SV Rodinghausen Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
08:00 Sắp diễn ra |
Rodinghausen
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
08:00 Kết thúc |
Borussia II
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
2.7/10 |
13:30 Kết thúc |
Rodinghau
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3/10 |
08:00 Kết thúc |
FC Bocholt
0
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.6/10 |
01:00 Kết thúc |
Wattensch
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
5.2/10 |
08:00 Kết thúc |
Rodinghausen
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.8/10 |
13:00 Kết thúc |
Lotte
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
6.6/10 |
08:00 Kết thúc |
Fortuna Koln
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8/10 |
13:30 Kết thúc |
Rodinghausen
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
7/10 |
08:00 Kết thúc |
Rodinghausen
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
5.3/10 |
08:00 Kết thúc |
Dusseldorf II
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
4.8/10 |
08:00 Kết thúc |
Eintracht
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
01:00 Kết thúc |
Rodinghau
6
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
4.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược SV Rodinghausen
Bạn đang tìm nhận định SV Rodinghausen? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho SV Rodinghausen được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 128 trận đấu có sự tham gia của SV Rodinghausen với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 59.38%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Regionalliga - West, SV Rodinghausen đã ghi nhận 7 trận thắng, 7 trận hòa và 15 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 40 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 52 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
SV Rodinghausen hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.05m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định SV Rodinghausen đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 14 | 29 |
| Thắng | 4 | 3 | 7 |
| Hòa | 3 | 4 | 7 |
| Thua | 8 | 7 | 15 |
| Bàn thắng ghi được | 19 | 21 | 40 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 27 | 25 | 52 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.5 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.8 | 1.8 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 2 | 5 |
| Không ghi bàn | 5 | 5 | 10 |





