Shanghai Port II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
03:00 Kết thúc |
Xi'an R
0
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
02:30 Kết thúc |
Guangdong M
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.9/10 |
04:00 Kết thúc |
Guangzhou D
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4/10 |
04:00 Kết thúc |
Shanghai II
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
2.6/10 |
07:30 Kết thúc |
Yichun G
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.5/10 |
04:00 Kết thúc |
Shanghai II
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
1.8/10 |
04:30 Kết thúc |
Shanghai II
2
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
X2 |
2/10 |
05:30 Kết thúc |
Quanzhou Y
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Shanghai Port II
Bạn đang tìm nhận định Shanghai Port II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Shanghai Port II được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 26 trận đấu có sự tham gia của Shanghai Port II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.38%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của League Two, Shanghai Port II đã ghi nhận 3 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 10 bàn thắng (2.5 mỗi trận) và để thủng lưới 2 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Shanghai Port II đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 2 | 2 | 4 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 2 | 8 | 10 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 1 | 1 | 2 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 4.0 | 2.5 |
| Trung bình thủng lưới | 0.5 | 0.5 | 0.5 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 1 | 2 |
| Không ghi bàn | 1 | 0 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Tang Yuxuan
|
22 | DEF | 7.39 |
|
Sun Zejia
|
21 | MID | 7.33 |
|
Liang Kun
|
22 | - | 7.15 |
|
Li Ruilong
|
18 | MID | 7.13 |
|
Wen Junxiang
|
18 | FWD | 7.12 |
|
Wang Dongcheng
|
18 | DEF | 7.12 |
|
Liao Chongjiu
|
23 | MID | 7.07 |
|
Yang Yi
|
23 | DEF | 6.98 |
|
Fan Weiyang
|
23 | DEF | 6.94 |
|
Yang Zihan
|
22 | FWD | 6.87 |
|
Zhang Junjie
|
16 | FWD | 6.83 |
|
Zhao Shen'ao
|
23 | MID | 6.81 |
|
Wu Jin
|
22 | - | 6.80 |
|
Li Deming
|
22 | - | 6.74 |
|
Wang Yulong
|
22 | DEF | 6.68 |
|
Wang Song
|
22 | MID | 6.55 |
|
Li Jiaqi
|
22 | MID | 6.45 |
|
Zhang Huiyu
|
22 | - | 6.41 |
|
Song Chunxiao
|
22 | - | 6.39 |
|
Fan Yangyang
|
22 | MID | 6.31 |
|
Wang Zhaopu
|
18 | MID | 6.01 |
|
Lu Kun
|
22 | DEF | - |
|
Xi Anjie
|
21 | GK | - |
|
Li Xinxiang
|
20 | FWD | - |
|
Liu Lei
|
19 | MID | - |
|
Jiwen Kuai
|
19 | MID | - |
|
Meng Jingchao
|
21 | MID | - |
|
Wang Yiwei
|
21 | DEF | - |
|
Wang Jinglei
|
18 | DEF | - |
|
Li Zhiliang
|
18 | GK | - |


