Shenzhen 2028 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Shenzhen Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
04:00 Kết thúc |
Shenzhen
4
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.7/10 |
07:30 Kết thúc |
Shangyu P
3
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
4.9/10 |
04:00 Kết thúc |
Shenzhen
0
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
4.1/10 |
04:00 Kết thúc |
Shenzhen
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
5/10 |
04:00 Kết thúc |
Shenzhen
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
HS |
5/10 |
04:00 Kết thúc |
Guangzhou D
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5/10 |
04:00 Kết thúc |
Shenzhen
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.2/10 |
07:35 Kết thúc |
Chengdu II
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.7/10 |
01:30 Kết thúc |
Shandong II
5
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.4/10 |
02:30 Kết thúc |
Shenzhen
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
3.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Shenzhen 2028
Bạn đang tìm nhận định Shenzhen 2028? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Shenzhen 2028, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 23 trận đấu có sự tham gia của Shenzhen 2028 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 43.48%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của League Two, Shenzhen 2028 đã ghi nhận 3 trận thắng, 3 trận hòa và 3 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 12 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 15 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Shenzhen 2028 đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.14 xG và 5.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Shenzhen 2028 hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.29m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Shenzhen 2028 đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 5 | 4 | 9 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 |
| Thua | 1 | 2 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 9 | 3 | 12 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 8 | 7 | 15 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 0.8 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 1.8 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 1 | 1 |
| Không ghi bàn | 1 | 2 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Luan Cheng
|
20 | MID | 7.61 |
|
Zhong Wen
|
20 | MID | 7.56 |
|
Chen Ziwen
|
19 | MID | 7.24 |
|
Huang Keqi
|
20 | DEF | 7.03 |
|
Luo Kaisa
|
20 | DEF | 7.00 |
|
Yuan Jianrui
|
20 | GK | 7.00 |
|
Hai Jieqing
|
20 | DEF | 6.87 |
|
Jiang Wenjing
|
19 | MID | 6.86 |
|
Wang Ziyang
|
19 | FWD | 6.85 |
|
Yuan Zinan
|
20 | DEF | 6.83 |
|
Li Lehang
|
20 | FWD | 6.82 |
|
Wang Zhiyuan
|
20 | FWD | 6.73 |
|
Shi Zihao
|
19 | MID | 6.69 |
|
Chen Wei
|
20 | MID | 6.67 |
|
Xiang Ruoke
|
20 | DEF | 6.45 |
|
Liu Quanfeng
|
19 | MID | 6.44 |
|
Lu Changye
|
20 | FWD | 6.41 |
|
Huang Zishun
|
20 | MID | 6.41 |
|
Hu Hongbin
|
20 | MID | 6.41 |
|
Li Mingjie
|
20 | DEF | 6.38 |
|
Zhu Xusheng
|
20 | MID | 6.23 |
|
Luo Wenqi
|
19 | DEF | 5.87 |






