UD San Fernando Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
07:00 Kết thúc |
Lanzarote
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
6.8/10 |
07:00 Kết thúc |
San F
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5/10 |
12:30 Kết thúc |
San Miguel
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.1/10 |
16:00 Kết thúc |
Villa S
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
07:00 Kết thúc |
San Fernando
3
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
07:00 Kết thúc |
San Fernando
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5/10 |
13:00 Kết thúc |
San Fernando
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.5/10 |
07:00 Kết thúc |
San Fernando
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
1.6/10 |
13:00 Kết thúc |
San Fernando
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
3.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược UD San Fernando
Bạn đang tìm nhận định UD San Fernando? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho UD San Fernando được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 12 trận đấu có sự tham gia của UD San Fernando với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Tercera División RFEF - Group 12, UD San Fernando đã ghi nhận 18 trận thắng, 7 trận hòa và 5 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 43 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 21 bàn, với 17 trận giữ sạch lưới.
UD San Fernando hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định UD San Fernando đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 14 | 30 |
| Thắng | 11 | 7 | 18 |
| Hòa | 4 | 3 | 7 |
| Thua | 1 | 4 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 26 | 17 | 43 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 6 | 15 | 21 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.2 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 0.4 | 1.1 | 0.7 |
| Giữ sạch lưới | 10 | 7 | 17 |
| Không ghi bàn | 2 | 3 | 5 |







