Real Sociedad II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Real II Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:15 Sắp diễn ra |
Valladolid
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
14:30 Kết thúc |
Real II
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
HS |
6.4/10 |
14:30 Kết thúc |
AD Ceuta FC
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.5/10 |
14:30 Kết thúc |
Sporting G
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
5.3/10 |
14:00 Kết thúc |
Real II
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.2/10 |
15:00 Kết thúc |
Almeria
5
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
2.6/10 |
10:15 Kết thúc |
Real II
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
4.9/10 |
14:00 Kết thúc |
Crystal P
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
5.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Cordoba
0
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Real Sociedad II
Bạn đang tìm nhận định Real Sociedad II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Real Sociedad II được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 63 trận đấu có sự tham gia của Real Sociedad II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 57.14%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Segunda División, Real Sociedad II đã ghi nhận 11 trận thắng, 8 trận hòa và 16 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 45 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 50 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Real Sociedad II đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 1.42 xG và 5.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Real Sociedad II đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 18 | 35 |
| Thắng | 7 | 4 | 11 |
| Hòa | 5 | 3 | 8 |
| Thua | 5 | 11 | 16 |
| Bàn thắng ghi được | 25 | 20 | 45 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 21 | 29 | 50 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.1 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 1.6 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 4 | 9 |
| Không ghi bàn | 4 | 7 | 11 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Luken Beitia
|
21 | DEF | 7.05 |
|
Aitor Fraga
|
22 | GK | 7.03 |
|
J. Ochieng
|
22 | MID | 6.96 |
|
A. Lebarbier
|
21 | MID | 6.91 |
|
Gorka Carrera
|
20 | FWD | 6.87 |
|
I. Calderon
|
19 | DEF | 6.85 |
|
Peru Rodríguez
|
23 | DEF | 6.84 |
|
Tomás Carbonell
|
20 | MID | 6.81 |
|
Unax Larrañaga
|
- | DEF | 6.80 |
|
Sydney Osazuwa
|
18 | FWD | 6.78 |
|
Lander Astiazarán
|
19 | MID | 6.77 |
|
Arana
|
23 | GK | 6.76 |
|
K. Kita
|
20 | DEF | 6.75 |
|
Unax Agote
|
22 | DEF | 6.73 |
|
Mikel Rodriguez
|
28 | MID | 6.73 |
|
Dani Díaz
|
19 | FWD | 6.73 |
|
Jon Balda
|
23 | DEF | 6.72 |
|
Gorka Gorosabel
|
19 | MID | 6.61 |
|
Jon Garro
|
20 | MID | 6.61 |
|
Jon Eceizabarrena
|
20 | MID | 6.60 |
|
D. Ramirez
|
20 | FWD | 6.60 |
|
Alex Garcia
|
18 | FWD | 6.58 |
|
J. Oleaga
|
19 | MID | 6.58 |
|
J. Eceizabarrena
|
20 | MID | 6.55 |
|
Ibai Aguirre
|
18 | MID | 6.54 |
|
J. Gorosabel
|
21 | FWD | 6.53 |
|
Alberto Dadie
|
23 | DEF | 6.52 |
|
Arkaitz Mariezkurrena
|
20 | FWD | 6.52 |
|
Ekain Orobengoa
|
21 | MID | 6.43 |
|
Andrews Adjabeng
|
19 | FWD | 6.33 |
|
Dario Ramirez
|
20 | FWD | 6.30 |




