icon back

Sheffield Utd

Sheffield Utd Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €129.93m
KEY INSIGHT Sheffield Utd ghi bàn trong 9 trận gần nhất
TREND Sheffield Utd có dưới 3.5 bàn trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWLWD
190 Trận đấu đã nhận định
75.26% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Sheffield Utd Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.25
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.3
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:45

예정
Norwich
Norwich
vs
Sheffield Utd
Sheffield Utd
2.6
3.6
2.65

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:00

종료
Sheffield Utd
Sheffield Utd
1 : 1
West Brom
West Brom
1.7
3.85
5.4

1

1.7

U3.5

1.35

NO

1.96

U3.5

1.35
5.7/10

11:00

종료
QPR
QPR
0 : 2
Sheffield Utd
Sheffield Utd
3.6
3.5
2.25

2

2.25

U3.5

1.33

NO

2.08

U3.5

1.33
4.6/10

15:45

종료
Sheffield Utd
Sheffield Utd
1 : 2
Coventry
Coventry
2.52
3.55
2.85

X

3.55

U3.5

1.47

NO

2.38

U3.5

1.47
5.3/10

08:00

종료
red card Sheffield Utd
Sheffield Utd
2 : 1
Sheffield Wed
Sheffield Wed red card
1.17
8.25
19.5

1

1.17

O2.5

1.47

NO

1.63

O2.5

1.47
3.4/10

11:00

종료
Portsmouth
Portsmouth
0 : 1
Sheffield Utd
Sheffield Utd
3.4
3.45
2.18

2

2.18

U3.5

1.33

NO

2.04

U3.5

1.33
4.8/10

16:01

종료
red card Sheffield Utd
Sheffield Utd
1 : 2
Middlesbrough
Middlesbrough
2.4
3.5
3.05

X

3.5

O1.5

1.26

YES

1.63

O1.5

1.26
4.4/10

15:45

종료
Sheffield Utd
Sheffield Utd
3 : 1
Oxford Utd
Oxford Utd
1.45
4.85
8.5

X2

3

O1.5

1.29

YES

2.13

O1.5

1.29
5.5/10

11:00

종료
Millwall
Millwall
1 : 1
Sheffield Utd
Sheffield Utd
2.42
3.4
3.1

1

2.42

O1.5

1.31

YES

1.73

O1.5

1.31
6.2/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Sheffield Utd. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 190 trận đấu có sự tham gia của Sheffield Utd với tỷ lệ trúng 75.26% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

ChampionshipEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171835
Thắng8715
Hòa213
Thua71017
Bàn thắng ghi được282250
Bàn thắng để thủng lưới202848
Trung bình ghi bàn1.61.21.4
Trung bình thủng lưới1.21.61.4
Giữ sạch lưới549
Không ghi bàn3710
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 6
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 11 G
4-4-2 9 G
3-4-2-1 6 G
4-2-2-2 4 G
55 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 71%
25 Trận
Tài 1.5 40%
14 Trận
Tài 2.5 29%
10 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Robinson
J. Robinson
32 DEF 7.13
G. Hamer
G. Hamer
28 MID 7.12
S. McCallum
S. McCallum
25 DEF 7.06
Sydie Peck
Sydie Peck
21 MID 7.04
K. Hoever
K. Hoever
23 DEF 7.01
J. Tanganga
J. Tanganga
26 DEF 7.00
J. Riedewald
J. Riedewald
29 MID 6.96
L. Hjelde
L. Hjelde
22 DEF 6.93
F. Seriki
F. Seriki
23 DEF 6.92
Tyler Bindon
Tyler Bindon
20 DEF 6.91
P. Bamford
P. Bamford
32 FWD 6.91
M. Cooper
M. Cooper
26 GK 6.89
C. O'Hare
C. O'Hare
27 MID 6.83
B. Mee
B. Mee
36 DEF 6.81
A. Brooks
A. Brooks
22 MID 6.80
C. Ogbene
C. Ogbene
28 MID 6.79
H. Burrows
H. Burrows
23 DEF 6.75
T. Davies
T. Davies
27 MID 6.71
M. McGuinness
M. McGuinness
24 DEF 6.69
O. Arblaster
O. Arblaster
21 MID 6.67
T. Chong
T. Chong
26 MID 6.66
Alex Matos
Alex Matos
21 MID 6.66
J. Shackleton
J. Shackleton
26 DEF 6.65
El Hadji Djibril Soumaré
El Hadji Djibril Soumaré
22 MID 6.63
T. Campbell
T. Campbell
26 FWD 6.62
D. Ings
D. Ings
33 FWD 6.59
T. Cannon
T. Cannon
23 FWD 6.52
K. Phillips
K. Phillips
30 MID 6.50
R. Oné
R. Oné
19 FWD 6.45
B. Godfrey
B. Godfrey
27 DEF 6.43
L. Barry
L. Barry
22 MID 6.41
A. Davies
A. Davies
33 GK 6.37
J. Rothwell
J. Rothwell
30 MID 6.30
R. Norrington-Davies
R. Norrington-Davies
26 DEF 5.30