icon back

Rizespor

Rizespor Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €43.00m

Phong độ gần đây

DWWLW
150 Trận đấu đã nhận định
70% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Rizespor Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.19
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.6
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Yaklaşan
Trabzonspor
Trabzonspor
vs
Rizespor
Rizespor
1.75
4
4.68

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

06:30

Bitti
Rizespor
Rizespor
1 : 0
Antalyaspor
Antalyaspor
1.58
4
5.9

1

1.58

O1.5

1.28

NO

1.96

O1.5

1.28
5.4/10

13:30

Bitti
Besiktas
Besiktas
4 : 1
Rizespor
Rizespor
1.58
4.4
5.75

1

1.58

O2.5

1.49

NO

2.5

1

1.58
4.3/10

06:30

Bitti
Kasimpasa
Kasimpasa
0 : 3
Rizespor
Rizespor
2.95
3.4
2.55

2

2.55

U3.5

1.37

YES

1.68

U3.5

1.37
3.2/10

13:00

Bitti
Rizespor
Rizespor
2 : 0
Kocaelispor
Kocaelispor
2.37
3.3
3.15

X2

1.6

U3.5

1.28

NO

1.95

U3.5

1.28
6.1/10

07:30

Bitti
Genclerbi
Genclerbirligi
2 : 2
Rizespor
Rizespor
2.43
3.3
3.24

1

2.43

O1.5

1.26

YES

1.67

O1.5

1.26
8.5/10

10:00

Bitti
Rizespor
Rizespor
0 : 3
Galatasaray
Galatasaray
5.5
4.6
1.62

1

5.5

O2.5

1.58

YES

1.67

O2.5

1.58
2.6/10

11:00

Bitti
Rizespor
Rizespor
1 : 1
Beyoglu Y
Beyoglu Y
1.25
6.5
12.5

1

1.25

O2.5

1.5

NO

1.83

HS2+

1.3
7.6/10

10:00

Bitti
Basaksehir
Basaksehir
2 : 2
Rizespor
Rizespor
1.84
4.05
4.4

1

1.84

O1.5

1.22

NO

2.3

1X

1.25
8.5/10

13:00

Bitti
Goztepe
Goztepe
3 : 1
Rizespor
Rizespor
2.1
3.4
4

X

3.4

U3.5

1.28

YES

1.92

U3.5

1.28
5.9/10

06:00

Bitti
Karakopru
Karakopru
0 : 3
Rizespor
Rizespor
26
13
1.03

2

1.03

O2.5

1.21

NO

1.41

O2.5

1.21
2.6/10

01:00

Bitti
Rizespor
Rizespor
5 : 1
Yeni Malatyaspor
Yeni M
1.45
4.25
5.75

1

1.45

O2.5

1.7

YES

1.82

1

1.45
6/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Rizespor. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 150 trận đấu có sự tham gia của Rizespor với tỷ lệ trúng 70% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Süper LigTurkey • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121224
Thắng426
Hòa279
Thua639
Bàn thắng ghi được121931
Bàn thắng để thủng lưới171835
Trung bình ghi bàn1.01.61.3
Trung bình thủng lưới1.41.51.5
Giữ sạch lưới527
Không ghi bàn426
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 2-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-5
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 12 G
4-3-3 4 G
5-3-2 3 G
4-1-4-1 2 G
59 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
18 Trận
Tài 1.5 33%
8 Trận
Tài 2.5 13%
3 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
H. Aliqulov
H. Aliqulov
26 DEF 7.07
S. Akaydin
S. Akaydin
31 DEF 7.06
Adedire Emmanuel  Awokoya-Mebude
Adedire Emmanuel Awokoya-Mebude
21 FWD 7.05
I. Olawoyin
I. Olawoyin
28 MID 6.96
J. Rak-Sakyi
J. Rak-Sakyi
23 FWD 6.95
Q. Laçi
Q. Laçi
30 MID 6.90
Y. Fofana
Y. Fofana
25 GK 6.88
M. Pala
M. Pala
25 MID 6.85
E. Canpolat
E. Canpolat
24 GK 6.83
T. Şahin
T. Şahin
25 DEF 6.81
V. Mihăilă
V. Mihăilă
26 MID 6.81
C. Højer
C. Højer
31 DEF 6.78
M. Sagnan
M. Sagnan
26 DEF 6.76
H. Dervişoğlu
H. Dervişoğlu
26 FWD 6.70
T. Antalyalı
T. Antalyalı
31 MID 6.70
A. Zeqiri
A. Zeqiri
25 MID 6.67
M. Buljubasic
M. Buljubasic
21 MID 6.67
E. Bulut
E. Bulut
23 FWD 6.66
Loide Augusto
Loide Augusto
25 MID 6.65
D. Varešanović
D. Varešanović
24 MID 6.60
A. Mocsi
A. Mocsi
25 DEF 6.59
G. Papanikolaou
G. Papanikolaou
27 MID 6.59
V. Jurečka
V. Jurečka
31 FWD 6.58
M. Buljubašić
M. Buljubašić
21 MID 6.53
A. Sowe
A. Sowe
31 FWD 6.48
F. Pierrot
F. Pierrot
30 FWD 6.45
K. Alikulov
K. Alikulov
26 DEF 6.27