1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Championship
  4. Sheffield Utd
Sheffield Utd

Sheffield Utd Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €129.93m

Phong độ gần đây

WWLLW
199 Trận đấu đã nhận định
74.87% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Sheffield Utd Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.53
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.4
Kiểm soát bóng
55%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:30

Kết thúc
Derby
Derby
1 : 2
Sheffield Utd
Sheffield Utd
2.05
3.85
4.1

2

4.1

U3.5

1.49

NO

2.3

U3.5

1.49
2.7/10

10:00

Kết thúc
Sheffield Utd
Sheffield Utd
2 : 3
Preston
Preston
1.67
4.55
4.8

1

1.67

O2.5

1.6

YES

1.62

1

1.67
2.4/10

14:45

Kết thúc
Sheffield Utd
Sheffield Utd
1 : 3
Blackburn
Blackburn
2.1
3.6
3.9

1

2.1

U3.5

1.35

NO

2.05

U3.5

1.35
5.8/10

10:00

Kết thúc
Watford
Watford
0 : 2
Sheffield Utd
Sheffield Utd
2.95
3.5
2.42

2

2.42

U3.5

1.44

NO

2.25

AS

1.25
5.2/10

10:00

Kết thúc
Sheffield Utd
Sheffield Utd
2 : 1
Hull City
Hull City red card
1.8
4.05
4.6

1

1.8

U3.5

1.52

YES

1.62

U3.5

1.52
6.3/10

10:00

Kết thúc
Bristol City
Bristol City
1 : 0
Sheffield Utd
Sheffield Utd
2.7
3.45
2.67

X2

1.52

U3.5

1.42

NO

2.25

U3.5

1.42
5.3/10

10:00

Kết thúc
Sheffield Utd
Sheffield Utd
3 : 3
Swansea
Swansea
1.75
4
5.3

X

4

U3.5

1.42

NO

2

U3.5

1.42
7.9/10

10:00

Kết thúc
Sheffield Utd
Sheffield Utd
1 : 2
Wrexham
Wrexham
2
3.65
3.85

2

3.85

O1.5

1.27

YES

1.69

O1.5

1.27
4.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sheffield Utd

Bạn đang tìm nhận định Sheffield Utd? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Sheffield Utd, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 199 trận đấu có sự tham gia của Sheffield Utd với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.87%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Championship, Sheffield Utd đã ghi nhận 17 trận thắng, 6 trận hòa và 22 trận thua qua 45 trận đấu, ghi được 64 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 65 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Sheffield Utd đạt trung bình 55% kiểm soát bóng, 1.53 xG5.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Sheffield Utd hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €129.93m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Sheffield Utd đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

ChampionshipEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận232245
Thắng9817
Hòa426
Thua101222
Bàn thắng ghi được382664
Bàn thắng để thủng lưới333265
Trung bình ghi bàn1.71.21.4
Trung bình thủng lưới1.41.51.4
Giữ sạch lưới5510
Không ghi bàn3811
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 6
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 19 G
4-4-2 10 G
3-4-2-1 6 G
4-2-2-2 4 G
76 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 76%
34 Trận
Tài 1.5 40%
18 Trận
Tài 2.5 24%
11 Trận
Tài 3.5 2%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
G. Hamer
G. Hamer
28 MID 7.16
J. Robinson
J. Robinson
32 DEF 7.13
J. Tanganga
J. Tanganga
26 DEF 7.08
S. McCallum
S. McCallum
25 DEF 7.06
Sydie Peck
Sydie Peck
21 MID 7.00
J. Riedewald
J. Riedewald
29 MID 6.94
Tyler Bindon
Tyler Bindon
20 DEF 6.92
M. Cooper
M. Cooper
26 GK 6.89
P. Bamford
P. Bamford
32 FWD 6.86
F. Seriki
F. Seriki
23 DEF 6.85
K. Hoever
K. Hoever
23 DEF 6.85
B. Mee
B. Mee
36 DEF 6.81
L. Hjelde
L. Hjelde
22 DEF 6.81
M. McGuinness
M. McGuinness
24 DEF 6.80
A. Brooks
A. Brooks
22 MID 6.79
C. O'Hare
C. O'Hare
27 MID 6.79
C. Ogbene
C. Ogbene
28 MID 6.78
H. Burrows
H. Burrows
23 DEF 6.77
O. Arblaster
O. Arblaster
21 MID 6.68
A. Davies
A. Davies
33 GK 6.66
Alex Matos
Alex Matos
21 MID 6.66
J. Shackleton
J. Shackleton
26 DEF 6.65
T. Chong
T. Chong
26 MID 6.63
T. Campbell
T. Campbell
26 FWD 6.62
T. Davies
T. Davies
27 MID 6.62
El Hadji Djibril Soumaré
El Hadji Djibril Soumaré
22 MID 6.61
J. Rothwell
J. Rothwell
30 MID 6.61
D. Ings
D. Ings
33 FWD 6.60
T. Cannon
T. Cannon
23 FWD 6.54
K. Phillips
K. Phillips
30 MID 6.50
R. Oné
R. Oné
19 FWD 6.45
B. Godfrey
B. Godfrey
27 DEF 6.43
L. Barry
L. Barry
22 MID 6.41
R. Norrington-Davies
R. Norrington-Davies
26 DEF 5.30