Rot-weiss Oberhausen Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
08:00 Sắp diễn ra |
Sportfreunde L
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
08:00 Kết thúc |
Rot-weiss O
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Paderborn II
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.7/10 |
08:00 Kết thúc |
Oberhausen
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
7/10 |
09:00 Kết thúc |
Koln II
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.7/10 |
13:30 Kết thúc |
Oberhausen
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
8.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Dortmund II
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8.2/10 |
13:30 Kết thúc |
Rot-weiss
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.4/10 |
08:00 Kết thúc |
Oberhausen
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
6.4/10 |
13:30 Kết thúc |
Rot-weiss
5
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3/10 |
01:00 Kết thúc |
Rot-weiss
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Rot-weiss Oberhausen
Bạn đang tìm nhận định Rot-weiss Oberhausen? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Rot-weiss Oberhausen được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 124 trận đấu có sự tham gia của Rot-weiss Oberhausen với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.13%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Regionalliga - West, Rot-weiss Oberhausen đã ghi nhận 15 trận thắng, 6 trận hòa và 6 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 45 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 32 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Rot-weiss Oberhausen hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.91m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Rot-weiss Oberhausen đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 13 | 27 |
| Thắng | 7 | 8 | 15 |
| Hòa | 4 | 2 | 6 |
| Thua | 3 | 3 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 21 | 24 | 45 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 17 | 15 | 32 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.8 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 1.2 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 5 | 9 |
| Không ghi bàn | 2 | 3 | 5 |







