Samtredia Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
08:00 Kết thúc |
Gareji
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
Samtredia
0
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
3.7/10 |
08:00 Kết thúc |
Samtredia
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
3.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Gori
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
4.2/10 |
08:00 Kết thúc |
Samtredia
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.1/10 |
08:00 Kết thúc |
Samtredia
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
6.3/10 |
08:00 Kết thúc |
Samtredia
1
:
4
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
Kolkheti P
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
5.1/10 |
08:00 Kết thúc |
Samtredia
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
7.8/10 |
05:00 Kết thúc |
Samtredia
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2.7/10 |
09:00 Kết thúc |
Dinamo II
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Samtredia
Bạn đang tìm nhận định Samtredia? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Samtredia, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 40 trận đấu có sự tham gia của Samtredia với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 57.5%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Erovnuli Liga 2, Samtredia đã ghi nhận 4 trận thắng, 3 trận hòa và 8 trận thua qua 15 trận đấu, ghi được 18 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 26 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Samtredia hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €400.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Samtredia đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 8 | 7 | 15 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 |
| Thua | 3 | 5 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 10 | 8 | 18 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 12 | 14 | 26 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.1 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 2.0 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 0 | 2 |
| Không ghi bàn | 2 | 2 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Giorgi Gadrani
|
31 | DEF | 6.90 |
|
Guilherme Vintém
|
23 | FWD | - |
|
Claudinei
|
23 | DEF | - |
|
A. Asadov
|
20 | FWD | - |
|
J. Amoako
|
23 | FWD | - |
|
T. Kapanadze
|
33 | FWD | - |
|
L. Duarte
|
20 | FWD | - |
|
Beka Pilpani
|
25 | MID | - |
|
Guga Palavandishvili
|
32 | MID | - |
|
M. Chitaishvili
|
22 | MID | - |
|
Alex
|
19 | MID | - |
|
E. Barrios
|
27 | MID | - |
|
G. Manjgaladze
|
33 | MID | - |
|
Murodalı Aknazarov
|
21 | MID | - |
|
L. Kakubava
|
35 | DEF | - |
|
R. Gauto
|
20 | DEF | - |
|
J. Dvalishvili
|
21 | DEF | - |
|
L. Elbakidze
|
21 | DEF | - |
|
G. Mtchedlishvili
|
33 | DEF | - |
|
S. Akhvlediani
|
21 | DEF | - |
|
G. Kveladze
|
24 | DEF | - |
|
B. Kurdadze
|
28 | GK | - |
|
G. Bediashvili
|
20 | GK | - |







