Salisbury United Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
01:30 Kết thúc |
Salisbury U
4
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8.6/10 |
01:30 Kết thúc |
Cumberlan
4
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
01:30 Kết thúc |
Salisbury U
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
01:30 Kết thúc |
South A
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5.1/10 |
01:30 Kết thúc |
Salisbury U
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
5/10 |
01:30 Kết thúc |
Modbury Jets
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5/10 |
01:30 Kết thúc |
Salisbury U
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
5/10 |
01:30 Kết thúc |
The Cove
2
:
0
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
5/10 |
01:30 Kết thúc |
Pontian E
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Salisbury United
Bạn đang tìm nhận định Salisbury United? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Salisbury United, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 22 trận đấu có sự tham gia của Salisbury United với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.73%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của South Australia State League 1, Salisbury United đã ghi nhận 2 trận thắng, 1 trận hòa và 9 trận thua qua 12 trận đấu, ghi được 12 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 26 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Salisbury United hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Salisbury United đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 7 | 5 | 12 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 |
| Thua | 4 | 5 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 9 | 3 | 12 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 13 | 13 | 26 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 0.6 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.9 | 2.6 | 2.2 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 0 | 1 |
| Không ghi bàn | 0 | 4 | 4 |




