1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. League Two
  4. Rizhao Yuqi
Rizhao Yuqi

Rizhao Yuqi Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €10.00Th.

Phong độ gần đây

WWDLD
28 Trận đấu đã nhận định
53.57% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

03:30

Kết thúc
red card Tai'an T
Tai'an Tiankuang
0 : 0
Rizhao Yuqi
Rizhao Yuqi
2.25
3.25
3.9

1

2.25

U2.5

1.61

NO

1.75

U2.5

1.61
5/10

07:30

Kết thúc
Rizhao Yuqi
Rizhao Yuqi
0 : 3
Shandong Taishan II
Shandong II
2.86
3.05
3.35

X

3.05

U2.5

1.47

NO

1.68

NG

1.68
4.8/10

07:30

Kết thúc
Rizhao Yuqi
Rizhao Yuqi
0 : 0
Changchun Xidu
Changchun X
2
3.25
3.7

1

1.75

U2.5

1.61

NO

1.73

1

1.75
3.3/10

02:30

Kết thúc
red card Rizhao Yuqi
Rizhao Yuqi
1 : 0
Guangzhou Dandelion
Guangzhou D
2.57
3
2.57

1

2.57

U2.5

1.57

NO

1.8

U2.5

1.57
7.7/10

07:00

Kết thúc
Rizhao Yuqi
Rizhao Yuqi
1 : 0
Yichun Grand Tiger
Yichun G
2.48
3.04
2.66

1

2.48

U2.5

1.56

NO

1.79

U2.5

1.56
7.3/10

04:00

Kết thúc
Guangdong M
Guangdong Mingtu
1 : 2
Rizhao Yuqi
Rizhao Yuqi
2.6
2.97
2.67

1X

1.39

U2.5

1.61

NO

1.85

U2.5

1.61
8/10

04:00

Kết thúc
Rizhao Yuqi
Rizhao Yuqi
0 : 0
Quanzhou Yassin
Quanzhou Y
1.55
3.58
5.15

2

5.15

U3.5

1.24

NO

1.73

U3.5

1.24
3/10

04:00

Kết thúc
Guangzhou D
Guangzhou Dandelion
0 : 0
Rizhao Yuqi
Rizhao Yuqi
1.75
3.35
4.4

1

1.76

U2.5

1.65

NO

1.73

1

1.76
5.1/10

04:00

Kết thúc
Rizhao Yuqi
Rizhao Yuqi
0 : 2
BIT
BIT
1.9
3.04
4

1

1.9

U2.5

1.53

NO

1.67

1

1.9
3.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Rizhao Yuqi

Bạn đang tìm nhận định Rizhao Yuqi? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Rizhao Yuqi được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 28 trận đấu có sự tham gia của Rizhao Yuqi với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 53.57%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của League Two, Rizhao Yuqi đã ghi nhận 1 trận thắng, 2 trận hòa và 1 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 2 bàn thắng (0.5 mỗi trận) và để thủng lưới 4 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Rizhao Yuqi hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Rizhao Yuqi đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

League TwoChina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận224
Thắng011
Hòa112
Thua101
Bàn thắng ghi được022
Bàn thắng để thủng lưới314
Trung bình ghi bàn0.01.00.5
Trung bình thủng lưới1.50.51.0
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn202
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 3
31-45 2
46-60 2
61-75 1
76-90 1
10 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
2 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Pan Yuchen
Pan Yuchen
33 MID 7.58
Yang Shengming
Yang Shengming
20 DEF 7.28
Zhong Weihong
Zhong Weihong
21 MID 7.15
Ular Muhtar
Ular Muhtar
26 - 7.14
Yang Liu
Yang Liu
28 MID 7.10
Zongyang Liu
Zongyang Liu
26 DEF 7.07
Mu Qianyu
Mu Qianyu
31 - 7.05
Mei Jingxuan
Mei Jingxuan
23 FWD 6.94
Xiao Yufeng
Xiao Yufeng
30 DEF 6.90
Bai Tianci
Bai Tianci
27 - 6.83
Zhang Chonguang
Zhang Chonguang
27 MID 6.83
Lu Jianchen
Lu Jianchen
21 MID 6.79
Liu Yiheng
Liu Yiheng
22 FWD 6.77
Xie Hongyu
Xie Hongyu
23 DEF 6.73
Iskender Esqer
Iskender Esqer
26 MID 6.73
Chen Zitong
Chen Zitong
28 - 6.71
Gong Yunyang
Gong Yunyang
22 MID 6.68
Chen Yanxin
Chen Yanxin
22 MID 6.63
Sabahidin Memetabla
Sabahidin Memetabla
23 MID 6.62
Lin Taijun
Lin Taijun
22 FWD 6.59
Chen Kerui
Chen Kerui
29 MID 6.59
Chen Yu
Chen Yu
21 DEF 6.58
Mustahan Mijit
Mustahan Mijit
27 FWD 6.54
Omer Abdukerim
Omer Abdukerim
22 MID 6.51
Tai Jianfeng
Tai Jianfeng
26 FWD 6.49
Zhou Ziang
Zhou Ziang
22 MID 6.48
Wan Likai
Wan Likai
19 DEF 6.32
Guo Ze
Guo Ze
25 - 6.28
Sun Xu
Sun Xu
30 MID 6.04
Zhou Yan
Zhou Yan
20 MID 6.01