1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Segunda División
  4. Real Sociedad II
Real Sociedad II

Real Sociedad II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Phong độ gần đây

DWDLD
69 Trận đấu đã nhận định
60.87% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Real II Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.15
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.6
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.7
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:15

Kết thúc
Real II
Real Sociedad II
1 : 1
Cultural Leonesa
Cultural
2.25
3.35
3.35

1X

1.35

U3.5

1.47

YES

1.62

U3.5

1.47
2.8/10

10:15

Kết thúc
Albacete
Albacete
3 : 1
Real Sociedad II
Real II
1.87
4
4.35

1

1.87

O2.5

1.72

YES

1.67

1X

1.28
5.6/10

08:00

Kết thúc
Real II
Real Sociedad II
2 : 2
Mirandes
Mirandes
2.9
3.5
2.42

2

2.42

U3.5

1.43

NO

2.25

X2

1.45
8.5/10

14:30

Kết thúc
Huesca
Huesca
1 : 2
Real Sociedad II
Real II red card
2.42
3.3
3.3

1

2.42

U3.5

1.27

NO

1.93

U3.5

1.27
7.2/10

12:30

Kết thúc
Real II
Real Sociedad II
0 : 0
Burgos
Burgos
3
3.15
2.72

2

2.72

U3.5

1.23

YES

1.92

X2

1.42
8.3/10

14:00

Kết thúc
Real II
Real Sociedad II
0 : 2
Borussia Dortmund II
Borussia II
2.65
3.35
2.3

X2

1.39

U3.5

1.52

NO

2.47

U3.5

1.52
6.7/10

10:15

Kết thúc
Valladolid
Valladolid
1 : 0
Real Sociedad II
Real II
1.56
4.25
6.5

1

1.56

U3.5

1.42

NO

1.91

U3.5

1.42
7.7/10

14:30

Kết thúc
Real II
Real Sociedad II
1 : 3
Racing Santander
Racing S
3.45
4
2.02

2

2.02

O2.5

1.52

YES

1.48

HS

1.25
6.4/10

14:30

Kết thúc
AD Ceuta FC
AD Ceuta FC
0 : 0
Real Sociedad II
Real II
1.88
3.7
4.6

X2

2.02

O1.5

1.24

YES

1.64

O1.5

1.24
4.5/10

14:00

Kết thúc
Crystal P
Crystal Palace U21
0 : 3
Real Sociedad II
Real II
2.47
3.65
2.5

2

2.5

O2.5

1.57

YES

1.52

X2

1.52
5.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Real Sociedad II

Bạn đang tìm nhận định Real Sociedad II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Real Sociedad II, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 69 trận đấu có sự tham gia của Real Sociedad II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.87%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Segunda División, Real Sociedad II đã ghi nhận 12 trận thắng, 10 trận hòa và 19 trận thua qua 41 trận đấu, ghi được 51 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 60 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Real Sociedad II đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.15 xG4.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Real Sociedad II đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Segunda DivisiónSpain • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận202141
Thắng7512
Hòa7310
Thua61319
Bàn thắng ghi được282351
Bàn thắng để thủng lưới263460
Trung bình ghi bàn1.41.11.2
Trung bình thủng lưới1.31.61.5
Giữ sạch lưới6410
Không ghi bàn5813
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 4
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 19 G
4-4-2 7 G
4-1-4-1 4 G
4-5-1 2 G
134 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 68%
28 Trận
Tài 1.5 39%
16 Trận
Tài 2.5 12%
5 Trận
Tài 3.5 5%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Aitor Fraga
Aitor Fraga
22 GK 7.10
Luken Beitia
Luken Beitia
21 DEF 7.08
J. Ochieng
J. Ochieng
22 MID 6.95
Gorka Carrera
Gorka Carrera
20 FWD 6.86
Peru Rodríguez
Peru Rodríguez
23 DEF 6.84
A. Lebarbier
A. Lebarbier
21 MID 6.82
Lander Astiazarán
Lander Astiazarán
19 MID 6.80
Tomás Carbonell
Tomás Carbonell
20 MID 6.79
Sydney Osazuwa
Sydney Osazuwa
18 FWD 6.78
K. Kita
K. Kita
20 DEF 6.77
Jon Balda
Jon Balda
23 DEF 6.74
Unax Larrañaga
Unax Larrañaga
- DEF 6.74
Arana
Arana
23 GK 6.73
Dani Díaz
Dani Díaz
19 FWD 6.73
Unax Agote
Unax Agote
22 DEF 6.72
Mikel Rodriguez
Mikel Rodriguez
28 MID 6.69
Alex Garcia
Alex Garcia
18 FWD 6.62
Gorka Gorosabel
Gorka Gorosabel
19 MID 6.61
Jon Eceizabarrena
Jon Eceizabarrena
20 MID 6.60
Jon Garro
Jon Garro
20 MID 6.60
I. Calderon
I. Calderon
19 DEF 6.60
P. Arana
P. Arana
19 DEF 6.60
Alberto Dadie
Alberto Dadie
23 DEF 6.58
J. Oleaga
J. Oleaga
19 MID 6.58
Ibai Aguirre
Ibai Aguirre
18 MID 6.57
J. Gorosabel
J. Gorosabel
21 FWD 6.56
J. Eceizabarrena
J. Eceizabarrena
20 MID 6.55
Arkaitz Mariezkurrena
Arkaitz Mariezkurrena
20 FWD 6.51
D. Ramirez
D. Ramirez
20 FWD 6.47
Ekain Orobengoa
Ekain Orobengoa
21 MID 6.43
Andrews Adjabeng
Andrews Adjabeng
19 FWD 6.33
Dario Ramirez
Dario Ramirez
20 FWD 6.30