Real Sociedad II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Real II Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:15 Kết thúc |
Real II
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
2.8/10 |
10:15 Kết thúc |
Albacete
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5.6/10 |
08:00 Kết thúc |
Real II
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
14:30 Kết thúc |
Huesca
1
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.2/10 |
12:30 Kết thúc |
Real II
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
8.3/10 |
14:00 Kết thúc |
Real II
0
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.7/10 |
10:15 Kết thúc |
Valladolid
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.7/10 |
14:30 Kết thúc |
Real II
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
HS |
6.4/10 |
14:30 Kết thúc |
AD Ceuta FC
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Crystal P
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
5.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Real Sociedad II
Bạn đang tìm nhận định Real Sociedad II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Real Sociedad II, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 69 trận đấu có sự tham gia của Real Sociedad II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.87%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Segunda División, Real Sociedad II đã ghi nhận 12 trận thắng, 10 trận hòa và 19 trận thua qua 41 trận đấu, ghi được 51 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 60 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Real Sociedad II đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.15 xG và 4.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Real Sociedad II đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 20 | 21 | 41 |
| Thắng | 7 | 5 | 12 |
| Hòa | 7 | 3 | 10 |
| Thua | 6 | 13 | 19 |
| Bàn thắng ghi được | 28 | 23 | 51 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 26 | 34 | 60 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.1 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.6 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 4 | 10 |
| Không ghi bàn | 5 | 8 | 13 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Aitor Fraga
|
22 | GK | 7.10 |
|
Luken Beitia
|
21 | DEF | 7.08 |
|
J. Ochieng
|
22 | MID | 6.95 |
|
Gorka Carrera
|
20 | FWD | 6.86 |
|
Peru Rodríguez
|
23 | DEF | 6.84 |
|
A. Lebarbier
|
21 | MID | 6.82 |
|
Lander Astiazarán
|
19 | MID | 6.80 |
|
Tomás Carbonell
|
20 | MID | 6.79 |
|
Sydney Osazuwa
|
18 | FWD | 6.78 |
|
K. Kita
|
20 | DEF | 6.77 |
|
Jon Balda
|
23 | DEF | 6.74 |
|
Unax Larrañaga
|
- | DEF | 6.74 |
|
Arana
|
23 | GK | 6.73 |
|
Dani Díaz
|
19 | FWD | 6.73 |
|
Unax Agote
|
22 | DEF | 6.72 |
|
Mikel Rodriguez
|
28 | MID | 6.69 |
|
Alex Garcia
|
18 | FWD | 6.62 |
|
Gorka Gorosabel
|
19 | MID | 6.61 |
|
Jon Eceizabarrena
|
20 | MID | 6.60 |
|
Jon Garro
|
20 | MID | 6.60 |
|
I. Calderon
|
19 | DEF | 6.60 |
|
P. Arana
|
19 | DEF | 6.60 |
|
Alberto Dadie
|
23 | DEF | 6.58 |
|
J. Oleaga
|
19 | MID | 6.58 |
|
Ibai Aguirre
|
18 | MID | 6.57 |
|
J. Gorosabel
|
21 | FWD | 6.56 |
|
J. Eceizabarrena
|
20 | MID | 6.55 |
|
Arkaitz Mariezkurrena
|
20 | FWD | 6.51 |
|
D. Ramirez
|
20 | FWD | 6.47 |
|
Ekain Orobengoa
|
21 | MID | 6.43 |
|
Andrews Adjabeng
|
19 | FWD | 6.33 |
|
Dario Ramirez
|
20 | FWD | 6.30 |





