Rot-weiss Oberhausen Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
08:00 Kết thúc |
FC Bocholt
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
4.3/10 |
08:00 Kết thúc |
Rot-weiss O
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6/10 |
13:30 Kết thúc |
Rot-weiss
5
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3/10 |
08:00 Kết thúc |
Bochum II
2
:
5
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.8/10 |
01:00 Kết thúc |
Rot-weiss
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Bonner SC
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
GG |
6.2/10 |
08:00 Kết thúc |
Rot-weiss O
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
Sportfreunde L
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
Rot-weiss O
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Paderborn II
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.7/10 |
13:30 Kết thúc |
Rot-weiss
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Rot-weiss Oberhausen
Bạn đang tìm nhận định Rot-weiss Oberhausen? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Rot-weiss Oberhausen, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 129 trận đấu có sự tham gia của Rot-weiss Oberhausen với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.12%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Regionalliga - West, Rot-weiss Oberhausen đã ghi nhận 19 trận thắng, 8 trận hòa và 6 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 58 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 38 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
Rot-weiss Oberhausen hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.91m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Rot-weiss Oberhausen đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 16 | 33 |
| Thắng | 9 | 10 | 19 |
| Hòa | 5 | 3 | 8 |
| Thua | 3 | 3 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 27 | 31 | 58 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 20 | 18 | 38 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.9 | 1.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 1.1 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 6 | 11 |
| Không ghi bàn | 2 | 3 | 5 |






