1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. League Two
  4. Shenzhen 2028
Shenzhen 2028

Shenzhen 2028 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €1.29m

Phong độ gần đây

LWLLW
23 Trận đấu đã nhận định
43.48% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Shenzhen Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.14
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

04:00

Kết thúc
Shenzhen
Shenzhen 2028
4 : 0
Yichun Grand Tiger
Yichun G
1.82
3.7
4.5

1X

1.21

U2.5

1.6

NO

1.62

U2.5

1.6
3.7/10

07:30

Kết thúc
Shangyu P
Shangyu Pterosaur
3 : 0
Shenzhen 2028
Shenzhen red card
3.45
3
2.35

2

2.35

O1.5

1.55

YES

2.1

X2

1.32
4.9/10

04:00

Kết thúc
Shenzhen
Shenzhen 2028
0 : 2
Shaanxi Union
Shaanxi Union red card
5.8
4
1.55

2

1.55

U3.5

1.34

NO

1.78

2

1.55
4.1/10

04:00

Kết thúc
Shenzhen
Shenzhen 2028
2 : 1
Guizhou Zhucheng
Guizhou Z
2.65
2.9
2.8

2

2.8

U2.5

1.55

NO

1.76

X2

1.42
5/10

04:00

Kết thúc
Shenzhen
Shenzhen 2028
0 : 2
Jiangxi Liansheng
Jiangxi L
2.12
3.5
3.55

1

2.12

O1.5

1.38

YES

2

HS

1.25
5/10

04:00

Kết thúc
Guangzhou D
Guangzhou Dandelion
1 : 2
Shenzhen 2028
Shenzhen
2.25
3.15
3.5

1

2.25

O1.5

1.4

YES

1.92

O1.5

1.4
5/10

04:00

Kết thúc
Shenzhen
Shenzhen 2028
3 : 1
Guangdong Mingtu
Guangdong M red card
2.15
3.55
5.6

X2

2.12

O1.5

1.33

YES

1.95

O1.5

1.33
5.2/10

07:35

Kết thúc
Chengdu II
Chengdu Rongcheng II
3 : 1
Shenzhen 2028
Shenzhen
2.65
2.95
2.82

2

2.82

O1.5

1.38

YES

1.9

O1.5

1.38
4.7/10

01:30

Kết thúc
Shandong II
Shandong Taishan II
5 : 0
Shenzhen 2028
Shenzhen
2.55
3.02
2.63

1X

1.4

U2.5

1.7

NO

1.96

U2.5

1.7
6.4/10

02:30

Kết thúc
Shenzhen
Shenzhen 2028
1 : 2
Nantong Haimen Codion
Nantong H
1.6
3.5
5.07

1

1.6

U2.5

1.71

NO

1.71

1X

1.1
3.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Shenzhen 2028

Bạn đang tìm nhận định Shenzhen 2028? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Shenzhen 2028, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 23 trận đấu có sự tham gia của Shenzhen 2028 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 43.48%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của League Two, Shenzhen 2028 đã ghi nhận 3 trận thắng, 3 trận hòa và 3 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 12 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 15 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Shenzhen 2028 đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.14 xG5.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Shenzhen 2028 hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.29m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Shenzhen 2028 đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

League TwoChina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận549
Thắng213
Hòa213
Thua123
Bàn thắng ghi được9312
Bàn thắng để thủng lưới8715
Trung bình ghi bàn1.80.81.3
Trung bình thủng lưới1.61.81.7
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 3
31-45 1
46-60 1
61-75 2
76-90 2
9 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
6 Trận
Tài 1.5 44%
4 Trận
Tài 2.5 22%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Luan Cheng
Luan Cheng
20 MID 7.61
Zhong Wen
Zhong Wen
20 MID 7.56
Chen Ziwen
Chen Ziwen
19 MID 7.24
Huang Keqi
Huang Keqi
20 DEF 7.03
Luo Kaisa
Luo Kaisa
20 DEF 7.00
Yuan Jianrui
Yuan Jianrui
20 GK 7.00
Hai Jieqing
Hai Jieqing
20 DEF 6.87
Jiang Wenjing
Jiang Wenjing
19 MID 6.86
Wang Ziyang
Wang Ziyang
19 FWD 6.85
Yuan Zinan
Yuan Zinan
20 DEF 6.83
Li Lehang
Li Lehang
20 FWD 6.82
Wang Zhiyuan
Wang Zhiyuan
20 FWD 6.73
Shi Zihao
Shi Zihao
19 MID 6.69
Chen Wei
Chen Wei
20 MID 6.67
Xiang Ruoke
Xiang Ruoke
20 DEF 6.45
Liu Quanfeng
Liu Quanfeng
19 MID 6.44
Lu Changye
Lu Changye
20 FWD 6.41
Huang Zishun
Huang Zishun
20 MID 6.41
Hu Hongbin
Hu Hongbin
20 MID 6.41
Li Mingjie
Li Mingjie
20 DEF 6.38
Zhu Xusheng
Zhu Xusheng
20 MID 6.23
Luo Wenqi
Luo Wenqi
19 DEF 5.87