Real Unión de Tenerife Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
06:00 Kết thúc |
Real U
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.9/10 |
07:00 Kết thúc |
Panaderia P
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6/10 |
13:30 Kết thúc |
Real U
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
2/10 |
07:00 Kết thúc |
Real U
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.2/10 |
16:00 Kết thúc |
CD Marino
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.8/10 |
14:00 Kết thúc |
Tenerife C
0
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
1/10 |
06:00 Kết thúc |
Real U
4
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
NG |
6/10 |
07:00 Kết thúc |
San Fernando
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
1.6/10 |
06:00 Kết thúc |
Real U
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8/10 |
06:00 Kết thúc |
Real U
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
4.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Real Unión de Tenerife
Bạn đang tìm nhận định Real Unión de Tenerife? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Real Unión de Tenerife, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 10 trận đấu có sự tham gia của Real Unión de Tenerife với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 80%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Tercera División RFEF - Group 12, Real Unión de Tenerife đã ghi nhận 12 trận thắng, 8 trận hòa và 13 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 34 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 32 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
Real Unión de Tenerife hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €50.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Real Unión de Tenerife đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 16 | 33 |
| Thắng | 10 | 2 | 12 |
| Hòa | 3 | 5 | 8 |
| Thua | 4 | 9 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 24 | 10 | 34 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 13 | 19 | 32 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 0.6 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.2 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 9 | 3 | 12 |
| Không ghi bàn | 6 | 8 | 14 |






