1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Süper Lig
  4. Rizespor
Rizespor

Rizespor Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €43.00m

Phong độ gần đây

LLWWD
155 Trận đấu đã nhận định
70.32% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Rizespor Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.47
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.8
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.7
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Sắp diễn ra
Kayserispor
Kayserispor
vs
Rizespor
Rizespor
2.5
3.5
2.8

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:00

Kết thúc
Fenerbahce
Fenerbahce
2 : 2
Rizespor
Rizespor red card
1.37
5.5
9.25

1

1.37

O2.5

1.51

NO

2.05

1

1.37
10/10

13:00

Kết thúc
Rizespor
Rizespor
2 : 1
Gaziantep FK
Gaziantep FK
1.95
3.75
4.45

1

1.95

O2.5

1.7

YES

1.62

1X

1.25
6.8/10

13:00

Kết thúc
Rizespor
Rizespor
4 : 1
Samsunspor
Samsunspor red card
2.4
3.4
3

2

3

O1.5

1.29

YES

1.67

O1.5

1.29
4/10

07:30

Kết thúc
Fatih K
Fatih Karagumruk
2 : 1
Rizespor
Rizespor
3
3.4
2.4

2

2.4

U3.5

1.36

NO

2.14

AS

1.22
6.2/10

12:00

Kết thúc
Trabzonspor
Trabzonspor
1 : 0
Rizespor
Rizespor
1.9
3.9
5.1

1

1.9

O2.5

1.66

YES

1.61

1

1.9
5.5/10

05:30

Kết thúc
Rizespor
Rizespor
1 : 0
Antalyaspor
Antalyaspor
1.58
4
5.9

1

1.58

O1.5

1.28

NO

1.96

O1.5

1.28
5.4/10

12:30

Kết thúc
Besiktas
Besiktas
4 : 1
Rizespor
Rizespor
1.58
4.4
5.75

1

1.58

O2.5

1.49

NO

2.5

1

1.58
4.3/10

05:30

Kết thúc
Kasimpasa
Kasimpasa
0 : 3
Rizespor
Rizespor
2.95
3.4
2.55

2

2.55

U3.5

1.37

YES

1.68

U3.5

1.37
3.2/10

01:00

Kết thúc
Rizespor
Rizespor
5 : 1
Yeni Malatyaspor
Yeni M
1.45
4.25
5.75

1

1.45

O2.5

1.7

YES

1.82

1

1.45
6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Rizespor

Bạn đang tìm nhận định Rizespor? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Rizespor được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 155 trận đấu có sự tham gia của Rizespor với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.32%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Süper Lig, Rizespor đã ghi nhận 9 trận thắng, 9 trận hòa và 11 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 39 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 40 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Rizespor đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.47 xG4.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Rizespor hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €43.00m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Rizespor đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Süper LigTurkey • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151429
Thắng729
Hòa279
Thua6511
Bàn thắng ghi được192039
Bàn thắng để thủng lưới192140
Trung bình ghi bàn1.31.41.3
Trung bình thủng lưới1.31.51.4
Giữ sạch lưới628
Không ghi bàn437
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 2-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-5
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 13 G
4-1-4-1 6 G
4-3-3 4 G
5-3-2 3 G
70 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 76%
22 Trận
Tài 1.5 34%
10 Trận
Tài 2.5 14%
4 Trận
Tài 3.5 7%
2 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
H. Aliqulov
H. Aliqulov
26 DEF 7.07
S. Akaydin
S. Akaydin
31 DEF 7.04
Q. Laçi
Q. Laçi
30 MID 7.01
J. Rak-Sakyi
J. Rak-Sakyi
23 FWD 6.95
Y. Fofana
Y. Fofana
25 GK 6.89
Adedire Emmanuel  Awokoya-Mebude
Adedire Emmanuel Awokoya-Mebude
21 FWD 6.89
I. Olawoyin
I. Olawoyin
28 MID 6.86
E. Canpolat
E. Canpolat
24 GK 6.83
M. Pala
M. Pala
25 MID 6.81
Loide Augusto
Loide Augusto
25 MID 6.81
M. Sagnan
M. Sagnan
26 DEF 6.80
T. Şahin
T. Şahin
25 DEF 6.76
C. Højer
C. Højer
31 DEF 6.75
V. Mihăilă
V. Mihăilă
26 MID 6.73
A. Mocsi
A. Mocsi
25 DEF 6.69
H. Dervişoğlu
H. Dervişoğlu
26 FWD 6.69
T. Antalyalı
T. Antalyalı
31 MID 6.68
A. Zeqiri
A. Zeqiri
25 MID 6.67
E. Bulut
E. Bulut
23 FWD 6.65
M. Buljubasic
M. Buljubasic
21 MID 6.64
D. Varešanović
D. Varešanović
24 MID 6.60
G. Papanikolaou
G. Papanikolaou
27 MID 6.58
V. Jurečka
V. Jurečka
31 FWD 6.58
A. Sowe
A. Sowe
31 FWD 6.57
M. Buljubašić
M. Buljubašić
21 MID 6.53
F. Pierrot
F. Pierrot
30 FWD 6.36
E. Ortakaya
E. Ortakaya
21 DEF 6.35
K. Alikulov
K. Alikulov
26 DEF 6.27
F. Orak
F. Orak
24 DEF 6.20