1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Segunda División
  4. Real Sociedad II
Real Sociedad II

Real Sociedad II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

KEY INSIGHT Real Sociedad II không thắng trong 6 trận gần nhất
TREND Real Sociedad II nhận từ 3 thẻ vàng trở lên trong 13 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLDL
63 Trận đấu đã nhận định
57.14% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Real II Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.42
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.4
Kiểm soát bóng
44%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
4.1
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:15

Sắp diễn ra
Valladolid
Valladolid
vs
Real Sociedad II
Real II
1.61
4.05
6.1

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:30

Kết thúc
Real II
Real Sociedad II
1 : 3
Racing Santander
Racing S
3.45
4
2.02

2

2.02

O2.5

1.52

YES

1.48

HS

1.25
6.4/10

14:30

Kết thúc
AD Ceuta FC
AD Ceuta FC
0 : 0
Real Sociedad II
Real II
1.88
3.7
4.6

X2

2.02

O1.5

1.24

YES

1.64

O1.5

1.24
4.5/10

14:30

Kết thúc
Sporting G
Sporting Gijon
1 : 0
Real Sociedad II
Real II
1.62
4.3
5.8

2

5.8

O1.5

1.23

YES

1.75

X2

2.45
5.3/10

14:00

Kết thúc
Real II
Real Sociedad II
0 : 1
Eibar
Eibar
3.25
3.25
2.36

X

3.25

O1.5

1.33

YES

1.75

O1.5

1.33
3.2/10

15:00

Kết thúc
Almeria
Almeria
5 : 1
Real Sociedad II
Real II
1.61
4.7
6

2

6

O2.5

1.62

YES

1.7

X2

2.45
2.6/10

10:15

Kết thúc
Real II
Real Sociedad II
0 : 2
Granada CF
Granada CF
2.63
3.15
2.95

1

2.63

O1.5

1.4

NO

1.91

1X

1.42
4.9/10

14:00

Kết thúc
Crystal P
Crystal Palace U21
0 : 3
Real Sociedad II
Real II
2.47
3.65
2.5

2

2.5

O2.5

1.57

YES

1.52

X2

1.52
5.5/10

08:00

Kết thúc
Cordoba
Cordoba
0 : 2
Real Sociedad II
Real II red card
1.82
3.85
4.9

1

1.82

O2.5

1.62

YES

1.59

O2.5

1.62
8.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Real Sociedad II

Bạn đang tìm nhận định Real Sociedad II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Real Sociedad II được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 63 trận đấu có sự tham gia của Real Sociedad II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 57.14%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Segunda División, Real Sociedad II đã ghi nhận 11 trận thắng, 8 trận hòa và 16 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 45 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 50 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Real Sociedad II đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 1.42 xG5.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Real Sociedad II đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Segunda DivisiónSpain • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171835
Thắng7411
Hòa538
Thua51116
Bàn thắng ghi được252045
Bàn thắng để thủng lưới212950
Trung bình ghi bàn1.51.11.3
Trung bình thủng lưới1.21.61.4
Giữ sạch lưới549
Không ghi bàn4711
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 4
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 17 G
4-4-2 4 G
4-1-4-1 3 G
4-5-1 2 G
118 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 69%
24 Trận
Tài 1.5 40%
14 Trận
Tài 2.5 14%
5 Trận
Tài 3.5 6%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Luken Beitia
Luken Beitia
21 DEF 7.05
Aitor Fraga
Aitor Fraga
22 GK 7.03
J. Ochieng
J. Ochieng
22 MID 6.96
A. Lebarbier
A. Lebarbier
21 MID 6.91
Gorka Carrera
Gorka Carrera
20 FWD 6.87
I. Calderon
I. Calderon
19 DEF 6.85
Peru Rodríguez
Peru Rodríguez
23 DEF 6.84
Tomás Carbonell
Tomás Carbonell
20 MID 6.81
Unax Larrañaga
Unax Larrañaga
- DEF 6.80
Sydney Osazuwa
Sydney Osazuwa
18 FWD 6.78
Lander Astiazarán
Lander Astiazarán
19 MID 6.77
Arana
Arana
23 GK 6.76
K. Kita
K. Kita
20 DEF 6.75
Unax Agote
Unax Agote
22 DEF 6.73
Mikel Rodriguez
Mikel Rodriguez
28 MID 6.73
Dani Díaz
Dani Díaz
19 FWD 6.73
Jon Balda
Jon Balda
23 DEF 6.72
Gorka Gorosabel
Gorka Gorosabel
19 MID 6.61
Jon Garro
Jon Garro
20 MID 6.61
Jon Eceizabarrena
Jon Eceizabarrena
20 MID 6.60
D. Ramirez
D. Ramirez
20 FWD 6.60
Alex Garcia
Alex Garcia
18 FWD 6.58
J. Oleaga
J. Oleaga
19 MID 6.58
J. Eceizabarrena
J. Eceizabarrena
20 MID 6.55
Ibai Aguirre
Ibai Aguirre
18 MID 6.54
J. Gorosabel
J. Gorosabel
21 FWD 6.53
Alberto Dadie
Alberto Dadie
23 DEF 6.52
Arkaitz Mariezkurrena
Arkaitz Mariezkurrena
20 FWD 6.52
Ekain Orobengoa
Ekain Orobengoa
21 MID 6.43
Andrews Adjabeng
Andrews Adjabeng
19 FWD 6.33
Dario Ramirez
Dario Ramirez
20 FWD 6.30