Renate U19 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
Renate U19
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
Pro V
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.1/10 |
09:00 Kết thúc |
Renate U19
3
:
3
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
HS |
4.5/10 |
08:30 Kết thúc |
Brescia U19
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
Entella U19
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
5/10 |
08:30 Kết thúc |
Renate U19
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
05:30 Kết thúc |
Renate U19
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
2.9/10 |
05:30 Kết thúc |
Sudtirol U19
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
3.7/10 |
09:00 Kết thúc |
Napoli U19
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
0.9/10 |
09:00 Kết thúc |
Renate U19
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
0.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Renate U19
Bạn đang tìm nhận định Renate U19? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Renate U19, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 18 trận đấu có sự tham gia của Renate U19 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 50%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Campionato Primavera - 2, Renate U19 đã ghi nhận 7 trận thắng, 12 trận hòa và 11 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 33 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 43 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Renate U19 hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €225.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Renate U19 đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 15 | 30 |
| Thắng | 4 | 3 | 7 |
| Hòa | 6 | 6 | 12 |
| Thua | 5 | 6 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 18 | 15 | 33 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 23 | 20 | 43 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 1.0 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 1.3 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 3 | 6 |
| Không ghi bàn | 6 | 5 | 11 |





