Sheffield Utd Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Sheffield Utd Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:30 Kết thúc |
Derby
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Sheffield Utd
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
2.4/10 |
14:45 Kết thúc |
Sheffield Utd
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Watford
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
AS |
5.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Sheffield Utd
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Bristol City
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Sheffield Utd
3
:
3
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.9/10 |
10:00 Kết thúc |
Sheffield Utd
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sheffield Utd
Bạn đang tìm nhận định Sheffield Utd? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Sheffield Utd, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 199 trận đấu có sự tham gia của Sheffield Utd với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.87%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Championship, Sheffield Utd đã ghi nhận 17 trận thắng, 6 trận hòa và 22 trận thua qua 45 trận đấu, ghi được 64 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 65 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Sheffield Utd đạt trung bình 55% kiểm soát bóng, 1.53 xG và 5.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Sheffield Utd hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €129.93m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Sheffield Utd đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 23 | 22 | 45 |
| Thắng | 9 | 8 | 17 |
| Hòa | 4 | 2 | 6 |
| Thua | 10 | 12 | 22 |
| Bàn thắng ghi được | 38 | 26 | 64 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 33 | 32 | 65 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 1.2 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.5 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 5 | 10 |
| Không ghi bàn | 3 | 8 | 11 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
G. Hamer
|
28 | MID | 7.16 |
|
J. Robinson
|
32 | DEF | 7.13 |
|
J. Tanganga
|
26 | DEF | 7.08 |
|
S. McCallum
|
25 | DEF | 7.06 |
|
Sydie Peck
|
21 | MID | 7.00 |
|
J. Riedewald
|
29 | MID | 6.94 |
|
Tyler Bindon
|
20 | DEF | 6.92 |
|
M. Cooper
|
26 | GK | 6.89 |
|
P. Bamford
|
32 | FWD | 6.86 |
|
F. Seriki
|
23 | DEF | 6.85 |
|
K. Hoever
|
23 | DEF | 6.85 |
|
B. Mee
|
36 | DEF | 6.81 |
|
L. Hjelde
|
22 | DEF | 6.81 |
|
M. McGuinness
|
24 | DEF | 6.80 |
|
A. Brooks
|
22 | MID | 6.79 |
|
C. O'Hare
|
27 | MID | 6.79 |
|
C. Ogbene
|
28 | MID | 6.78 |
|
H. Burrows
|
23 | DEF | 6.77 |
|
O. Arblaster
|
21 | MID | 6.68 |
|
A. Davies
|
33 | GK | 6.66 |
|
Alex Matos
|
21 | MID | 6.66 |
|
J. Shackleton
|
26 | DEF | 6.65 |
|
T. Chong
|
26 | MID | 6.63 |
|
T. Campbell
|
26 | FWD | 6.62 |
|
T. Davies
|
27 | MID | 6.62 |
|
El Hadji Djibril Soumaré
|
22 | MID | 6.61 |
|
J. Rothwell
|
30 | MID | 6.61 |
|
D. Ings
|
33 | FWD | 6.60 |
|
T. Cannon
|
23 | FWD | 6.54 |
|
K. Phillips
|
30 | MID | 6.50 |
|
R. Oné
|
19 | FWD | 6.45 |
|
B. Godfrey
|
27 | DEF | 6.43 |
|
L. Barry
|
22 | MID | 6.41 |
|
R. Norrington-Davies
|
26 | DEF | 5.30 |






