FC Schweinfurt 05 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Schweinfurt Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:30 Sắp diễn ra |
Waldhof M
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
08:00 Kết thúc |
![]() Schweinfurt
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
10/10 |
13:00 Kết thúc |
Hoffenheim II
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
6/10 |
13:00 Kết thúc |
Schweinfurt
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
6.3/10 |
08:00 Kết thúc |
VfL O
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
10/10 |
08:00 Kết thúc |
Schweinfurt
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
4.5/10 |
10:30 Kết thúc |
Verl
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
10/10 |
08:00 Kết thúc |
Schweinfurt
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
4.9/10 |
01:00 Kết thúc |
Schweinfu
5
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.6/10 |
01:00 Kết thúc |
Rosenheim
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
3.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC Schweinfurt 05
Bạn đang tìm nhận định FC Schweinfurt 05? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho FC Schweinfurt 05 được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 117 trận đấu có sự tham gia của FC Schweinfurt 05 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.1%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 3. Liga, FC Schweinfurt 05 đã ghi nhận 5 trận thắng, 3 trận hòa và 25 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 31 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 77 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
FC Schweinfurt 05 hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.97m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định FC Schweinfurt 05 đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 17 | 33 |
| Thắng | 4 | 1 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 |
| Thua | 10 | 15 | 25 |
| Bàn thắng ghi được | 21 | 10 | 31 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 32 | 45 | 77 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 0.6 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 2.0 | 2.6 | 2.3 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 0 | 1 |
| Không ghi bàn | 4 | 9 | 13 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. Geis
|
32 | MID | 7.25 |
|
Mustafa Özden
|
19 | DEF | 7.20 |
|
T. Stahl
|
26 | GK | 7.19 |
|
J. Tranziska
|
24 | FWD | 7.04 |
|
M. Weisbäcker
|
24 | GK | 6.97 |
|
E. Shuranov
|
23 | FWD | 6.81 |
|
M. Wintzheimer
|
26 | FWD | 6.79 |
|
E. Çelebi
|
25 | DEF | 6.76 |
|
L. Kalandia
|
19 | MID | 6.70 |
|
J. Endres
|
28 | MID | 6.68 |
|
P. Krätschmer
|
28 | DEF | 6.67 |
|
D. Angleberger
|
22 | MID | 6.66 |
|
Leonard Langhans
|
26 | DEF | 6.66 |
|
N. Vakouftsis
|
21 | DEF | 6.65 |
|
L. Trslic
|
24 | DEF | 6.63 |
|
L. Zeller
|
25 | DEF | 6.62 |
|
K. Böhnlein
|
35 | MID | 6.61 |
|
S. Müller
|
24 | MID | 6.59 |
|
T. Latteier
|
25 | MID | 6.59 |
|
Dustin Forkel
|
20 | FWD | 6.58 |
|
Winners Osawe
|
19 | MID | 6.57 |
|
T. Meißner
|
34 | DEF | 6.56 |
|
N. Grimbs
|
21 | FWD | 6.56 |
|
Fabio Luque Notaro
|
20 | FWD | 6.55 |
|
A. Ibisi
|
19 | DEF | 6.50 |
|
M. Dellinger
|
32 | FWD | 6.44 |
|
U. Obiogumu
|
21 | MID | 6.44 |
|
K. Fery
|
31 | MID | 6.43 |
|
N. Piwernetz
|
25 | DEF | 6.43 |
|
N. Doktorczyk
|
20 | DEF | 6.41 |
|
L. Bausenwein
|
19 | MID | 6.34 |
|
L. Zeller
|
25 | DEF | 6.20 |






