Shenzhen 2028 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Giá trị chuyển nhượng: €1.29m
KEY INSIGHT
Shenzhen 2028 không nhận thẻ đỏ trong 32 trận gần nhất
Phong độ gần đây
LWWLL
8
Trận đấu đã nhận định
37.5%
Tỷ lệ dự đoán chính xác
Nhận Định AI
Cung cấp bởi 
02:30 Ferdig |
Shandong II
5
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.4/10 |
03:30 Ferdig |
Shenzhen
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
3.7/10 |
08:30 Ferdig |
Shenzhen
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.4/10 |
05:00 Ferdig |
Changchun X
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
08:30 Ferdig |
Shenzhen
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.1/10 |
06:00 Ferdig |
Wuxi Wugou
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.6/10 |
Về trang này
Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Shenzhen 2028. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 8 trận đấu có sự tham gia của Shenzhen 2028 với tỷ lệ trúng 37.5% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.
Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.
League TwoChina • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 15 | 30 |
| Thắng | 7 | 9 | 16 |
| Hòa | 5 | 2 | 7 |
| Thua | 3 | 4 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 19 | 17 | 36 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 11 | 15 | 26 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.1 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 1.0 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 8 | 13 |
| Không ghi bàn | 5 | 4 | 9 |
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà
4-1
Sân khách
0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà
1-2
Sân khách
5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà
4
Sân khách
3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà
2
Sân khách
5
Chuỗi trận
Thắng
6
Thua
3
Phạt đền
2
/ 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 4
31-45 7
46-60 3
61-75 6
76-90 13
43
Vàng
0
Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5
70%
21 Trận
Tài 1.5
40%
12 Trận
Tài 2.5
7%
2 Trận
Tài 3.5
3%
1 Trận
Tài 4.5
0%
0 Trận
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Luan Cheng
|
20 | MID | 7.61 |
|
Zhong Wen
|
20 | MID | 7.56 |
|
Chen Ziwen
|
19 | MID | 7.24 |
|
Huang Keqi
|
20 | DEF | 7.03 |
|
Luo Kaisa
|
20 | DEF | 7.00 |
|
Yuan Jianrui
|
20 | GK | 7.00 |
|
Hai Jieqing
|
20 | DEF | 6.87 |
|
Jiang Wenjing
|
19 | MID | 6.86 |
|
Wang Ziyang
|
19 | FWD | 6.85 |
|
Yuan Zinan
|
20 | DEF | 6.83 |
|
Li Lehang
|
20 | FWD | 6.82 |
|
Wang Zhiyuan
|
20 | FWD | 6.73 |
|
Shi Zihao
|
19 | MID | 6.69 |
|
Chen Wei
|
20 | MID | 6.67 |
|
Xiang Ruoke
|
20 | DEF | 6.45 |
|
Liu Quanfeng
|
19 | MID | 6.44 |
|
Lu Changye
|
20 | FWD | 6.41 |
|
Huang Zishun
|
20 | MID | 6.41 |
|
Hu Hongbin
|
20 | MID | 6.41 |
|
Li Mingjie
|
20 | DEF | 6.38 |
|
Zhu Xusheng
|
20 | MID | 6.23 |
|
Luo Wenqi
|
19 | DEF | 5.87 |


