São Luiz Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
São Luiz Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
15:00 Kết thúc |
Sao Luiz
3
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
15:00 Kết thúc |
Cascavel
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
14:00 Kết thúc |
Santa C
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
15:00 Kết thúc |
Sao Luiz
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.1/10 |
15:00 Kết thúc |
Cianorte
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
4.4/10 |
15:00 Kết thúc |
Sao Luiz
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
4.4/10 |
14:00 Kết thúc |
Guarany B
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.2/10 |
15:00 Kết thúc |
Sao Luiz
4
:
4
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.4/10 |
18:00 Kết thúc |
Novo H
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.8/10 |
17:00 Kết thúc |
Sao Luiz
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8/10 |
17:00 Kết thúc |
Sao Luiz
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
5.6/10 |
01:00 Kết thúc |
Sao L.
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược São Luiz
Bạn đang tìm nhận định São Luiz? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho São Luiz, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 72 trận đấu có sự tham gia của São Luiz với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.44%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie D, São Luiz đã ghi nhận 3 trận thắng, 3 trận hòa và 3 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 8 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 8 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
São Luiz hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €150.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định São Luiz đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 5 | 9 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 |
| Thua | 1 | 2 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 6 | 2 | 8 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 5 | 3 | 8 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 0.4 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 0.6 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 3 | 5 |
| Không ghi bàn | 2 | 3 | 5 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Germano
|
27 | MID | - |
|
Wandinho
|
27 | FWD | - |
|
Adaílson Sousa
|
29 | FWD | - |
|
Leonardo Czermainski da Rosa Ferraz
|
23 | FWD | - |
|
Alessandro Vinícius
|
26 | FWD | - |
|
Diego
|
20 | MID | - |
|
Roberto Baggio
|
29 | MID | - |
|
Tetê
|
34 | MID | - |
|
Paulo Henrique
|
21 | MID | - |
|
Felipe Siedekum
|
24 | DEF | - |
|
Bruno Jesus
|
28 | DEF | - |
|
Weverton
|
35 | DEF | - |
|
Higor
|
30 | DEF | - |
|
Márcio
|
34 | DEF | - |
|
Medina
|
27 | GK | - |
|
Léo Oliveira
|
24 | DEF | - |
|
Maikon Aquino
|
32 | FWD | - |
|
Da Silva
|
26 | FWD | - |
|
Felipe Tontini
|
30 | MID | - |
|
Luiz Henrique
|
28 | MID | - |
|
Diogo Sodré
|
34 | MID | - |
|
Ricardo Thalheimer
|
33 | DEF | - |
|
Diego
|
25 | GK | - |



