1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. USL League One
  4. Richmond Kickers
Richmond Kickers

Richmond Kickers Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.35m

Phong độ gần đây

WWLLL
86 Trận đấu đã nhận định
68.6% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Richmond Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.71
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.2
Kiểm soát bóng
41%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.2
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

21:30

Sắp diễn ra
Boise
Boise
vs
Richmond Kickers
Richmond
1.57
4.1
5.2

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

19:00

Kết thúc
Chattanoo
Chattanooga Red Wolves
5 : 0
Richmond Kickers
Richmond
1.83
3.75
4.2

X

3.75

U3.5

1.37

YES

1.75

U3.5

1.37
5.4/10

19:00

Kết thúc
Greenville T
Greenville Triumph
0 : 3
Richmond Kickers
Richmond
1.65
3.9
4.65

1

1.65

O2.5

1.78

YES

1.8

1

1.65
5.2/10

19:00

Kết thúc
Richmond
Richmond Kickers
1 : 0
Westchester SC
Westchester
2.05
3.7
3.55

X2

1.8

O2.5

1.85

YES

1.7

O2.5

1.85
4/10

18:00

Kết thúc
Richmond
Richmond Kickers
2 : 1
Union Omaha
Union Omaha red card
3.55
3.7
2.02

2

2.02

O2.5

1.82

YES

1.75

2

2.02
5.4/10

21:00

Kết thúc
Spokane V
Spokane Velocity
3 : 1
Richmond Kickers
Richmond
1.65
3.9
4.9

1

1.65

U3.5

1.4

NO

1.98

1

1.65
8.8/10

18:00

Kết thúc
Loudoun U
Loudoun United
2 : 0
Richmond Kickers
Richmond
1.57
4.35
5.75

1

1.57

O2.5

1.65

NO

1.97

1

1.57
6/10

18:00

Kết thúc
Richmond
Richmond Kickers
0 : 4
Charleston Battery
Charleston B
4.9
3.45
1.71

2

1.71

U2.5

1.76

NO

1.83

2

1.71
3.3/10

18:00

Kết thúc
Richmond
Richmond Kickers
1 : 2
Charlotte Independence
Charlotte
2.18
3.4
3.1

X2

1.62

U3.5

1.45

YES

1.54

U3.5

1.45
3.5/10

20:00

Kết thúc
Texoma
Texoma
1 : 0
Richmond Kickers
Richmond
2.2
3.42
2.8

X

3.42

O2.5

1.72

YES

1.58

O2.5

1.72
6.5/10

19:00

Kết thúc
Tormenta
Tormenta
4 : 2
Richmond Kickers
Richmond
1.8
3.65
3.72

2

3.72

O2.5

1.6

YES

1.57

X2

1.91
2.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Richmond Kickers

Bạn đang tìm nhận định Richmond Kickers? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Richmond Kickers, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 86 trận đấu có sự tham gia của Richmond Kickers với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.6%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của USL League One, Richmond Kickers đã ghi nhận 3 trận thắng, 1 trận hòa và 4 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 8 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 12 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Richmond Kickers đạt trung bình 41% kiểm soát bóng, 0.71 xG4.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Richmond Kickers hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.35m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Richmond Kickers đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

USL League OneUSA • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận358
Thắng213
Hòa011
Thua134
Bàn thắng ghi được358
Bàn thắng để thủng lưới21012
Trung bình ghi bàn1.01.01.0
Trung bình thủng lưới0.72.01.5
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 2
16-30 2
31-45 3
46-60 10
61-75 3
76-90 6
28 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 63%
5 Trận
Tài 1.5 25%
2 Trận
Tài 2.5 13%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Espinal
D. Espinal
30 MID 7.26
S. Fitch
S. Fitch
26 DEF 7.18
J. Kirkland
J. Kirkland
24 FWD 7.07
Maximiliano Alberto Schenfeld Bou
Maximiliano Alberto Schenfeld Bou
33 DEF 6.97
B. Howell
B. Howell
20 DEF 6.93
R. Pierre-Louis
R. Pierre-Louis
25 MID 6.89
A. Richman
A. Richman
18 MID 6.83
K. Cela
K. Cela
26 DEF 6.77
J. Sneddon
J. Sneddon
20 - 6.76
Guilherme Diniz França
Guilherme Diniz França
26 DEF 6.71
Ryan Baer
Ryan Baer
23 MID 6.67
J. Kanagwa
J. Kanagwa
23 MID 6.66
J. Vaughan
J. Vaughan
31 MID 6.65
H. Anderson
H. Anderson
24 MID 6.60
A. Billhardt
A. Billhardt
28 MID 6.59
M. Lage
M. Lage
25 DEF 6.53
G. Garnett
G. Garnett
19 DEF 6.52
E. Terzaghi
E. Terzaghi
32 FWD 6.51
D. Barnathan
D. Barnathan
31 MID 6.51
C. O'Dwyer
C. O'Dwyer
26 MID 6.50
L. Johnson
L. Johnson
19 FWD 6.49
M. Bolduc
M. Bolduc
31 MID 6.43
N. Seufert
N. Seufert
28 MID -