Shanghai Port II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Shanghai II Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
04:00 Kết thúc |
Shanghai II
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.6/10 |
04:00 Kết thúc |
Shanghai II
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
07:00 Kết thúc |
Shandong II
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5/10 |
03:30 Kết thúc |
Tai'an T
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
5/10 |
03:30 Kết thúc |
Shanghai II
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
NG |
5/10 |
03:00 Kết thúc |
Xi'an R
0
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
02:30 Kết thúc |
Guangdong M
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.9/10 |
04:00 Kết thúc |
Guangzhou D
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4/10 |
04:00 Kết thúc |
Shanghai II
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
2.6/10 |
05:30 Kết thúc |
Quanzhou Y
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Shanghai Port II
Bạn đang tìm nhận định Shanghai Port II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Shanghai Port II, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 31 trận đấu có sự tham gia của Shanghai Port II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.29%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của League Two, Shanghai Port II đã ghi nhận 8 trận thắng, 2 trận hòa và 0 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 18 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 3 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Shanghai Port II đạt trung bình 43% kiểm soát bóng, 0.68 xG và 3.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 80%.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Shanghai Port II đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 5 | 5 | 10 |
| Thắng | 3 | 5 | 8 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 5 | 13 | 18 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 2 | 1 | 3 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 2.6 | 1.8 |
| Trung bình thủng lưới | 0.4 | 0.2 | 0.3 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 4 | 7 |
| Không ghi bàn | 2 | 0 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Tang Yuxuan
|
22 | DEF | 7.39 |
|
Sun Zejia
|
21 | MID | 7.33 |
|
Liang Kun
|
22 | - | 7.15 |
|
Li Ruilong
|
18 | MID | 7.13 |
|
Wen Junxiang
|
18 | FWD | 7.12 |
|
Wang Dongcheng
|
18 | DEF | 7.12 |
|
Liao Chongjiu
|
23 | MID | 7.07 |
|
Yang Yi
|
23 | DEF | 6.98 |
|
Fan Weiyang
|
23 | DEF | 6.94 |
|
Yang Zihan
|
22 | FWD | 6.87 |
|
Zhang Junjie
|
16 | FWD | 6.83 |
|
Zhao Shen'ao
|
23 | MID | 6.81 |
|
Wu Jin
|
22 | - | 6.80 |
|
Li Deming
|
22 | - | 6.74 |
|
Wang Yulong
|
22 | DEF | 6.68 |
|
Wang Song
|
22 | MID | 6.55 |
|
Li Jiaqi
|
22 | MID | 6.45 |
|
Zhang Huiyu
|
22 | - | 6.41 |
|
Song Chunxiao
|
22 | - | 6.39 |
|
Fan Yangyang
|
22 | MID | 6.31 |
|
Wang Zhaopu
|
18 | MID | 6.01 |
|
Lu Kun
|
22 | DEF | - |
|
Xi Anjie
|
21 | GK | - |
|
Li Xinxiang
|
20 | FWD | - |
|
Liu Lei
|
19 | MID | - |
|
Jiwen Kuai
|
19 | MID | - |
|
Meng Jingchao
|
21 | MID | - |
|
Wang Yiwei
|
21 | DEF | - |
|
Wang Jinglei
|
18 | DEF | - |
|
Li Zhiliang
|
18 | GK | - |




