icon back

Real Sociedad II

Real Sociedad II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: -999
KEY INSIGHT Real Sociedad II ghi từ 2 bàn trở lên trong 4 trận gần nhất
TREND Real Sociedad II nhận từ 3 thẻ vàng trở lên trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWLW
54 Trận đấu đã nhận định
62.96% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Real II Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.11
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.4
Kiểm soát bóng
42%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

11:15

終了
Real II
Real Sociedad II
4 : 2
Castellon
Castellon
4.1
3.8
1.9

X2

1.26

U3.5

1.42

NO

2.1

U3.5

1.42
4.6/10

09:00

終了
red card Real II
Real Sociedad II
2 : 3
Deportivo La Coruna
Deportivo
3.15
3.25
2.45

1X

1.57

U3.5

1.28

NO

1.98

U3.5

1.28
7.1/10

15:30

終了
Cadiz CF
Cadiz CF
0 : 2
Real Sociedad II
Real II
2.22
3.35
3.55

2

3.55

U3.5

1.32

YES

1.85

U3.5

1.32
4.5/10

15:30

終了
red card Real II
Real Sociedad II
2 : 1
Malaga
Malaga
2.85
3.25
2.8

2

2.8

U3.5

1.29

YES

1.78

AS

1.28
7.5/10

09:00

終了
Andorra
Andorra
1 : 2
Real Sociedad II
Real II
1.9
3.65
4.5

1

1.83

U3.5

1.36

NO

1.98

U3.5

1.36
6.4/10

15:00

終了
Nottingha
Nottingham Forest U21
0 : 1
Real Sociedad II
Real II
2.37
3.4
2.72

1

2.37

U3.5

1.28

NO

1.95

U3.5

1.28
4.4/10

15:00

終了
Chelsea U21
Chelsea U21
2 : 3
Real Sociedad II
Real II
2.8
3.8
2.18

2

2.18

O2.5

1.45

YES

1.42

X2

1.37
5/10

15:30

終了
Real II
Real Sociedad II
1 : 1
Las Palmas
Las Palmas
2.95
3.2
2.62

2

2.62

U2.5

1.76

NO

2.02

X2

1.44
3.9/10

11:15

終了
Leganes
Leganes
2 : 0
Real Sociedad II
Real II
1.93
3.5
4.75

1

1.93

U3.5

1.29

YES

1.92

U3.5

1.29
4.6/10

13:30

終了
Zaragoza
Zaragoza
1 : 1
Real Sociedad II
Real II
1.91
3.5
4.8

1

1.91

U3.5

1.27

YES

1.94

1

1.91
7.8/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Real Sociedad II. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 54 trận đấu có sự tham gia của Real Sociedad II với tỷ lệ trúng 62.96% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Segunda DivisiónSpain • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141428
Thắng639
Hòa527
Thua3912
Bàn thắng ghi được211738
Bàn thắng để thủng lưới162339
Trung bình ghi bàn1.51.21.4
Trung bình thủng lưới1.11.61.4
Giữ sạch lưới527
Không ghi bàn257
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 5-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 13 G
4-1-4-1 3 G
4-5-1 2 G
4-4-2 2 G
89 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
21 Trận
Tài 1.5 43%
12 Trận
Tài 2.5 14%
4 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Aitor Fraga
Aitor Fraga
22 GK 7.09
Luken Beitia
Luken Beitia
21 DEF 7.08
A. Lebarbier
A. Lebarbier
21 MID 6.91
I. Calderon
I. Calderon
19 DEF 6.85
Peru Rodríguez
Peru Rodríguez
23 DEF 6.84
Lander Astiazarán
Lander Astiazarán
19 MID 6.84
Unax Larrañaga
Unax Larrañaga
- DEF 6.84
Gorka Carrera
Gorka Carrera
20 FWD 6.82
Jon Balda
Jon Balda
23 DEF 6.81
Tomás Carbonell
Tomás Carbonell
20 MID 6.80
J. Ochieng
J. Ochieng
22 MID 6.79
Sydney Osazuwa
Sydney Osazuwa
18 FWD 6.78
K. Kita
K. Kita
20 DEF 6.76
Mikel Rodriguez
Mikel Rodriguez
28 MID 6.73
Dani Díaz
Dani Díaz
19 FWD 6.70
J. Gorosabel
J. Gorosabel
21 FWD 6.70
Alex Garcia
Alex Garcia
18 FWD 6.61
Jon Eceizabarrena
Jon Eceizabarrena
20 MID 6.60
Ibai Aguirre
Ibai Aguirre
18 MID 6.60
D. Ramirez
D. Ramirez
20 FWD 6.60
Jon Garro
Jon Garro
20 MID 6.58
Gorka Gorosabel
Gorka Gorosabel
19 MID 6.56
Unax Agote
Unax Agote
22 DEF 6.54
J. Eceizabarrena
J. Eceizabarrena
20 MID 6.52
Arkaitz Mariezkurrena
Arkaitz Mariezkurrena
20 FWD 6.51
J. Oleaga
J. Oleaga
19 MID 6.50
Alberto Dadie
Alberto Dadie
23 DEF 6.49
Ekain Orobengoa
Ekain Orobengoa
21 MID 6.43
Arana
Arana
23 GK 6.42
Andrews Adjabeng
Andrews Adjabeng
19 FWD 6.33
Dario Ramirez
Dario Ramirez
20 FWD 6.30