icon back

Ranheim

Ranheim Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.95m
KEY INSIGHT Ranheim có trên 10 cú sút trúng đích trong 2 trận gần nhất
TREND Ranheim có trên 1.5 bàn trong 14 trận gần nhất
TREND Ranheim có trên 2.5 bàn trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWWL
60 Trận đấu đã nhận định
70% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Terminé
Egersund
Egersund
3 : 2
Ranheim
Ranheim
2.25
3.6
3.2

1

2.25

O2.5

1.63

YES

1.53

1X

1.38
8.5/10

11:00

Terminé
Sogndal
Sogndal
0 : 3
Ranheim
Ranheim
2.7
3.75
2.2

2

2.2

O2.5

1.44

YES

1.4

O2.5

1.44
5.1/10

11:00

Terminé
Ranheim
Ranheim
4 : 2
Skeid
Skeid
1.26
5.6
9.14

X2

3.6

O2.5

1.39

YES

1.75

O2.5

1.39
7/10

11:00

Terminé
Lillestrom
Lillestrom
2 : 1
Ranheim
Ranheim
1.21
6.25
9

1

1.21

O2.5

1.29

YES

1.67

O2.5

1.29
9/10

13:00

Terminé
Ranheim
Ranheim
3 : 0
Mjondalen
Mjondalen
1.54
4.4
5.07

1

1.54

O2.5

1.57

YES

1.63

O2.5

1.57
9.5/10

11:00

Terminé
Odd
ODD Ballklubb
1 : 1
Ranheim
Ranheim
2.08
3.64
3.17

X

3.64

O2.5

1.6

YES

1.51

O2.5

1.6
7.3/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Ranheim. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 60 trận đấu có sự tham gia của Ranheim với tỷ lệ trúng 70% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

1. DivisionNorway • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151631
Thắng7714
Hòa336
Thua5611
Bàn thắng ghi được242650
Bàn thắng để thủng lưới242751
Trung bình ghi bàn1.61.61.6
Trung bình thủng lưới1.61.71.6
Giữ sạch lưới235
Không ghi bàn538
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-2
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 6-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 3
16-30 3
31-45 1
46-60 15
61-75 12
76-90 12
52 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 74%
23 Trận
Tài 1.5 45%
14 Trận
Tài 2.5 26%
8 Trận
Tài 3.5 13%
4 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Á. Samuelsen
Á. Samuelsen
21 FWD 8.12
S. Diop
S. Diop
20 FWD 7.85
J. Pereira
J. Pereira
27 DEF 7.40
L. Alvheim
L. Alvheim
21 FWD 7.24
S. Nilsen
S. Nilsen
25 GK 7.18
C. Aasbak
C. Aasbak
32 DEF 7.15
B. Bye
B. Bye
35 FWD 7.10
O. Kvendbø Holden
O. Kvendbø Holden
20 MID 7.04
F. Camara
F. Camara
20 MID 7.04
J. Berisha
J. Berisha
20 FWD 6.93
G. Mogensen
G. Mogensen
24 FWD 6.73
L. Kolstad
L. Kolstad
20 MID 6.67
M. Johnsen
M. Johnsen
25 MID 6.63
D. Torp-Helland
D. Torp-Helland
20 MID 6.62
H. Røsten
H. Røsten
20 DEF 6.61
H. Gangstad
H. Gangstad
23 DEF 6.59
P. Slørdahl
P. Slørdahl
25 DEF 6.52
E. Myrvågnes
E. Myrvågnes
20 FWD 6.52
M. Emilsen
M. Emilsen
22 MID 6.32
V. Wenaas
V. Wenaas
24 FWD 6.30
T. Haukeberg
T. Haukeberg
25 DEF -
E. Tønne
E. Tønne
34 DEF -
P. Skjelbred
P. Skjelbred
38 MID -