Shandong Taishan II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
07:00 Kết thúc |
Shandong II
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
7.5/10 |
07:30 Kết thúc |
Rizhao Yuqi
0
:
3
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
NG |
4.8/10 |
01:30 Kết thúc |
Shandong II
5
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.4/10 |
02:30 Kết thúc |
Guizhou Z
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
03:30 Kết thúc |
Shandong II
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.2/10 |
07:30 Kết thúc |
Chengdu II
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.5/10 |
07:30 Kết thúc |
Shenzhen
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.1/10 |
07:00 Kết thúc |
Shandong II
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.5/10 |
04:00 Kết thúc |
Jiangxi L
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.4/10 |
04:00 Kết thúc |
Shandong II
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
7.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Shandong Taishan II
Bạn đang tìm nhận định Shandong Taishan II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Shandong Taishan II được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 26 trận đấu có sự tham gia của Shandong Taishan II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.54%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của League Two, Shandong Taishan II đã ghi nhận 3 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 9 bàn thắng (2.3 mỗi trận) và để thủng lưới 4 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Shandong Taishan II đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 2 | 2 | 4 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 5 | 4 | 9 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 4 | 0 | 4 |
| Trung bình ghi bàn | 2.5 | 2.0 | 2.3 |
| Trung bình thủng lưới | 2.0 | 0.0 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 2 | 2 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Tang Rui
|
20 | MID | 7.21 |
|
Yan Hengye
|
22 | - | 7.18 |
|
Jing Xinbo
|
20 | - | 7.11 |
|
He Kanghua
|
19 | MID | 7.08 |
|
Meng Fanning
|
20 | DEF | 7.07 |
|
Wang Jiancong
|
20 | - | 7.06 |
|
Wang Tianyou
|
20 | - | 7.05 |
|
Sun Ziyue
|
19 | - | 6.92 |
|
Yang Yang
|
18 | MID | 6.84 |
|
Fu Yuxuan
|
20 | MID | 6.60 |
|
Gong Ruicong
|
20 | MID | 6.59 |
|
Ezher Tashmemet
|
19 | - | 6.57 |
|
He Bingzhuang
|
19 | DEF | 6.55 |
|
Lu Junwei
|
20 | FWD | 6.54 |
|
Zhang Yutong
|
19 | FWD | 6.54 |
|
Long Tingwei
|
21 | MID | 6.33 |
|
Hao Fubo
|
18 | DEF | 6.30 |
|
Yue Ruijie
|
18 | DEF | 6.19 |
|
Ma Yinhao
|
19 | MID | 6.16 |
|
Niu Bowei
|
19 | GK | 6.13 |
|
Yin Jiaxi
|
21 | MID | - |
|
Yang Ruiqi
|
21 | DEF | - |
|
Peng Yixiang
|
20 | FWD | - |
|
Wang Haobin
|
19 | FWD | - |
|
Mei Shuaijun
|
19 | MID | - |
|
Yusup Amut
|
21 | MID | - |
|
Yimulan Maimaiti
|
20 | MID | - |
|
Chen Zeshi
|
20 | MID | - |
|
Qi Qiancheng
|
19 | DEF | - |
|
Peng Xiao
|
20 | DEF | - |
|
Liu Qiwei
|
20 | GK | - |




