São Luiz Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
São Luiz Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
15:00 Kết thúc |
Sao Luiz
4
:
4
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.4/10 |
15:00 Kết thúc |
Sao Luiz
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
5.8/10 |
15:00 Kết thúc |
Joinville
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
3.8/10 |
18:00 Kết thúc |
Novo H
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.8/10 |
17:00 Kết thúc |
Sao Luiz
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8/10 |
17:00 Kết thúc |
![]() Sao Luiz
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
3.4/10 |
14:00 Kết thúc |
SER Caxias
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
5.1/10 |
17:00 Kết thúc |
Sao Luiz
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5.9/10 |
14:30 Kết thúc |
Monsoon
2
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.5/10 |
17:00 Kết thúc |
Sao Luiz
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
5.6/10 |
14:30 Kết thúc |
Sao L.
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
5.2/10 |
01:00 Kết thúc |
Sao L.
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược São Luiz
Bạn đang tìm nhận định São Luiz? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho São Luiz được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 65 trận đấu có sự tham gia của São Luiz với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.23%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie D, São Luiz đã ghi nhận 0 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 0 bàn thắng (0.0 mỗi trận) và để thủng lưới 2 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
São Luiz hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €150.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định São Luiz đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 1 | 1 | 2 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 |
| Thua | 0 | 1 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 0 | 2 | 2 |
| Trung bình ghi bàn | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.0 | 2.0 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 0 | 1 |
| Không ghi bàn | 1 | 1 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Germano
|
27 | MID | - |
|
Wandinho
|
27 | FWD | - |
|
Adaílson Sousa
|
29 | FWD | - |
|
Leonardo Czermainski da Rosa Ferraz
|
23 | FWD | - |
|
Alessandro Vinícius
|
26 | FWD | - |
|
Diego
|
20 | MID | - |
|
Roberto Baggio
|
29 | MID | - |
|
Tetê
|
34 | MID | - |
|
Paulo Henrique
|
21 | MID | - |
|
Felipe Siedekum
|
24 | DEF | - |
|
Bruno Jesus
|
28 | DEF | - |
|
Weverton
|
35 | DEF | - |
|
Higor
|
30 | DEF | - |
|
Márcio
|
34 | DEF | - |
|
Medina
|
27 | GK | - |
|
Léo Oliveira
|
24 | DEF | - |
|
Maikon Aquino
|
32 | FWD | - |
|
Da Silva
|
26 | FWD | - |
|
Felipe Tontini
|
30 | MID | - |
|
Luiz Henrique
|
28 | MID | - |
|
Diogo Sodré
|
34 | MID | - |
|
Ricardo Thalheimer
|
33 | DEF | - |
|
Diego
|
25 | GK | - |





