Richmond Kickers Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Richmond Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
18:00 Kết thúc |
Richmond
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.5/10 |
18:00 Kết thúc |
Richmond
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
5.4/10 |
21:00 Kết thúc |
Spokane V
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
18:00 Kết thúc |
One Knoxville
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.8/10 |
17:00 Kết thúc |
Richmond
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.2/10 |
22:30 Kết thúc |
AV Alta
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.3/10 |
19:30 Kết thúc |
Richmond
0
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
1.9/10 |
18:30 Kết thúc |
Richmond
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.8/10 |
18:00 Kết thúc |
Richmond
5
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
AS |
5.4/10 |
22:30 Kết thúc |
AV Alta
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
AS |
5.7/10 |
20:00 Kết thúc |
Texoma
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.5/10 |
19:00 Kết thúc |
Tormenta
4
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
2.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Richmond Kickers
Bạn đang tìm nhận định Richmond Kickers? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Richmond Kickers được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 80 trận đấu có sự tham gia của Richmond Kickers với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của USL League One Cup, Richmond Kickers đã ghi nhận 0 trận thắng, 0 trận hòa và 4 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 1 bàn thắng (0.3 mỗi trận) và để thủng lưới 11 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Richmond Kickers đạt trung bình 35% kiểm soát bóng, 0.73 xG và 4.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Richmond Kickers hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.35m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Richmond Kickers đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 2 | 2 | 4 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 2 | 2 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 0 | 1 | 1 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 4 | 7 | 11 |
| Trung bình ghi bàn | 0.0 | 0.5 | 0.3 |
| Trung bình thủng lưới | 2.0 | 3.5 | 2.8 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 2 | 1 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
E. Terzaghi
|
32 | FWD | - |
|
A. Billhardt
|
28 | FWD | - |
|
J. Kirkland
|
24 | FWD | - |
|
M. Bolduc
|
31 | MID | - |
|
C. O'Dwyer
|
26 | MID | - |
|
J. Vaughan
|
31 | MID | - |
|
D. Barnathan
|
31 | MID | - |
|
G. Garnett
|
19 | DEF | - |
|
B. Howell
|
20 | DEF | - |
|
Guilherme Diniz França
|
26 | DEF | - |
|
S. Fitch
|
26 | DEF | - |
|
H. Anderson
|
24 | DEF | - |
|
P. Jara
|
31 | GK | - |
|
Maximiliano Alberto Schenfeld Bou
|
33 | DEF | - |
|
D. Espinal
|
30 | MID | - |
|
N. Seufert
|
28 | MID | - |






