhất của Ranheim
TREND Ranheim có trên 1.5 bàn trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLWD
128 Trận đấu đã nhận định
67.97% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Ranheim Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
7.1
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.3
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Kết thúc
Ranheim
Ranheim
2 : 2
Strommen
Strommen
1.42
5
6.1

1

1.42

O2.5

1.33

YES

1.47

1X

1.14
10/10

11:00

Kết thúc
Ranheim
Ranheim
5 : 1
Sandnes ULF
Sandnes ULF
1.89
3.95
3.55

1

1.89

O2.5

1.45

YES

1.44

1X

1.31
8.5/10

11:00

Kết thúc
ODD B
ODD Ballklubb
3 : 1
Ranheim
Ranheim
2.14
3.9
3.05

X

3.9

O2.5

1.42

YES

1.37

O2.5

1.42
7.5/10

13:00

Kết thúc
Ranheim
Ranheim
3 : 2
hodd
hodd
1.7
4.1
4.7

1

1.7

O2.5

1.56

YES

1.57

1

1.7
8.8/10

10:00

Kết thúc
Stromsgodset
Stromsgodset
5 : 4
Ranheim
Ranheim red card
1.62
4.4
5

1X

1.21

O2.5

1.35

YES

1.42

O2.5

1.35
7.3/10

13:00

Kết thúc
Ranheim
Ranheim
1 : 1
Kongsvinger
Kongsvinger
2.45
3.75
2.57

X

3.75

O2.5

1.42

YES

1.37

O2.5

1.42
8.8/10

13:00

Kết thúc
Egersund
Egersund
3 : 0
Ranheim
Ranheim
2.1
3.75
3.4

X2

1.75

O2.5

1.56

YES

1.48

O2.5

1.56
6.8/10

13:00

Kết thúc
Ranheim
Ranheim
5 : 1
Raufoss
Raufoss
1.71
3.85
4.8

1

1.71

O2.5

1.57

NO

2.28

1X

1.22
7.8/10

11:00

Kết thúc
Bryne
Bryne
2 : 3
Ranheim
Ranheim
1.79
3.7
4.55

X

3.7

O1.5

1.24

YES

1.7

O1.5

1.24
5.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ranheim

Bạn đang tìm nhận định Ranheim? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Ranheim, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 128 trận đấu có sự tham gia của Ranheim với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.97%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 1. Division, Ranheim đã ghi nhận 5 trận thắng, 1 trận hòa và 3 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 26 bàn thắng (2.9 mỗi trận) và để thủng lưới 18 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Ranheim hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.95m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Ranheim đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

1. DivisionNorway • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận549
Thắng415
Hòa101
Thua033
Bàn thắng ghi được18826
Bàn thắng để thủng lưới51318
Trung bình ghi bàn3.62.02.9
Trung bình thủng lưới1.03.32.0
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
31-45 1
46-60 2
61-75 4
76-90 2
11 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 89%
8 Trận
Tài 1.5 67%
6 Trận
Tài 2.5 67%
6 Trận
Tài 3.5 44%
4 Trận
Tài 4.5 22%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Á. Samuelsen
Á. Samuelsen
21 FWD 8.12
S. Diop
S. Diop
20 FWD 7.85
J. Pereira
J. Pereira
27 DEF 7.40
L. Alvheim
L. Alvheim
21 FWD 7.24
S. Nilsen
S. Nilsen
25 GK 7.18
C. Aasbak
C. Aasbak
32 DEF 7.15
B. Bye
B. Bye
35 FWD 7.10
O. Kvendbø Holden
O. Kvendbø Holden
20 MID 7.04
F. Camara
F. Camara
20 MID 7.04
J. Berisha
J. Berisha
20 FWD 6.93
G. Mogensen
G. Mogensen
24 FWD 6.73
L. Kolstad
L. Kolstad
20 MID 6.67
M. Johnsen
M. Johnsen
25 MID 6.63
D. Torp-Helland
D. Torp-Helland
20 MID 6.62
H. Røsten
H. Røsten
20 DEF 6.61
H. Gangstad
H. Gangstad
23 DEF 6.59
P. Slørdahl
P. Slørdahl
25 DEF 6.52
E. Myrvågnes
E. Myrvågnes
20 FWD 6.52
M. Emilsen
M. Emilsen
22 MID 6.32
V. Wenaas
V. Wenaas
24 FWD 6.30
T. Haukeberg
T. Haukeberg
25 DEF -
E. Tønne
E. Tønne
34 DEF -
P. Skjelbred
P. Skjelbred
38 MID -