icon back

Shenzhen 2028

Shenzhen 2028 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €1.29m
KEY INSIGHT Shenzhen 2028 không nhận thẻ đỏ trong 32 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWWLL
8 Trận đấu đã nhận định
37.5% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

02:30

Ferdig
Shandong II
Shandong Taishan II
5 : 0
Shenzhen 2028
Shenzhen
2.55
3.02
2.63

1X

1.4

U2.5

1.7

NO

1.96

U2.5

1.7
6.4/10

03:30

Ferdig
Shenzhen
Shenzhen 2028
1 : 2
Nantong Haimen Codion
Nantong H
1.6
3.5
5.07

1

1.6

U2.5

1.71

NO

1.71

1X

1.1
3.7/10

08:30

Ferdig
Shenzhen
Shenzhen 2028
2 : 1
Wuxi Wugou
Wuxi Wugou
2.88
2.87
2.42

X2

1.33

U2.5

1.47

NO

1.66

U2.5

1.47
4.4/10

05:00

Ferdig
Changchun X
Changchun Xidu
0 : 3
Shenzhen 2028
Shenzhen
2.76
3
2.45

2

2.57

U2.5

1.5

NO

1.7

U2.5

1.5
7.5/10

08:30

Ferdig
Shenzhen
Shenzhen 2028
0 : 1
Shandong Taishan II
Shandong II
1.72
3.3
4.6

1

1.72

U2.5

1.66

NO

1.75

U2.5

1.66
4.1/10

06:00

Ferdig
Wuxi Wugou
Wuxi Wugou
2 : 0
Shenzhen 2028
Shenzhen
2
2.97
3.7

X

2.97

U2.5

1.53

NO

1.73

U2.5

1.53
4.6/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Shenzhen 2028. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 8 trận đấu có sự tham gia của Shenzhen 2028 với tỷ lệ trúng 37.5% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

League TwoChina • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151530
Thắng7916
Hòa527
Thua347
Bàn thắng ghi được191736
Bàn thắng để thủng lưới111526
Trung bình ghi bàn1.31.11.2
Trung bình thủng lưới0.71.00.9
Giữ sạch lưới5813
Không ghi bàn549
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 6
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 4
31-45 7
46-60 3
61-75 6
76-90 13
43 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 70%
21 Trận
Tài 1.5 40%
12 Trận
Tài 2.5 7%
2 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Luan Cheng
Luan Cheng
20 MID 7.61
Zhong Wen
Zhong Wen
20 MID 7.56
Chen Ziwen
Chen Ziwen
19 MID 7.24
Huang Keqi
Huang Keqi
20 DEF 7.03
Luo Kaisa
Luo Kaisa
20 DEF 7.00
Yuan Jianrui
Yuan Jianrui
20 GK 7.00
Hai Jieqing
Hai Jieqing
20 DEF 6.87
Jiang Wenjing
Jiang Wenjing
19 MID 6.86
Wang Ziyang
Wang Ziyang
19 FWD 6.85
Yuan Zinan
Yuan Zinan
20 DEF 6.83
Li Lehang
Li Lehang
20 FWD 6.82
Wang Zhiyuan
Wang Zhiyuan
20 FWD 6.73
Shi Zihao
Shi Zihao
19 MID 6.69
Chen Wei
Chen Wei
20 MID 6.67
Xiang Ruoke
Xiang Ruoke
20 DEF 6.45
Liu Quanfeng
Liu Quanfeng
19 MID 6.44
Lu Changye
Lu Changye
20 FWD 6.41
Huang Zishun
Huang Zishun
20 MID 6.41
Hu Hongbin
Hu Hongbin
20 MID 6.41
Li Mingjie
Li Mingjie
20 DEF 6.38
Zhu Xusheng
Zhu Xusheng
20 MID 6.23
Luo Wenqi
Luo Wenqi
19 DEF 5.87