Rizhao Yuqi Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
03:30 Kết thúc |
Tai'an T
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
07:30 Kết thúc |
Rizhao Yuqi
0
:
3
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
NG |
4.8/10 |
07:30 Kết thúc |
Rizhao Yuqi
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
3.3/10 |
02:30 Kết thúc |
Rizhao Yuqi
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.7/10 |
07:00 Kết thúc |
Rizhao Yuqi
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.3/10 |
04:00 Kết thúc |
Guangdong M
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
04:00 Kết thúc |
Rizhao Yuqi
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3/10 |
04:00 Kết thúc |
Guangzhou D
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5.1/10 |
04:00 Kết thúc |
Rizhao Yuqi
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
3.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Rizhao Yuqi
Bạn đang tìm nhận định Rizhao Yuqi? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Rizhao Yuqi được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 28 trận đấu có sự tham gia của Rizhao Yuqi với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 53.57%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của League Two, Rizhao Yuqi đã ghi nhận 1 trận thắng, 2 trận hòa và 1 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 2 bàn thắng (0.5 mỗi trận) và để thủng lưới 4 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Rizhao Yuqi hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Rizhao Yuqi đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 2 | 2 | 4 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 |
| Thua | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 0 | 2 | 2 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 3 | 1 | 4 |
| Trung bình ghi bàn | 0.0 | 1.0 | 0.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 0.5 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 1 | 2 |
| Không ghi bàn | 2 | 0 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Pan Yuchen
|
33 | MID | 7.58 |
|
Yang Shengming
|
20 | DEF | 7.28 |
|
Zhong Weihong
|
21 | MID | 7.15 |
|
Ular Muhtar
|
26 | - | 7.14 |
|
Yang Liu
|
28 | MID | 7.10 |
|
Zongyang Liu
|
26 | DEF | 7.07 |
|
Mu Qianyu
|
31 | - | 7.05 |
|
Mei Jingxuan
|
23 | FWD | 6.94 |
|
Xiao Yufeng
|
30 | DEF | 6.90 |
|
Bai Tianci
|
27 | - | 6.83 |
|
Zhang Chonguang
|
27 | MID | 6.83 |
|
Lu Jianchen
|
21 | MID | 6.79 |
|
Liu Yiheng
|
22 | FWD | 6.77 |
|
Xie Hongyu
|
23 | DEF | 6.73 |
|
Iskender Esqer
|
26 | MID | 6.73 |
|
Chen Zitong
|
28 | - | 6.71 |
|
Gong Yunyang
|
22 | MID | 6.68 |
|
Chen Yanxin
|
22 | MID | 6.63 |
|
Sabahidin Memetabla
|
23 | MID | 6.62 |
|
Lin Taijun
|
22 | FWD | 6.59 |
|
Chen Kerui
|
29 | MID | 6.59 |
|
Chen Yu
|
21 | DEF | 6.58 |
|
Mustahan Mijit
|
27 | FWD | 6.54 |
|
Omer Abdukerim
|
22 | MID | 6.51 |
|
Tai Jianfeng
|
26 | FWD | 6.49 |
|
Zhou Ziang
|
22 | MID | 6.48 |
|
Wan Likai
|
19 | DEF | 6.32 |
|
Guo Ze
|
25 | - | 6.28 |
|
Sun Xu
|
30 | MID | 6.04 |
|
Zhou Yan
|
20 | MID | 6.01 |







