Senegal Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Senegal Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Kết thúc |
Senegal
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.3/10 |
12:00 Kết thúc |
Senegal
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
10/10 |
11:00 Kết thúc |
Mali
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
2 |
5.6/10 |
14:00 Kết thúc |
Benin
0
:
3
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
10/10 |
10:00 Kết thúc |
Senegal
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
7.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Senegal
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
10/10 |
15:00 Kết thúc |
Senegal
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
HS2+ |
10/10 |
09:00 Kết thúc |
South Sudan
0
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
0.9/10 |
16:00 Kết thúc |
Senegal
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
NG |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Senegal
Bạn đang tìm nhận định Senegal? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Senegal được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 15 trận đấu có sự tham gia của Senegal với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.33%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Africa Cup of Nations, Senegal đã ghi nhận 6 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua qua 7 trận đấu, ghi được 13 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 2 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Senegal hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €415.90m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Senegal đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 5 | 2 | 7 |
| Thắng | 4 | 2 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 9 | 4 | 13 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 2 | 0 | 2 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 2.0 | 1.9 |
| Trung bình thủng lưới | 0.4 | 0.0 | 0.3 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 2 | 5 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
K. Diatta
|
26 | DEF | 7.68 |
|
P. Gueye
|
26 | MID | 7.52 |
|
C. Sabaly
|
26 | FWD | 7.50 |
|
É. Mendy
|
33 | GK | 7.46 |
|
I. Gueye
|
36 | MID | 7.46 |
|
S. Mané
|
33 | MID | 7.31 |
|
A. Seck
|
33 | DEF | 7.27 |
|
E. Diouf
|
21 | DEF | 7.16 |
|
M. Niakhaté
|
29 | DEF | 7.15 |
|
K. Koulibaly
|
34 | DEF | 7.10 |
|
M. Sarr
|
20 | DEF | 7.10 |
|
I. Mbaye
|
17 | FWD | 6.95 |
|
I. Ndiaye
|
25 | MID | 6.90 |
|
N. Jackson
|
24 | FWD | 6.78 |
|
P. Ciss
|
31 | MID | 6.78 |
|
L. Camara
|
21 | MID | 6.71 |
|
I. Jakobs
|
26 | DEF | 6.70 |
|
C. Ndiaye
|
29 | FWD | 6.70 |
|
I. Sarr
|
27 | MID | 6.68 |
|
H. Diarra
|
21 | MID | 6.55 |
|
H. Diallo
|
30 | FWD | 6.53 |
|
A. Mendy
|
21 | DEF | 6.30 |
|
P. Sarr
|
23 | MID | 6.30 |
|
B. Dia
|
29 | FWD | 6.30 |






