1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Serie B
  4. Reggiana
Reggiana

Reggiana Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €20.62m

Phong độ gần đây

WLDLW
133 Trận đấu đã nhận định
63.91% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Reggiana Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.90
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.5
Kiểm soát bóng
40%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:30

Kết thúc
Reggiana
Reggiana
1 : 0
Sampdoria
Sampdoria
3.35
3.35
2.35

2

2.35

U2.5

1.75

NO

1.95

X2

1.38
8.8/10

09:00

Kết thúc
red card Modena
Modena
2 : 1
Reggiana
Reggiana
1.7
4
5.4

1

1.7

U3.5

1.37

NO

1.87

U3.5

1.37
5.3/10

09:00

Kết thúc
red card Reggiana
Reggiana
1 : 1
Palermo
Palermo
5.4
3.7
1.75

2

1.75

U3.5

1.35

NO

1.91

2

1.75
8.2/10

11:15

Kết thúc
Padova
Padova
1 : 0
Reggiana
Reggiana
2.22
3.4
3.7

1

2.22

U3.5

1.27

NO

1.93

1X

1.3
8.5/10

13:30

Kết thúc
Reggiana
Reggiana
2 : 0
Carrarese
Carrarese
3.4
3.3
2.32

2

2.32

O1.5

1.38

YES

1.84

X2

1.34
8.5/10

14:30

Kết thúc
Brescia
Brescia
2 : 1
Reggiana
Reggiana
1.42
4.33
8

1

1.42

O1.5

1.25

YES

2.07

O1.5

1.25
6/10

09:00

Kết thúc
red card Reggiana
Reggiana
1 : 3
Pescara
Pescara
3.2
3.4
2.4

2

2.4

O1.5

1.31

YES

1.71

X2

1.42
8.5/10

13:30

Kết thúc
Entella
Entella
3 : 0
Reggiana
Reggiana red card
2.18
3.25
4.1

1

2.18

O1.5

1.52

NO

1.73

1X

1.28
8.5/10

14:00

Kết thúc
Reggiana
Reggiana
0 : 0
Monza
Monza
5.8
3.5
1.7

2

1.7

O1.5

1.38

NO

1.75

O1.5

1.38
5/10

01:00

Kết thúc
Fermana
Fermana
1 : 2
Reggiana
Reggiana
4.55
3.35
1.67

2

1.67

U3.5

1.22

NO

1.86

2

1.67
3.3/10

01:00

Kết thúc
Viterbese
Viterbese
2 : 2
Reggiana
Reggiana
3.25
3.2
2

X2

1.22

U2.5

1.74

NO

1.88

U2.5

1.74
1.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Reggiana

Bạn đang tìm nhận định Reggiana? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Reggiana, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 133 trận đấu có sự tham gia của Reggiana với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.91%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Serie B, Reggiana đã ghi nhận 8 trận thắng, 10 trận hòa và 19 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 35 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 56 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Reggiana đạt trung bình 40% kiểm soát bóng, 0.90 xG3.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Reggiana hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €20.62m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Reggiana đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Serie BItaly • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181937
Thắng538
Hòa7310
Thua61319
Bàn thắng ghi được201535
Bàn thắng để thủng lưới233356
Trung bình ghi bàn1.10.80.9
Trung bình thủng lưới1.31.71.5
Giữ sạch lưới549
Không ghi bàn4711
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 6
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 15 G
3-5-2 13 G
4-3-2-1 4 G
5-4-1 1 G
84 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 70%
26 Trận
Tài 1.5 16%
6 Trận
Tài 2.5 8%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
F. Vicari
F. Vicari
31 DEF 7.30
M. Marras
M. Marras
32 MID 7.25
T. Reinhart
T. Reinhart
25 MID 7.17
G. Magnani
G. Magnani
30 DEF 6.99
E. Motta
E. Motta
20 GK 6.98
M. Portanova
M. Portanova
25 FWD 6.93
N. Girma
N. Girma
24 FWD 6.93
A. Micai
A. Micai
32 GK 6.87
K. Bozhanaj
K. Bozhanaj
24 MID 6.84
E. Tavşan
E. Tavşan
24 FWD 6.80
Charlys
Charlys
21 MID 6.79
A. Bozzolan
A. Bozzolan
21 DEF 6.76
P. Rozzio
P. Rozzio
33 DEF 6.74
L. Mendicino
L. Mendicino
19 MID 6.74
M. Lambourde
M. Lambourde
19 FWD 6.74
A. Papetti
A. Papetti
23 DEF 6.71
O. Conte
O. Conte
18 FWD 6.70
D. Basili
D. Basili
21 MID 6.70
Y. Paz
Y. Paz
23 MID 6.70
L. Štulac
L. Štulac
31 MID 6.65
A. Tripaldelli
A. Tripaldelli
26 DEF 6.65
M. Sampirisi
M. Sampirisi
33 DEF 6.64
M. Rover
M. Rover
26 MID 6.63
M. Bertagnoli
M. Bertagnoli
26 MID 6.63
Tommaso Fumagalli
Tommaso Fumagalli
25 FWD 6.61
A. Novaković
A. Novaković
29 FWD 6.61
C. Gondo
C. Gondo
29 FWD 6.59
D. Quaranta
D. Quaranta
28 DEF 6.59
Mateus Lusuardi
Mateus Lusuardi
21 DEF 6.59
F. Vallarelli
F. Vallarelli
20 MID 6.57
L. Belardinelli
L. Belardinelli
24 MID 6.52
S. Bonetti
S. Bonetti
21 DEF 6.52
L. Libutti
L. Libutti
28 DEF 6.51
A. Seculin
A. Seculin
35 GK 6.50