Real Soacha Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Real Soacha Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
16:30 Kết thúc |
Ind. Yumbo
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
6.1/10 |
15:00 Kết thúc |
Real Soacha
0
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.5/10 |
16:00 Kết thúc |
Bogota FC
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6/10 |
18:00 Kết thúc |
Real Soacha
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.5/10 |
16:00 Kết thúc |
Real Soacha
2
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.1/10 |
20:20 Kết thúc |
Quindio
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.4/10 |
17:00 Kết thúc |
U. Magdalena
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
3.3/10 |
16:00 Kết thúc |
Real Soacha
2
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Real Soacha
Bạn đang tìm nhận định Real Soacha? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Real Soacha được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 92 trận đấu có sự tham gia của Real Soacha với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.96%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera B, Real Soacha đã ghi nhận 2 trận thắng, 6 trận hòa và 6 trận thua qua 14 trận đấu, ghi được 13 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 18 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Real Soacha hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.59m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Real Soacha đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 7 | 7 | 14 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 |
| Hòa | 2 | 4 | 6 |
| Thua | 3 | 3 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 8 | 5 | 13 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 10 | 8 | 18 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 0.7 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.1 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 1 | 3 |
| Không ghi bàn | 2 | 3 | 5 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
K. Cataño
|
22 | GK | 7.51 |
|
C. Castaño
|
26 | MID | 7.38 |
|
W. Dávila
|
24 | MID | 7.22 |
|
A. Rocha
|
22 | FWD | 7.01 |
|
S. Barbosa
|
21 | - | 6.90 |
|
I. Camacho
|
21 | MID | 6.90 |
|
A. Quiñonez
|
21 | - | 6.90 |
|
L. Montaño
|
20 | - | 6.81 |
|
Stiven Moreno Vásquez
|
22 | DEF | 6.75 |
|
Juan David Hoyos Echavarria
|
21 | MID | 6.65 |
|
B. Suaza
|
23 | DEF | 6.64 |
|
J. Viveros
|
22 | DEF | 6.63 |
|
Bayron Caicedo
|
20 | FWD | 6.63 |
|
Y. Vega
|
- | - | 6.58 |
|
D. Contreras
|
22 | - | 6.49 |
|
Juan Camilo Moreno Cuero
|
24 | DEF | 6.45 |
|
J. Rubiano
|
23 | MID | 6.38 |
|
F. Aragón
|
20 | - | 6.34 |
|
Carlos Jhoanny Gómez García
|
21 | MID | 6.27 |
|
J. Cajares
|
22 | DEF | 6.22 |
|
J. Cortes
|
21 | FWD | 5.97 |
|
I. Cundumí
|
21 | FWD | - |
|
G. Parra
|
23 | MID | - |
|
F. Torres
|
21 | DEF | - |
|
G. Saavedra
|
16 | - | - |
|
K. Cortés
|
22 | MID | - |
|
B. Cuero
|
21 | FWD | - |
|
O. Acosta
|
25 | DEF | - |
|
J. Asprilla
|
22 | FWD | - |




