San Jose Earthquakes Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
San J Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
21:30 Kết thúc |
Portland
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.5/10 |
22:00 Kết thúc |
Colorado
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.6/10 |
22:30 Kết thúc |
San J
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.2/10 |
21:30 Kết thúc |
Seattle S
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
22:30 Kết thúc |
San J
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4.8/10 |
13:00 Kết thúc |
Toronto FC
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
22:00 Kết thúc |
San J
4
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
6/10 |
20:30 Kết thúc |
St. L
2
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4/10 |
22:30 Kết thúc |
San J
5
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
2.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược San Jose Earthquakes
Bạn đang tìm nhận định San Jose Earthquakes? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho San Jose Earthquakes, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 139 trận đấu có sự tham gia của San Jose Earthquakes với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.47%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Major League Soccer, San Jose Earthquakes đã ghi nhận 9 trận thắng, 2 trận hòa và 3 trận thua qua 14 trận đấu, ghi được 31 bàn thắng (2.2 mỗi trận) và để thủng lưới 14 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, San Jose Earthquakes đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 1.71 xG và 7.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
San Jose Earthquakes hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €34.67m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định San Jose Earthquakes đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 7 | 7 | 14 |
| Thắng | 4 | 5 | 9 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 |
| Thua | 2 | 1 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 16 | 15 | 31 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 6 | 8 | 14 |
| Trung bình ghi bàn | 2.3 | 2.1 | 2.2 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.1 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 2 | 5 |
| Không ghi bàn | 1 | 0 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
T. Werner
|
29 | FWD | 7.54 |
|
Daniel
|
31 | GK | 7.42 |
|
N. Tsakiris
|
20 | MID | 7.32 |
|
E. Edwards
|
33 | GK | 7.20 |
|
Beau Leroux
|
22 | MID | 7.17 |
|
D. Jones
|
28 | DEF | 7.16 |
|
P. Judd
|
26 | FWD | 7.12 |
|
R. Roberts
|
22 | DEF | 7.08 |
|
B. Kikanovic
|
25 | DEF | 7.06 |
|
J. Ricketts
|
24 | MID | 7.05 |
|
D. Munie
|
25 | DEF | 6.98 |
|
O. Bouda
|
25 | MID | 6.97 |
|
Vítor Costa
|
31 | DEF | 6.90 |
|
M. Floriani
|
22 | DEF | 6.90 |
|
P. Marie
|
30 | DEF | 6.88 |
|
I. Harkes
|
30 | MID | 6.78 |
|
D. Romney
|
32 | DEF | 6.78 |
|
R. Vieira
|
27 | MID | 6.74 |
|
N. Fernandez
|
24 | MID | 6.71 |
|
J. Skahan
|
27 | MID | 6.63 |
|
J. Gónzalez
|
26 | MID | 6.59 |
|
N. Buck
|
20 | MID | 6.50 |
|
Jack Jasinski
|
20 | DEF | 6.50 |
|
N. Adimabua
|
25 | FWD | 6.20 |




