icon back

San Antonio

San Antonio Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €1.76m
KEY INSIGHT San Antonio không thắng sân khách trong 8 trận gần nhất
TREND San Antonio có trên 1.5 bàn trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLLWL
22 Trận đấu đã nhận định
54.55% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

14:00

已结束
Ind. Juniors
Ind. Juniors
6 : 2
San Antonio
San Antonio
2.05
3.04
3.54

1X

1.23

U2.5

1.56

YES

1.98

1X

1.23
2.2/10

18:00

已结束
San Antonio
San Antonio
3 : 0
Gualaceo SC
Gualaceo
1.97
3.14
3.6

1

1.97

U2.5

1.52

NO

1.67

U2.5

1.52
2.4/10

19:00

已结束
red card San Antonio
San Antonio
1 : 3
Guayaquil City FC
Guayaquil
3.12
3.05
2.2

2

2.2

U2.5

1.56

NO

1.75

U2.5

1.56
5/10

17:30

已结束
Guayaquil
Guayaquil City
1 : 0
San Antonio
San Antonio
1.7
3.15
5

1

1.7

U2.5

1.48

NO

1.55

U2.5

1.48
5/10

17:30

已结束
San Antonio
San Antonio
2 : 2
9 de Octubre
9 de Octubre
1.89
3.04
4.2

2

4.2

U2.5

1.46

NO

1.58

U2.5

1.46
5/10

17:00

已结束
San Antonio
San Antonio
1 : 0
Manta FC
Manta FC
2.55
3
2.7

X

3

U3.5

1.29

YES

1.67

U3.5

1.29
4.7/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng San Antonio. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 22 trận đấu có sự tham gia của San Antonio với tỷ lệ trúng 54.55% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Liga Pro Serie BEcuador • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161632
Thắng7310
Hòa3710
Thua6612
Bàn thắng ghi được211334
Bàn thắng để thủng lưới192140
Trung bình ghi bàn1.30.81.1
Trung bình thủng lưới1.21.31.3
Giữ sạch lưới6410
Không ghi bàn268
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 6-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
24 Trận
Tài 1.5 28%
9 Trận
Tài 2.5 3%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Isaac Mateo Sánchez Cortez
Isaac Mateo Sánchez Cortez
19 FWD 7.34
Jean Jame Bone España
Jean Jame Bone España
22 DEF 7.34
A. Guanoluisa
A. Guanoluisa
21 MID 7.24
F. Fiorelli
F. Fiorelli
21 FWD 7.18
Marcos Antonio Delpadre Duarte
Marcos Antonio Delpadre Duarte
34 DEF 7.16
J. Cornejo
J. Cornejo
22 GK 7.15
K. Valencia
K. Valencia
23 FWD 7.07
Ignacio Ariel Mosquera Arroyo
Ignacio Ariel Mosquera Arroyo
21 DEF 6.98
J. Medina
J. Medina
25 MID 6.92
S. Yánez
S. Yánez
23 FWD 6.90
D. Mejia
D. Mejia
20 - 6.84
R. Troya
R. Troya
19 MID 6.83
Orlen Marcelo Quintero Mercado
Orlen Marcelo Quintero Mercado
35 MID 6.83
C. Benalcazar
C. Benalcazar
20 - 6.77
M. Mora
M. Mora
23 MID 6.63
Johao Josué Rodríguez Santana
Johao Josué Rodríguez Santana
22 - 6.58
G. Plada
G. Plada
24 - 6.50
Gino Angulo
Gino Angulo
25 - 6.48
E. Valencia
E. Valencia
22 DEF 5.91
J. Yépez
J. Yépez
21 MID -
Jean Pierre Chalá Ocles
Jean Pierre Chalá Ocles
22 FWD -
A. Draper
A. Draper
24 FWD -
M. Sevillano
M. Sevillano
23 MID -
J. Villao
J. Villao
20 MID -
A. Lucas
A. Lucas
20 MID -
E. Bumbila
E. Bumbila
19 DEF -
Darwin Carlos Nazareno Arroyo
Darwin Carlos Nazareno Arroyo
21 DEF -
Lucas Cueva Gordillo
Lucas Cueva Gordillo
24 GK -
Elias Valencia
Elias Valencia
23 GK -