Saint-Colomban Locminé Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
12:00 Kết thúc |
Saint-Colomban
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Chateaubriant
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
7.1/10 |
12:00 Kết thúc |
Saint-Colomban
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.8/10 |
12:00 Kết thúc |
Avranches
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.4/10 |
12:00 Kết thúc |
Saint-Colomban
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
6.7/10 |
14:00 Kết thúc |
Dinan
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
4.4/10 |
13:00 Kết thúc |
Bayonne
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
3.4/10 |
12:00 Kết thúc |
Saint-Colomban
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
X2 |
1.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Saint-Colomban Locminé
Bạn đang tìm nhận định Saint-Colomban Locminé? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Saint-Colomban Locminé được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 9 trận đấu có sự tham gia của Saint-Colomban Locminé với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 55.56%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của National 2 - Group A, Saint-Colomban Locminé đã ghi nhận 8 trận thắng, 7 trận hòa và 10 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 26 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 30 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Saint-Colomban Locminé hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Saint-Colomban Locminé đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 13 | 25 |
| Thắng | 5 | 3 | 8 |
| Hòa | 3 | 4 | 7 |
| Thua | 4 | 6 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 14 | 12 | 26 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 10 | 20 | 30 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 0.9 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.5 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 4 | 8 |
| Không ghi bàn | 2 | 4 | 6 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|




