1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Serie B
  4. Reggiana
Reggiana

Reggiana Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €20.62m

Phong độ gần đây

DLLWL
131 Trận đấu đã nhận định
64.12% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Reggiana Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.76
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.3
Kiểm soát bóng
40%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Sắp diễn ra
Reggiana
Reggiana
vs
Palermo
Palermo
6
3.9
1.7

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:15

Kết thúc
Padova
Padova
1 : 0
Reggiana
Reggiana
2.22
3.4
3.7

1

2.22

U3.5

1.27

NO

1.93

1X

1.3
8.5/10

13:30

Kết thúc
Reggiana
Reggiana
2 : 0
Carrarese
Carrarese
3.4
3.3
2.32

2

2.32

O1.5

1.38

YES

1.84

X2

1.34
8.5/10

14:30

Kết thúc
Brescia
Brescia
2 : 1
Reggiana
Reggiana
1.42
4.33
8

1

1.42

O1.5

1.25

YES

2.07

O1.5

1.25
6/10

09:00

Kết thúc
red card Reggiana
Reggiana
1 : 3
Pescara
Pescara
3.2
3.4
2.4

2

2.4

O1.5

1.31

YES

1.71

X2

1.42
8.5/10

13:30

Kết thúc
Entella
Entella
3 : 0
Reggiana
Reggiana red card
2.18
3.25
4.1

1

2.18

O1.5

1.52

NO

1.73

1X

1.28
8.5/10

14:00

Kết thúc
Reggiana
Reggiana
0 : 0
Monza
Monza
5.8
3.5
1.7

2

1.7

O1.5

1.38

NO

1.75

O1.5

1.38
5/10

09:00

Kết thúc
Bari
Bari
4 : 1
Reggiana
Reggiana
2.25
3.3
3.85

1

2.25

U2.5

1.66

NO

1.9

1X

1.34
6.6/10

11:15

Kết thúc
Venezia
Venezia
2 : 0
Reggiana
Reggiana
1.3
5.85
11.5

1

1.3

O1.5

1.22

YES

2.1

1

1.3
5.7/10

01:00

Kết thúc
Fermana
Fermana
1 : 2
Reggiana
Reggiana
4.55
3.35
1.67

2

1.67

U3.5

1.22

NO

1.86

2

1.67
3.3/10

01:00

Kết thúc
Viterbese
Viterbese
2 : 2
Reggiana
Reggiana
3.25
3.2
2

X2

1.22

U2.5

1.74

NO

1.88

U2.5

1.74
1.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Reggiana

Bạn đang tìm nhận định Reggiana? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Reggiana được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 131 trận đấu có sự tham gia của Reggiana với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.12%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Serie B, Reggiana đã ghi nhận 8 trận thắng, 9 trận hòa và 17 trận thua qua 34 trận đấu, ghi được 33 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 52 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Reggiana đạt trung bình 40% kiểm soát bóng, 0.76 xG3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Reggiana hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €20.62m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Reggiana đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Serie BItaly • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171734
Thắng538
Hòa639
Thua61117
Bàn thắng ghi được191433
Bàn thắng để thủng lưới223052
Trung bình ghi bàn1.10.81.0
Trung bình thủng lưới1.31.81.5
Giữ sạch lưới549
Không ghi bàn4610
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 6
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 15 G
3-5-2 13 G
5-4-1 1 G
5-3-2 1 G
76 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 71%
24 Trận
Tài 1.5 18%
6 Trận
Tài 2.5 9%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Marras
M. Marras
32 MID 7.25
T. Reinhart
T. Reinhart
25 MID 7.22
F. Vicari
F. Vicari
31 DEF 7.15
N. Girma
N. Girma
24 FWD 6.99
G. Magnani
G. Magnani
30 DEF 6.99
E. Motta
E. Motta
20 GK 6.98
M. Portanova
M. Portanova
25 FWD 6.95
A. Micai
A. Micai
32 GK 6.90
K. Bozhanaj
K. Bozhanaj
24 MID 6.83
E. Tavşan
E. Tavşan
24 FWD 6.80
Charlys
Charlys
21 MID 6.79
A. Bozzolan
A. Bozzolan
21 DEF 6.76
P. Rozzio
P. Rozzio
33 DEF 6.74
L. Mendicino
L. Mendicino
19 MID 6.74
A. Papetti
A. Papetti
23 DEF 6.72
O. Conte
O. Conte
18 FWD 6.70
D. Basili
D. Basili
21 MID 6.70
Y. Paz
Y. Paz
23 MID 6.70
A. Tripaldelli
A. Tripaldelli
26 DEF 6.69
M. Lambourde
M. Lambourde
19 FWD 6.67
M. Bertagnoli
M. Bertagnoli
26 MID 6.66
L. Štulac
L. Štulac
31 MID 6.65
M. Sampirisi
M. Sampirisi
33 DEF 6.64
Tommaso Fumagalli
Tommaso Fumagalli
25 FWD 6.63
M. Rover
M. Rover
26 MID 6.63
A. Novaković
A. Novaković
29 FWD 6.60
D. Quaranta
D. Quaranta
28 DEF 6.59
C. Gondo
C. Gondo
29 FWD 6.57
F. Vallarelli
F. Vallarelli
20 MID 6.57
Mateus Lusuardi
Mateus Lusuardi
21 DEF 6.56
L. Libutti
L. Libutti
28 DEF 6.51
S. Bonetti
S. Bonetti
21 DEF 6.51
A. Seculin
A. Seculin
35 GK 6.50
L. Belardinelli
L. Belardinelli
24 MID 6.47