icon back

Reggiana

Reggiana Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €20.62m

Phong độ gần đây

DDWLL
125 Trận đấu đã nhận định
64% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Reggiana Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.88
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.8
Kiểm soát bóng
39%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

10:00

เร็วๆ นี้
Bari
Bari
vs
Reggiana
Reggiana
2.21
3.19
3.46

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:15

จบแล้ว
Venezia
Venezia
2 : 0
Reggiana
Reggiana
1.3
5.85
11.5

1

1.3

O1.5

1.22

YES

2.1

1

1.3
5.7/10

15:00

จบแล้ว
Reggiana
Reggiana
0 : 4
Sudtirol
Sudtirol
3.6
3.1
2.55

2

2.55

U2.5

1.52

NO

1.79

U2.5

1.52
8/10

12:15

จบแล้ว
Spezia
Spezia
0 : 1
Reggiana
Reggiana
2.05
3.2
4.45

1

2.05

U3.5

1.22

YES

2.05

U3.5

1.22
7.6/10

12:15

จบแล้ว
Reggiana
Reggiana
1 : 1
Avellino
Avellino
2.47
3.2
3.4

2

3.4

U3.5

1.25

NO

1.91

U3.5

1.25
6/10

12:15

จบแล้ว
Empoli
Empoli
1 : 1
Reggiana
Reggiana
2
3.35
4.45

X

3.35

U3.5

1.22

NO

1.78

U3.5

1.22
7.1/10

15:00

จบแล้ว
Reggiana
Reggiana
1 : 0
Mantova
Mantova
2.7
3.25
3.05

2

3.05

U3.5

1.3

YES

1.77

X2

1.53
8.1/10

10:00

จบแล้ว
Catanzaro
Catanzaro
2 : 0
Reggiana
Reggiana
1.82
3.55
5.45

2

5.45

U3.5

1.3

NO

1.91

U3.5

1.3
6.4/10

10:00

จบแล้ว
Reggiana
Reggiana
1 : 1
Juve Stabia
Juve Stabia
3.7
3.1
2.4

2

2.4

U2.5

1.52

NO

1.75

X2

1.34
8.5/10

15:30

จบแล้ว
Brescia
Brescia
2 : 1
Reggiana
Reggiana
1.42
4.33
8

1

1.42

O1.5

1.25

YES

2.07

O1.5

1.25
6/10

01:00

จบแล้ว
Fermana
Fermana
1 : 2
Reggiana
Reggiana
4.55
3.35
1.67

2

1.67

U3.5

1.22

NO

1.86

2

1.67
3.3/10

01:00

จบแล้ว
Viterbese
Viterbese
2 : 2
Reggiana
Reggiana
3.25
3.2
2

X2

1.22

U2.5

1.74

NO

1.88

U2.5

1.74
1.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Reggiana. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 125 trận đấu có sự tham gia của Reggiana với tỷ lệ trúng 64% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Serie BItaly • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141428
Thắng437
Hòa538
Thua5813
Bàn thắng ghi được161329
Bàn thắng để thủng lưới192140
Trung bình ghi bàn1.10.91.0
Trung bình thủng lưới1.41.51.4
Giữ sạch lưới347
Không ghi bàn347
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 6
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 15 G
3-5-2 9 G
5-4-1 1 G
5-3-2 1 G
64 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
21 Trận
Tài 1.5 18%
5 Trận
Tài 2.5 11%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
T. Reinhart
T. Reinhart
25 MID 7.29
M. Marras
M. Marras
32 MID 7.25
M. Portanova
M. Portanova
25 FWD 7.04
G. Magnani
G. Magnani
30 DEF 6.99
E. Motta
E. Motta
20 GK 6.98
N. Girma
N. Girma
24 FWD 6.98
K. Bozhanaj
K. Bozhanaj
24 MID 6.93
E. Tavşan
E. Tavşan
24 FWD 6.80
Charlys
Charlys
21 MID 6.79
A. Bozzolan
A. Bozzolan
21 DEF 6.76
A. Tripaldelli
A. Tripaldelli
26 DEF 6.75
P. Rozzio
P. Rozzio
33 DEF 6.74
A. Papetti
A. Papetti
23 DEF 6.73
L. Mendicino
L. Mendicino
19 MID 6.73
Tommaso Fumagalli
Tommaso Fumagalli
25 FWD 6.70
O. Conte
O. Conte
18 FWD 6.70
D. Basili
D. Basili
21 MID 6.70
Y. Paz
Y. Paz
23 MID 6.70
A. Micai
A. Micai
32 GK 6.68
A. Novaković
A. Novaković
29 FWD 6.67
L. Štulac
L. Štulac
31 MID 6.65
M. Rover
M. Rover
26 MID 6.64
M. Bertagnoli
M. Bertagnoli
26 MID 6.64
M. Sampirisi
M. Sampirisi
33 DEF 6.64
D. Quaranta
D. Quaranta
28 DEF 6.62
C. Gondo
C. Gondo
29 FWD 6.56
F. Vallarelli
F. Vallarelli
20 MID 6.56
L. Libutti
L. Libutti
28 DEF 6.54
S. Bonetti
S. Bonetti
21 DEF 6.54
M. Lambourde
M. Lambourde
19 FWD 6.54
A. Seculin
A. Seculin
35 GK 6.50
L. Belardinelli
L. Belardinelli
24 MID 6.45
Mateus Lusuardi
Mateus Lusuardi
21 DEF 6.25