icon back

Samtredia

Samtredia Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €400.00Th.
KEY INSIGHT Samtredia để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDWWL
30 Trận đấu đã nhận định
53.33% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

05:30

終了
Meshakhte
Meshakhte
1 : 0
Samtredia
Samtredia red card
2.55
3
2.67

1

2.55

U2.5

1.5

NO

1.69

1X

1.39
3.4/10

06:00

終了
Samtredia
Samtredia
3 : 2
Gonio
Gonio
1.82
3.8
4.1

1

1.82

U3.5

1.45

NO

2.2

U3.5

1.45
2.7/10

10:00

終了
Dinamo II
Dinamo Tbilisi II
1 : 2
Samtredia
Samtredia
4
3.65
1.85

1X

1.85

U3.5

1.33

YES

1.74

U3.5

1.33
4.9/10

06:00

終了
Samtredia
Samtredia
1 : 1
Spaeri
Spaeri
2.75
3.25
2.32

1

2.75

U2.5

1.62

NO

1.87

1X

1.5
5/10

10:00

終了
Telavi
Telavi
5 : 2
Samtredia
Samtredia
1.68
3.55
4.52

X2

2.01

U3.5

1.29

NO

1.8

U3.5

1.29
6.5/10

06:00

終了
Samtredia
Samtredia
0 : 1
Dila
Dila
5.4
3.8
1.53

1

5.4

U3.5

1.32

YES

1.98

U3.5

1.32
4.4/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Samtredia. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 30 trận đấu có sự tham gia của Samtredia với tỷ lệ trúng 53.33% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Erovnuli Liga 2Georgia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181836
Thắng6511
Hòa9413
Thua3912
Bàn thắng ghi được251944
Bàn thắng để thủng lưới172542
Trung bình ghi bàn1.41.11.2
Trung bình thủng lưới0.91.41.2
Giữ sạch lưới538
Không ghi bàn4610
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 6
16-30 14
31-45 18
46-60 18
61-75 16
76-90 17
102 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 72%
26 Trận
Tài 1.5 31%
11 Trận
Tài 2.5 14%
5 Trận
Tài 3.5 6%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Giorgi Gadrani
Giorgi Gadrani
31 DEF 6.90
Guilherme Vintém
Guilherme Vintém
23 FWD -
Claudinei
Claudinei
23 DEF -
A. Asadov
A. Asadov
20 FWD -
J. Amoako
J. Amoako
23 FWD -
T. Kapanadze
T. Kapanadze
33 FWD -
L. Duarte
L. Duarte
20 FWD -
Beka Pilpani
Beka Pilpani
25 MID -
Guga Palavandishvili
Guga Palavandishvili
32 MID -
M. Chitaishvili
M. Chitaishvili
22 MID -
Alex
Alex
19 MID -
E. Barrios
E. Barrios
27 MID -
G. Manjgaladze
G. Manjgaladze
33 MID -
Murodalı Aknazarov
Murodalı Aknazarov
21 MID -
L. Kakubava
L. Kakubava
35 DEF -
R. Gauto
R. Gauto
20 DEF -
J. Dvalishvili
J. Dvalishvili
21 DEF -
L. Elbakidze
L. Elbakidze
21 DEF -
G. Mtchedlishvili
G. Mtchedlishvili
33 DEF -
S. Akhvlediani
S. Akhvlediani
21 DEF -
G. Kveladze
G. Kveladze
24 DEF -
B. Kurdadze
B. Kurdadze
28 GK -
G. Bediashvili
G. Bediashvili
20 GK -