1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. League Two
  4. Rizhao Yuqi
Rizhao Yuqi

Rizhao Yuqi Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €10.00Th.
KEY INSIGHT Rizhao Yuqi bất bại trên sân nhà trong 8 trận gần nhất
TREND Rizhao Yuqi nhận từ 3 thẻ vàng trở lên trong 4 trận gần nhất
TREND Rizhao Yuqi không nhận thẻ đỏ trong 20 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDLDW
41 Trận đấu đã nhận định
65.85% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Rizhao Yuqi Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.75
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.9
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:30

Sắp diễn ra
Rizhao Yuqi
Rizhao Yuqi
vs
Shanghai Second
Shanghai S
2.15
2.75
3.75

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

08:00

Kết thúc
Rizhao Yuqi
Rizhao Yuqi
2 : 0
Shaanxi Union
Shaanxi Union
5
3.65
1.65

2

1.65

U2.5

1.73

NO

1.75

2

1.65
7.3/10

07:30

Kết thúc
Nantong H
Nantong Haimen Codion
0 : 0
Rizhao Yuqi
Rizhao Yuqi
2.02
2.9
4.2

X

2.9

U2.5

1.42

NO

1.58

U2.5

1.42
5.8/10

07:00

Kết thúc
Shandong II
Shandong Taishan II
3 : 1
Rizhao Yuqi
Rizhao Yuqi
1.89
2.95
4.7

1

1.89

U2.5

1.5

NO

1.56

1X

1.17
8/10

07:30

Kết thúc
Rizhao Yuqi
Rizhao Yuqi
0 : 0
Dalian Yingbo B
Dalian Y
2.38
2.77
3.8

2

3.8

U2.5

1.35

NO

1.54

U2.5

1.35
8/10

04:00

Kết thúc
Changchun X
Changchun Xidu
0 : 0
Rizhao Yuqi
Rizhao Yuqi
4.25
2.8
2.35

X2

1.23

U2.5

1.34

NO

1.54

U2.5

1.34
7.5/10

07:30

Kết thúc
Rizhao Yuqi
Rizhao Yuqi
1 : 1
Tianjin Teda
Tianjin Teda
2.48
3.15
3.05

2

3.05

U2.5

1.65

NO

1.87

U2.5

1.65
4.8/10

07:30

Kết thúc
Rizhao Yuqi
Rizhao Yuqi
0 : 0
Xi'an Ronghai
Xi'an R
2.42
2.95
3.15

X2

1.5

U2.5

1.48

YES

2.15

U2.5

1.48
5.6/10

04:00

Kết thúc
Shanghai II
Shanghai Port II
1 : 0
Rizhao Yuqi
Rizhao Yuqi
1.68
3.35
5.4

1

1.68

U2.5

1.63

NO

1.7

U2.5

1.63
5/10

04:00

Kết thúc
Rizhao Yuqi
Rizhao Yuqi
0 : 0
Quanzhou Yassin
Quanzhou Y
1.55
3.58
5.15

2

5.15

U3.5

1.24

NO

1.73

U3.5

1.24
3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Rizhao Yuqi

Bạn đang tìm nhận định Rizhao Yuqi? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Rizhao Yuqi, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 41 trận đấu có sự tham gia của Rizhao Yuqi với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.85%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của League Two, Rizhao Yuqi đã ghi nhận 2 trận thắng, 8 trận hòa và 4 trận thua qua 14 trận đấu, ghi được 5 bàn thắng (0.4 mỗi trận) và để thủng lưới 10 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Rizhao Yuqi đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 0.75 xG5.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Rizhao Yuqi hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Rizhao Yuqi đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Rizhao Yuqi chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

League TwoChina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7714
Thắng112
Hòa538
Thua134
Bàn thắng ghi được145
Bàn thắng để thủng lưới3710
Trung bình ghi bàn0.10.60.4
Trung bình thủng lưới0.41.00.7
Giữ sạch lưới639
Không ghi bàn639
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phạt đền
0 / 1
0% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 5
16-30 6
31-45 3
46-60 7
61-75 6
76-90 5
35 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 36%
5 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Pan Yuchen
Pan Yuchen
33 MID 7.58
Yang Shengming
Yang Shengming
20 DEF 7.28
Zhong Weihong
Zhong Weihong
21 MID 7.15
Ular Muhtar
Ular Muhtar
26 - 7.14
Yang Liu
Yang Liu
28 MID 7.10
Zongyang Liu
Zongyang Liu
26 DEF 7.07
Mu Qianyu
Mu Qianyu
31 - 7.05
Mei Jingxuan
Mei Jingxuan
23 FWD 6.94
Xiao Yufeng
Xiao Yufeng
30 DEF 6.90
Bai Tianci
Bai Tianci
27 - 6.83
Zhang Chonguang
Zhang Chonguang
27 MID 6.83
Lu Jianchen
Lu Jianchen
21 MID 6.79
Liu Yiheng
Liu Yiheng
22 FWD 6.77
Xie Hongyu
Xie Hongyu
23 DEF 6.73
Iskender Esqer
Iskender Esqer
26 MID 6.73
Chen Zitong
Chen Zitong
28 - 6.71
Gong Yunyang
Gong Yunyang
22 MID 6.68
Chen Yanxin
Chen Yanxin
22 MID 6.63
Sabahidin Memetabla
Sabahidin Memetabla
23 MID 6.62
Lin Taijun
Lin Taijun
22 FWD 6.59
Chen Kerui
Chen Kerui
29 MID 6.59
Chen Yu
Chen Yu
21 DEF 6.58
Mustahan Mijit
Mustahan Mijit
27 FWD 6.54
Omer Abdukerim
Omer Abdukerim
22 MID 6.51
Tai Jianfeng
Tai Jianfeng
26 FWD 6.49
Zhou Ziang
Zhou Ziang
22 MID 6.48
Wan Likai
Wan Likai
19 DEF 6.32
Guo Ze
Guo Ze
25 - 6.28
Sun Xu
Sun Xu
30 MID 6.04
Zhou Yan
Zhou Yan
20 MID 6.01