San Antonio Bulo Bulo Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
15:00 Kết thúc |
SA Bulo Bulo
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O3.5 |
YES |
AS |
5/10 |
17:15 Kết thúc |
The Strongest
3
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.5/10 |
19:30 Kết thúc |
SA Bulo Bulo
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
7.3/10 |
17:00 Kết thúc |
Blooming
3
:
0
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.6/10 |
17:00 Kết thúc |
SA Bulo Bulo
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.8/10 |
14:00 Kết thúc |
SA Bulo Bulo
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.9/10 |
14:00 Kết thúc |
SA Bulo Bulo
5
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
O3.5 |
YES |
O3.5 |
6.5/10 |
19:15 Kết thúc |
Bolivar
5
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O3.5 |
YES |
O3.5 |
7/10 |
14:00 Kết thúc |
SA Bulo Bulo
5
:
4
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.5/10 |
14:00 Kết thúc |
San A
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O3.5 |
NO |
O3.5 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược San Antonio Bulo Bulo
Bạn đang tìm nhận định San Antonio Bulo Bulo? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho San Antonio Bulo Bulo được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 91 trận đấu có sự tham gia của San Antonio Bulo Bulo với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 54.95%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera División, San Antonio Bulo Bulo đã ghi nhận 1 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 4 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 3 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
San Antonio Bulo Bulo hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.53m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định San Antonio Bulo Bulo đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 1 | 1 | 2 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 0 | 1 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 2 | 2 | 4 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 0 | 3 | 3 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 2.0 | 2.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.0 | 3.0 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 0 | 1 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
A. Vásquez
|
23 | FWD | 7.63 |
|
A. Terrazas
|
25 | MID | 7.58 |
|
M. Otazú
|
29 | MID | 7.44 |
|
J. Peñarrieta
|
37 | GK | 7.30 |
|
J. Herrera
|
26 | MID | 7.30 |
|
J. Martínez
|
23 | FWD | 7.20 |
|
J. Sánchez
|
33 | MID | 7.13 |
|
J. Montenegro
|
28 | FWD | 7.10 |
|
R. Vargas
|
31 | FWD | 7.08 |
|
Alcides Ariel Ávalos Samudio
|
20 | MID | 7.06 |
|
Sebastián Viveros
|
28 | MID | 7.05 |
|
C. Valencia
|
34 | DEF | 7.04 |
|
L. Barboza
|
32 | DEF | 7.02 |
|
W. Saucedo
|
28 | DEF | 6.94 |
|
Huberth Alonso Sánchez Medranda
|
28 | DEF | 6.93 |
|
L. Justiniano
|
24 | DEF | 6.93 |
|
G. Mendoza
|
21 | MID | 6.92 |
|
S. Arce
|
25 | DEF | 6.92 |
|
R. Lopez
|
23 | FWD | 6.92 |
|
L. Giossa
|
25 | GK | 6.90 |
|
M. Alonso
|
23 | FWD | 6.90 |
|
I. Huayhuata
|
36 | DEF | 6.88 |
|
J. Flores
|
31 | DEF | 6.88 |
|
O. Blanco
|
35 | FWD | 6.85 |
|
R. Saracho
|
31 | GK | 6.80 |
|
H. Rodríguez
|
29 | MID | 6.79 |
|
Diego Mauricio Mercado
|
2025 | MID | 6.76 |
|
A. Fernández
|
29 | MID | 6.75 |
|
L. Yanarico
|
19 | DEF | 6.75 |
|
Marcelo De Lima
|
20 | FWD | 6.70 |
|
A. Vaca
|
23 | FWD | 6.70 |
|
C. Suárez
|
33 | MID | 6.53 |
|
K. Gutiérrez
|
18 | FWD | 6.50 |
|
Sebastián Villarroel
|
18 | MID | 6.27 |






