icon back

Rizhao Yuqi

Rizhao Yuqi Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €10.00Th.
KEY INSIGHT Rizhao Yuqi thắng 4 trận gần nhất
TREND Rizhao Yuqi thắng với sạch lưới trong 3 trận gần nhất
TREND Rizhao Yuqi bất bại trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDWWW
13 Trận đấu đã nhận định
69.23% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

03:30

จบแล้ว
red card Rizhao Yuqi
Rizhao Yuqi
1 : 0
Guangzhou Dandelion
Guangzhou D
2.57
3
2.57

1

2.57

U2.5

1.57

NO

1.8

U2.5

1.57
7.7/10

08:00

จบแล้ว
Rizhao Yuqi
Rizhao Yuqi
1 : 0
Yichun Grand Tiger
Yichun G
2.48
3.04
2.66

1

2.48

U2.5

1.56

NO

1.79

U2.5

1.56
7.3/10

05:00

จบแล้ว
Guangdong M
Guangdong Mingtu
1 : 2
Rizhao Yuqi
Rizhao Yuqi
2.6
2.97
2.67

1X

1.39

U2.5

1.61

NO

1.85

U2.5

1.61
8/10

05:00

จบแล้ว
Rizhao Yuqi
Rizhao Yuqi
0 : 0
Quanzhou Yassin
Quanzhou Y
1.55
3.58
5.15

2

5.15

U3.5

1.24

NO

1.73

U3.5

1.24
3/10

05:00

จบแล้ว
Guangzhou D
Guangzhou Dandelion
0 : 0
Rizhao Yuqi
Rizhao Yuqi
1.75
3.35
4.4

1

1.76

U2.5

1.65

NO

1.73

1

1.76
5.1/10

08:30

จบแล้ว
Yichun G
Yichun Grand Tiger
0 : 0
Rizhao Yuqi
Rizhao Yuqi
1.93
3.3
3.5

1X

1.22

O1.5

1.32

YES

1.87

O1.5

1.32
4.5/10

05:00

จบแล้ว
Rizhao Yuqi
Rizhao Yuqi
0 : 2
BIT
BIT
1.9
3.04
4

1

1.9

U2.5

1.53

NO

1.67

1

1.9
3.8/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Rizhao Yuqi. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 13 trận đấu có sự tham gia của Rizhao Yuqi với tỷ lệ trúng 69.23% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

League TwoChina • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151530
Thắng5510
Hòa4610
Thua6410
Bàn thắng ghi được151732
Bàn thắng để thủng lưới161733
Trung bình ghi bàn1.01.11.1
Trung bình thủng lưới1.11.11.1
Giữ sạch lưới5510
Không ghi bàn5813
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 2
16-30 3
31-45 10
46-60 7
61-75 8
76-90 6
44 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 57%
17 Trận
Tài 1.5 30%
9 Trận
Tài 2.5 17%
5 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Pan Yuchen
Pan Yuchen
33 MID 7.58
Yang Shengming
Yang Shengming
20 DEF 7.28
Zhong Weihong
Zhong Weihong
21 MID 7.15
Ular Muhtar
Ular Muhtar
26 - 7.14
Yang Liu
Yang Liu
28 MID 7.10
Zongyang Liu
Zongyang Liu
26 DEF 7.07
Mu Qianyu
Mu Qianyu
31 - 7.05
Mei Jingxuan
Mei Jingxuan
23 FWD 6.94
Xiao Yufeng
Xiao Yufeng
30 DEF 6.90
Bai Tianci
Bai Tianci
27 - 6.83
Zhang Chonguang
Zhang Chonguang
27 MID 6.83
Lu Jianchen
Lu Jianchen
21 MID 6.79
Liu Yiheng
Liu Yiheng
22 FWD 6.77
Xie Hongyu
Xie Hongyu
23 DEF 6.73
Iskender Esqer
Iskender Esqer
26 MID 6.73
Chen Zitong
Chen Zitong
28 - 6.71
Gong Yunyang
Gong Yunyang
22 MID 6.68
Chen Yanxin
Chen Yanxin
22 MID 6.63
Sabahidin Memetabla
Sabahidin Memetabla
23 MID 6.62
Lin Taijun
Lin Taijun
22 FWD 6.59
Chen Kerui
Chen Kerui
29 MID 6.59
Chen Yu
Chen Yu
21 DEF 6.58
Mustahan Mijit
Mustahan Mijit
27 FWD 6.54
Omer Abdukerim
Omer Abdukerim
22 MID 6.51
Tai Jianfeng
Tai Jianfeng
26 FWD 6.49
Zhou Ziang
Zhou Ziang
22 MID 6.48
Wan Likai
Wan Likai
19 DEF 6.32
Guo Ze
Guo Ze
25 - 6.28
Sun Xu
Sun Xu
30 MID 6.04
Zhou Yan
Zhou Yan
20 MID 6.01