1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Championship
  4. Sheffield Utd
Sheffield Utd

Sheffield Utd Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €129.93m

Phong độ gần đây

LWWLL
198 Trận đấu đã nhận định
75.25% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Sheffield Utd Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.37
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.4
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
Sheffield Utd
Sheffield Utd
2 : 3
Preston
Preston
1.67
4.55
4.8

1

1.67

O2.5

1.6

YES

1.62

1

1.67
2.4/10

14:45

Kết thúc
Sheffield Utd
Sheffield Utd
1 : 3
Blackburn
Blackburn
2.1
3.6
3.9

1

2.1

U3.5

1.35

NO

2.05

U3.5

1.35
5.8/10

10:00

Kết thúc
Watford
Watford
0 : 2
Sheffield Utd
Sheffield Utd
2.95
3.5
2.42

2

2.42

U3.5

1.44

NO

2.25

AS

1.25
5.2/10

10:00

Kết thúc
Sheffield Utd
Sheffield Utd
2 : 1
Hull City
Hull City red card
1.8
4.05
4.6

1

1.8

U3.5

1.52

YES

1.62

U3.5

1.52
6.3/10

10:00

Kết thúc
Bristol City
Bristol City
1 : 0
Sheffield Utd
Sheffield Utd
2.7
3.45
2.67

X2

1.52

U3.5

1.42

NO

2.25

U3.5

1.42
5.3/10

10:00

Kết thúc
Sheffield Utd
Sheffield Utd
3 : 3
Swansea
Swansea
1.75
4
5.3

X

4

U3.5

1.42

NO

2

U3.5

1.42
7.9/10

10:00

Kết thúc
Sheffield Utd
Sheffield Utd
1 : 2
Wrexham
Wrexham
2
3.65
3.85

2

3.85

O1.5

1.27

YES

1.69

O1.5

1.27
4.5/10

10:00

Kết thúc
Birmingham
Birmingham
1 : 1
Sheffield Utd
Sheffield Utd red card
2.1
3.5
3.6

2

3.6

O1.5

1.28

NO

2.14

O1.5

1.28
4.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sheffield Utd

Bạn đang tìm nhận định Sheffield Utd? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Sheffield Utd được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 198 trận đấu có sự tham gia của Sheffield Utd với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75.25%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Championship, Sheffield Utd đã ghi nhận 17 trận thắng, 6 trận hòa và 21 trận thua qua 44 trận đấu, ghi được 62 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 62 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Sheffield Utd đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.37 xG5.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Sheffield Utd hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €129.93m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Sheffield Utd đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

ChampionshipEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận222244
Thắng9817
Hòa426
Thua91221
Bàn thắng ghi được362662
Bàn thắng để thủng lưới303262
Trung bình ghi bàn1.61.21.4
Trung bình thủng lưới1.41.51.4
Giữ sạch lưới5510
Không ghi bàn3811
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 6
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 18 G
4-4-2 10 G
3-4-2-1 6 G
4-2-2-2 4 G
76 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
33 Trận
Tài 1.5 39%
17 Trận
Tài 2.5 25%
11 Trận
Tài 3.5 2%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
G. Hamer
G. Hamer
28 MID 7.15
J. Robinson
J. Robinson
32 DEF 7.13
J. Tanganga
J. Tanganga
26 DEF 7.06
S. McCallum
S. McCallum
25 DEF 7.06
J. Riedewald
J. Riedewald
29 MID 6.97
Sydie Peck
Sydie Peck
21 MID 6.96
Tyler Bindon
Tyler Bindon
20 DEF 6.90
K. Hoever
K. Hoever
23 DEF 6.90
M. Cooper
M. Cooper
26 GK 6.89
P. Bamford
P. Bamford
32 FWD 6.88
F. Seriki
F. Seriki
23 DEF 6.85
L. Hjelde
L. Hjelde
22 DEF 6.85
B. Mee
B. Mee
36 DEF 6.81
C. O'Hare
C. O'Hare
27 MID 6.80
M. McGuinness
M. McGuinness
24 DEF 6.80
A. Brooks
A. Brooks
22 MID 6.79
C. Ogbene
C. Ogbene
28 MID 6.78
H. Burrows
H. Burrows
23 DEF 6.78
A. Davies
A. Davies
33 GK 6.70
Alex Matos
Alex Matos
21 MID 6.66
O. Arblaster
O. Arblaster
21 MID 6.66
J. Shackleton
J. Shackleton
26 DEF 6.65
T. Campbell
T. Campbell
26 FWD 6.62
T. Davies
T. Davies
27 MID 6.62
El Hadji Djibril Soumaré
El Hadji Djibril Soumaré
22 MID 6.61
T. Chong
T. Chong
26 MID 6.61
J. Rothwell
J. Rothwell
30 MID 6.61
D. Ings
D. Ings
33 FWD 6.59
T. Cannon
T. Cannon
23 FWD 6.54
K. Phillips
K. Phillips
30 MID 6.50
R. Oné
R. Oné
19 FWD 6.45
B. Godfrey
B. Godfrey
27 DEF 6.43
L. Barry
L. Barry
22 MID 6.41
R. Norrington-Davies
R. Norrington-Davies
26 DEF 5.30