icon back

FC Schweinfurt 05

FC Schweinfurt 05 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.97m
KEY INSIGHT FC Schweinfurt 05 không thắng trong 7 trận gần nhất
TREND FC Schweinfurt 05 để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 7 trận gần nhất
TREND FC Schweinfurt 05 không nhận thẻ đỏ trong 18 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLDLW
110 Trận đấu đã nhận định
65.45% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Schweinfurt Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.8
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
2.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Bitti
Schweinfurt
Schweinfurt
3 : 2
Ulm
Ulm
4
3.8
2.02

2

2.02

U3.5

1.51

NO

2.38

X2

1.34
4.9/10

14:00

Bitti
Alemannia
Alemannia Aachen
1 : 0
FC Schweinfurt 05
Schweinfurt
1.5
4.65
7.25

1

1.5

O2.5

1.57

YES

1.76

1

1.5
5.2/10

14:30

Bitti
Schweinfurt
Schweinfurt
2 : 2
Saarbrucken
Saarbrucken
5.6
4.15
1.64

2

1.64

U3.5

1.5

YES

1.71

U3.5

1.5
3.8/10

09:00

Bitti
Duisburg
Duisburg
3 : 1
Schweinfurt
Schweinfurt
1.47
4.7
6.5

1

1.47

O2.5

1.57

NO

2

1

1.47
10/10

14:30

Bitti
Schweinfurt
Schweinfurt
1 : 1
Ingolstadt
Ingolstadt
4.6
4
1.75

2

1.75

O2.5

1.52

NO

2.38

X2

1.25
6.7/10

09:00

Bitti
Wehen
Wehen
2 : 0
Schweinfurt
Schweinfurt
1.61
4.3
5.4

1

1.61

O2.5

1.6

YES

1.67

1

1.61
5.2/10

11:30

Bitti
Schweinfurt
Schweinfurt
0 : 1
Regensburg
Regensburg red card
3.4
3.55
2.05

2

2.05

O2.5

1.72

YES

1.63

X2

1.34
6.1/10

09:00

Bitti
Cottbus
Cottbus
2 : 1
Schweinfurt
Schweinfurt
1.45
4.8
7

1

1.45

O2.5

1.42

YES

1.58

1

1.45
8.7/10

01:00

Bitti
Eichstatt
Eichstatt
1 : 2
FC Schweinfurt 05
Schweinfu
2.18
3.7
2.77

1

2.18

O2.5

1.42

YES

1.4

O2.5

1.42
9.8/10

01:00

Bitti
Schweinfu
FC Schweinfurt 05
5 : 1
Pipinsried
Pipinsried
1.67
3.75
4.4

1

1.67

O2.5

1.63

YES

1.62

1

1.67
5.6/10

01:00

Bitti
Rosenheim
1860 Rosenheim
2 : 2
FC Schweinfurt 05
Schweinfu
7.1
5
1.29

2

1.29

O2.5

1.34

YES

1.53

2

1.29
3.8/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng FC Schweinfurt 05. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 110 trận đấu có sự tham gia của FC Schweinfurt 05 với tỷ lệ trúng 65.45% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

3. LigaGermany • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131427
Thắng213
Hòa202
Thua91322
Bàn thắng ghi được14923
Bàn thắng để thủng lưới263662
Trung bình ghi bàn1.10.60.9
Trung bình thủng lưới2.02.62.3
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn4711
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-5
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 8
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 6 G
3-4-3 6 G
4-4-2 5 G
5-3-2 3 G
85 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 59%
16 Trận
Tài 1.5 22%
6 Trận
Tài 2.5 4%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Geis
J. Geis
32 MID 7.21
J. Tranziska
J. Tranziska
24 FWD 7.04
T. Stahl
T. Stahl
26 GK 6.99
M. Weisbäcker
M. Weisbäcker
24 GK 6.97
E. Çelebi
E. Çelebi
25 DEF 6.95
E. Shuranov
E. Shuranov
23 FWD 6.85
J. Endres
J. Endres
28 MID 6.78
T. Latteier
T. Latteier
25 MID 6.76
M. Wintzheimer
M. Wintzheimer
26 FWD 6.76
Winners Osawe
Winners Osawe
19 MID 6.72
L. Kalandia
L. Kalandia
19 MID 6.70
L. Trslic
L. Trslic
24 DEF 6.68
Leonard Langhans
Leonard Langhans
26 DEF 6.66
P. Krätschmer
P. Krätschmer
28 DEF 6.64
K. Böhnlein
K. Böhnlein
35 MID 6.63
S. Müller
S. Müller
24 MID 6.61
Fabio Luque Notaro
Fabio Luque Notaro
20 FWD 6.60
L. Zeller
L. Zeller
25 DEF 6.55
D. Angleberger
D. Angleberger
22 MID 6.55
Dustin Forkel
Dustin Forkel
20 FWD 6.53
A. Ibisi
A. Ibisi
19 DEF 6.50
U. Obiogumu
U. Obiogumu
21 MID 6.44
N. Piwernetz
N. Piwernetz
25 DEF 6.43
T. Meißner
T. Meißner
34 DEF 6.42
K. Fery
K. Fery
31 MID 6.40
N. Grimbs
N. Grimbs
21 FWD 6.37
N. Doktorczyk
N. Doktorczyk
20 DEF 6.35
M. Dellinger
M. Dellinger
32 FWD 6.31
L. Bausenwein
L. Bausenwein
19 MID 6.28
L. Zeller
L. Zeller
25 DEF 6.20