1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Erovnuli Liga 2
  4. Samtredia
Samtredia

Samtredia Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €400.00Th.
KEY INSIGHT Samtredia có trên 1.5 bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Samtredia không nhận thẻ đỏ trong 16 trận gần nhất
TREND Samtredia có dưới 3.5 bàn trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLDLL
40 Trận đấu đã nhận định
57.5% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:00

Kết thúc
Gareji
Gareji
3 : 2
Samtredia
Samtredia
1.91
3.3
3.65

1

1.91

U2.5

1.73

NO

1.85

1X

1.24
8/10

08:00

Kết thúc
Samtredia
Samtredia
0 : 3
Telavi
Telavi
2.3
3.3
2.95

X2

1.55

U2.5

1.76

YES

1.77

U2.5

1.76
3.7/10

08:00

Kết thúc
Samtredia
Samtredia
1 : 1
Shturmi
Shturmi
2.4
3.15
2.95

2

2.95

U2.5

1.62

NO

1.8

X2

1.52
3.5/10

12:00

Kết thúc
Gori
Gori
2 : 1
Samtredia
Samtredia
2.6
3.2
2.47

1

2.6

U2.5

1.69

NO

1.88

1X

1.45
4.2/10

08:00

Kết thúc
Samtredia
Samtredia
2 : 0
Aragvi D
Aragvi D red card
1.95
3.4
3.4

X2

1.71

U3.5

1.34

YES

1.68

U3.5

1.34
3.1/10

08:00

Kết thúc
Samtredia
Samtredia
2 : 1
Sioni
Sioni
2.4
3.25
2.82

2

2.82

U3.5

1.26

YES

1.77

X2

1.51
6.3/10

08:00

Kết thúc
Samtredia
Samtredia
1 : 4
Merani Martvili
Merani M
2.4
3.25
2.92

X

3.25

O1.5

1.3

YES

1.73

O1.5

1.3
5/10

08:00

Kết thúc
red card Kolkheti P
Kolkheti Poti
1 : 3
Samtredia
Samtredia
1.87
3.45
3.9

1

1.87

U3.5

1.36

YES

1.8

1

1.87
5.1/10

08:00

Kết thúc
Samtredia
Samtredia
0 : 1
Gareji
Gareji
1.98
3.6
3.7

2

3.7

O1.5

1.3

YES

1.87

X2

1.74
7.8/10

05:00

Kết thúc
Samtredia
Samtredia
3 : 2
Gonio
Gonio
1.82
3.8
4.1

1

1.82

U3.5

1.45

NO

2.2

U3.5

1.45
2.7/10

09:00

Kết thúc
Dinamo II
Dinamo Tbilisi II
1 : 2
Samtredia
Samtredia
4
3.65
1.85

1X

1.85

U3.5

1.33

YES

1.74

U3.5

1.33
4.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Samtredia

Bạn đang tìm nhận định Samtredia? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Samtredia, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 40 trận đấu có sự tham gia của Samtredia với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 57.5%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Erovnuli Liga 2, Samtredia đã ghi nhận 4 trận thắng, 3 trận hòa và 8 trận thua qua 15 trận đấu, ghi được 18 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 26 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Samtredia hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €400.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Samtredia đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Erovnuli Liga 2Georgia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận8715
Thắng314
Hòa213
Thua358
Bàn thắng ghi được10818
Bàn thắng để thủng lưới121426
Trung bình ghi bàn1.31.11.2
Trung bình thủng lưới1.52.01.7
Giữ sạch lưới202
Không ghi bàn224
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 3
16-30 4
31-45 6
46-60 7
61-75 2
76-90 11
37 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 73%
11 Trận
Tài 1.5 40%
6 Trận
Tài 2.5 7%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Giorgi Gadrani
Giorgi Gadrani
31 DEF 6.90
Guilherme Vintém
Guilherme Vintém
23 FWD -
Claudinei
Claudinei
23 DEF -
A. Asadov
A. Asadov
20 FWD -
J. Amoako
J. Amoako
23 FWD -
T. Kapanadze
T. Kapanadze
33 FWD -
L. Duarte
L. Duarte
20 FWD -
Beka Pilpani
Beka Pilpani
25 MID -
Guga Palavandishvili
Guga Palavandishvili
32 MID -
M. Chitaishvili
M. Chitaishvili
22 MID -
Alex
Alex
19 MID -
E. Barrios
E. Barrios
27 MID -
G. Manjgaladze
G. Manjgaladze
33 MID -
Murodalı Aknazarov
Murodalı Aknazarov
21 MID -
L. Kakubava
L. Kakubava
35 DEF -
R. Gauto
R. Gauto
20 DEF -
J. Dvalishvili
J. Dvalishvili
21 DEF -
L. Elbakidze
L. Elbakidze
21 DEF -
G. Mtchedlishvili
G. Mtchedlishvili
33 DEF -
S. Akhvlediani
S. Akhvlediani
21 DEF -
G. Kveladze
G. Kveladze
24 DEF -
B. Kurdadze
B. Kurdadze
28 GK -
G. Bediashvili
G. Bediashvili
20 GK -