1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Süper Lig
  4. Rizespor
Rizespor

Rizespor Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €43.00m
KEY INSIGHT Rizespor bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất
TREND Rizespor để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Rizespor có trên 1.5 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLWLD
158 Trận đấu đã nhận định
70.25% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Rizespor Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.33
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.4
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.7
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Kết thúc
red card Rizespor
Rizespor
2 : 2
Besiktas
Besiktas
3.3
3.9
2.22

1X

1.72

O2.5

1.47

YES

1.42

O2.5

1.47
2.5/10

13:00

Kết thúc
Eyupspor
Eyupspor
4 : 0
Rizespor
Rizespor
2.7
3.6
2.8

X

3.6

U3.5

1.43

NO

2.22

U3.5

1.43
2.6/10

10:00

Kết thúc
Rizespor
Rizespor
3 : 2
Konyaspor
Konyaspor
1.85
3.9
4.4

1

1.85

O1.5

1.22

NO

2.32

O1.5

1.22
3.9/10

10:00

Kết thúc
Kayserispor
Kayserispor
2 : 0
Rizespor
Rizespor
2.27
3.45
3.2

2

3.2

O1.5

1.27

YES

1.63

O1.5

1.27
4/10

13:00

Kết thúc
Fenerbahce
Fenerbahce
2 : 2
Rizespor
Rizespor red card
1.37
5.5
9.25

1

1.37

O2.5

1.51

NO

2.05

1

1.37
10/10

13:00

Kết thúc
Rizespor
Rizespor
2 : 1
Gaziantep FK
Gaziantep FK
1.95
3.75
4.45

1

1.95

O2.5

1.7

YES

1.62

1X

1.25
6.8/10

13:00

Kết thúc
Rizespor
Rizespor
4 : 1
Samsunspor
Samsunspor red card
2.4
3.4
3

2

3

O1.5

1.29

YES

1.67

O1.5

1.29
4/10

07:30

Kết thúc
Fatih K
Fatih Karagumruk
2 : 1
Rizespor
Rizespor
3
3.4
2.4

2

2.4

U3.5

1.36

NO

2.14

AS

1.22
6.2/10

01:00

Kết thúc
Rizespor
Rizespor
5 : 1
Yeni Malatyaspor
Yeni M
1.45
4.25
5.75

1

1.45

O2.5

1.7

YES

1.82

1

1.45
6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Rizespor

Bạn đang tìm nhận định Rizespor? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Rizespor, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 158 trận đấu có sự tham gia của Rizespor với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.25%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Süper Lig, Rizespor đã ghi nhận 10 trận thắng, 10 trận hòa và 13 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 44 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 50 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Rizespor đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.33 xG4.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Rizespor hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €43.00m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Rizespor đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Süper LigTurkey • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161733
Thắng8210
Hòa2810
Thua6713
Bàn thắng ghi được222244
Bàn thắng để thủng lưới212950
Trung bình ghi bàn1.41.31.3
Trung bình thủng lưới1.31.71.5
Giữ sạch lưới628
Không ghi bàn459
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 2-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-5
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 15 G
4-1-4-1 8 G
4-3-3 4 G
5-3-2 3 G
80 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 73%
24 Trận
Tài 1.5 36%
12 Trận
Tài 2.5 15%
5 Trận
Tài 3.5 6%
2 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Q. Laçi
Q. Laçi
30 MID 7.07
H. Aliqulov
H. Aliqulov
26 DEF 7.07
S. Akaydin
S. Akaydin
31 DEF 6.96
J. Rak-Sakyi
J. Rak-Sakyi
23 FWD 6.95
Adedire Emmanuel  Awokoya-Mebude
Adedire Emmanuel Awokoya-Mebude
21 FWD 6.90
I. Olawoyin
I. Olawoyin
28 MID 6.86
Loide Augusto
Loide Augusto
25 MID 6.84
E. Canpolat
E. Canpolat
24 GK 6.83
M. Sagnan
M. Sagnan
26 DEF 6.77
M. Pala
M. Pala
25 MID 6.76
Y. Fofana
Y. Fofana
25 GK 6.76
C. Højer
C. Højer
31 DEF 6.72
T. Şahin
T. Şahin
25 DEF 6.71
H. Dervişoğlu
H. Dervişoğlu
26 FWD 6.70
V. Mihăilă
V. Mihăilă
26 MID 6.69
T. Antalyalı
T. Antalyalı
31 MID 6.68
A. Zeqiri
A. Zeqiri
25 MID 6.67
A. Mocsi
A. Mocsi
25 DEF 6.66
E. Bulut
E. Bulut
23 FWD 6.66
M. Buljubasic
M. Buljubasic
21 MID 6.65
D. Varešanović
D. Varešanović
24 MID 6.60
V. Jurečka
V. Jurečka
31 FWD 6.58
G. Papanikolaou
G. Papanikolaou
27 MID 6.57
A. Sowe
A. Sowe
31 FWD 6.54
M. Buljubašić
M. Buljubašić
21 MID 6.53
F. Pierrot
F. Pierrot
30 FWD 6.36
E. Ortakaya
E. Ortakaya
21 DEF 6.30
K. Alikulov
K. Alikulov
26 DEF 6.27
F. Orak
F. Orak
24 DEF 6.20