Rizhao Yuqi Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Giá trị chuyển nhượng: €10.00Th.
KEY INSIGHT
Rizhao Yuqi thắng 4 trận gần nhất
TREND
Rizhao Yuqi thắng với sạch lưới trong 3 trận gần nhất
TREND
Rizhao Yuqi bất bại trong 8 trận gần nhất
Phong độ gần đây
DDWWW
13
Trận đấu đã nhận định
69.23%
Tỷ lệ dự đoán chính xác
Nhận Định AI
Cung cấp bởi 
03:30 จบแล้ว |
Rizhao Yuqi
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.7/10 |
08:00 จบแล้ว |
Rizhao Yuqi
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.3/10 |
05:00 จบแล้ว |
Guangdong M
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
05:00 จบแล้ว |
Rizhao Yuqi
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3/10 |
05:00 จบแล้ว |
Guangzhou D
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5.1/10 |
08:30 จบแล้ว |
Yichun G
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.5/10 |
05:00 จบแล้ว |
Rizhao Yuqi
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
3.8/10 |
Về trang này
Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Rizhao Yuqi. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 13 trận đấu có sự tham gia của Rizhao Yuqi với tỷ lệ trúng 69.23% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.
Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.
League TwoChina • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 15 | 30 |
| Thắng | 5 | 5 | 10 |
| Hòa | 4 | 6 | 10 |
| Thua | 6 | 4 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 15 | 17 | 32 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 16 | 17 | 33 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 1.1 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.1 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 5 | 10 |
| Không ghi bàn | 5 | 8 | 13 |
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà
3-0
Sân khách
0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà
0-2
Sân khách
3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà
3
Sân khách
4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà
2
Sân khách
3
Chuỗi trận
Thắng
2
Thua
4
Phạt đền
1
/ 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 2
16-30 3
31-45 10
46-60 7
61-75 8
76-90 6
44
Vàng
4
Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5
57%
17 Trận
Tài 1.5
30%
9 Trận
Tài 2.5
17%
5 Trận
Tài 3.5
3%
1 Trận
Tài 4.5
0%
0 Trận
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Pan Yuchen
|
33 | MID | 7.58 |
|
Yang Shengming
|
20 | DEF | 7.28 |
|
Zhong Weihong
|
21 | MID | 7.15 |
|
Ular Muhtar
|
26 | - | 7.14 |
|
Yang Liu
|
28 | MID | 7.10 |
|
Zongyang Liu
|
26 | DEF | 7.07 |
|
Mu Qianyu
|
31 | - | 7.05 |
|
Mei Jingxuan
|
23 | FWD | 6.94 |
|
Xiao Yufeng
|
30 | DEF | 6.90 |
|
Bai Tianci
|
27 | - | 6.83 |
|
Zhang Chonguang
|
27 | MID | 6.83 |
|
Lu Jianchen
|
21 | MID | 6.79 |
|
Liu Yiheng
|
22 | FWD | 6.77 |
|
Xie Hongyu
|
23 | DEF | 6.73 |
|
Iskender Esqer
|
26 | MID | 6.73 |
|
Chen Zitong
|
28 | - | 6.71 |
|
Gong Yunyang
|
22 | MID | 6.68 |
|
Chen Yanxin
|
22 | MID | 6.63 |
|
Sabahidin Memetabla
|
23 | MID | 6.62 |
|
Lin Taijun
|
22 | FWD | 6.59 |
|
Chen Kerui
|
29 | MID | 6.59 |
|
Chen Yu
|
21 | DEF | 6.58 |
|
Mustahan Mijit
|
27 | FWD | 6.54 |
|
Omer Abdukerim
|
22 | MID | 6.51 |
|
Tai Jianfeng
|
26 | FWD | 6.49 |
|
Zhou Ziang
|
22 | MID | 6.48 |
|
Wan Likai
|
19 | DEF | 6.32 |
|
Guo Ze
|
25 | - | 6.28 |
|
Sun Xu
|
30 | MID | 6.04 |
|
Zhou Yan
|
20 | MID | 6.01 |




