Sheffield Wednesday U21 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
07:00 Kết thúc |
Sheffield
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Sheffield
4
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7/10 |
07:00 Kết thúc |
Sheffield
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.9/10 |
08:00 Kết thúc |
Wigan A
0
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O3.5 |
YES |
O3.5 |
8/10 |
08:30 Kết thúc |
Millwall U21
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
Sheffield
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
GG |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
Swansea C
5
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O3.5 |
YES |
O3.5 |
8/10 |
07:30 Kết thúc |
Fleetwood U21
3
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
GG |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
Sheffield
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O3.5 |
YES |
GG |
8/10 |
09:30 Kết thúc |
Sheffield
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sheffield Wednesday U21
Bạn đang tìm nhận định Sheffield Wednesday U21? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Sheffield Wednesday U21 được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 22 trận đấu có sự tham gia của Sheffield Wednesday U21 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 77.27%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Professional Development League, Sheffield Wednesday U21 đã ghi nhận 7 trận thắng, 6 trận hòa và 14 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 46 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 63 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Sheffield Wednesday U21 đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 14 | 27 |
| Thắng | 5 | 2 | 7 |
| Hòa | 1 | 5 | 6 |
| Thua | 7 | 7 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 29 | 17 | 46 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 29 | 34 | 63 |
| Trung bình ghi bàn | 2.2 | 1.2 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 2.2 | 2.4 | 2.3 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 1 | 3 |
| Không ghi bàn | 2 | 3 | 5 |




