Redditch United Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
Redditch U
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Banbury U
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
8/10 |
14:45 Kết thúc |
Kettering T
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Redditch U
1
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Worcester C
3
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Redditch U
4
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
1X |
2.4/10 |
10:00 Kết thúc |
Royston
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Redditch
2
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4/10 |
10:00 Kết thúc |
Bury Town
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Redditch U
4
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.9/10 |
10:00 Kết thúc |
Biggleswa
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
4.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Redditch United
Bạn đang tìm nhận định Redditch United? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Redditch United được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 44 trận đấu có sự tham gia của Redditch United với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.45%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Non League Premier - Southern Central, Redditch United đã ghi nhận 20 trận thắng, 7 trận hòa và 14 trận thua qua 41 trận đấu, ghi được 62 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 58 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.
Redditch United hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Redditch United đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 20 | 21 | 41 |
| Thắng | 13 | 7 | 20 |
| Hòa | 2 | 5 | 7 |
| Thua | 5 | 9 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 40 | 22 | 62 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 30 | 28 | 58 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 1.0 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 1.3 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 6 | 14 |
| Không ghi bàn | 3 | 6 | 9 |





