Sigma Olomouc Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Sigma Olomouc Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Sắp diễn ra |
Slavia Praha
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
07:00 Kết thúc |
Sigma Olomouc
2
:
1
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.1/10 |
09:30 Kết thúc |
Pardubice
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.2/10 |
09:00 Kết thúc |
Sigma Olomouc
2
:
4
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.3/10 |
12:45 Kết thúc |
Mainz
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
15:00 Kết thúc |
Sigma Olomouc
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
8.8/10 |
09:30 Kết thúc |
Sigma Olomouc
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
12:00 Kết thúc |
Jablonec
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.1/10 |
12:30 Kết thúc |
Sigma Olomouc
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.2/10 |
09:30 Kết thúc |
Teplice
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
15:00 Kết thúc |
Lincoln R
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sigma Olomouc
Bạn đang tìm nhận định Sigma Olomouc? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Sigma Olomouc được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 161 trận đấu có sự tham gia của Sigma Olomouc với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.08%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Czech Liga, Sigma Olomouc đã ghi nhận 11 trận thắng, 7 trận hòa và 10 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 31 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 31 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Sigma Olomouc đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.58 xG và 4.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
Sigma Olomouc hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €18.52m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Sigma Olomouc đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 14 | 28 |
| Thắng | 7 | 4 | 11 |
| Hòa | 4 | 3 | 7 |
| Thua | 3 | 7 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 15 | 16 | 31 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 10 | 21 | 31 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 1.1 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 1.5 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 9 | 1 | 10 |
| Không ghi bàn | 4 | 6 | 10 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
D. Šturm
|
26 | MID | 7.33 |
|
F. Krivak
|
20 | MID | 7.15 |
|
D. Vašulín
|
27 | FWD | 7.09 |
|
J. Sláma
|
26 | DEF | 7.08 |
|
M. Hruška
|
31 | GK | 7.00 |
|
D. Janošek
|
27 | MID | 6.96 |
|
M. Beran
|
25 | MID | 6.93 |
|
Jan Koutný
|
21 | GK | 6.93 |
|
M. Hadaš
|
22 | DEF | 6.91 |
|
T. Huk
|
31 | DEF | 6.88 |
|
F. Slavíček
|
23 | DEF | 6.87 |
|
Mohamed Yasser
|
24 | FWD | 6.86 |
|
P. Baráth
|
23 | MID | 6.86 |
|
V. Sejk
|
23 | FWD | 6.84 |
|
A. Sylla
|
25 | MID | 6.83 |
|
J. Král
|
26 | DEF | 6.82 |
|
J. Navrátil
|
35 | MID | 6.78 |
|
J. Jezierski
|
21 | MID | 6.78 |
|
Š. Langer
|
25 | MID | 6.74 |
|
R. Breite
|
36 | MID | 6.74 |
|
A. Ghali
|
25 | MID | 6.73 |
|
J. Chvátal
|
29 | DEF | 6.70 |
|
J. Elbel
|
25 | DEF | 6.70 |
|
J. Šíp
|
22 | MID | 6.69 |
|
M. Malý
|
24 | DEF | 6.67 |
|
T. Kostadinov
|
29 | MID | 6.65 |
|
D. Tkáč
|
23 | MID | 6.64 |
|
M. Tijani
|
25 | FWD | 6.62 |
|
S. Michez
|
23 | MID | 6.59 |
|
J. Kliment
|
32 | FWD | 6.53 |
|
L. Lurvink
|
23 | DEF | 6.51 |
|
J. Spáčil
|
26 | MID | 6.50 |
|
A. Dolžnikov
|
25 | MID | 6.47 |
|
D. Grgić
|
22 | MID | 6.45 |
|
M. Mikulenka
|
21 | FWD | 6.37 |
|
A. Růsek
|
26 | FWD | 6.35 |
|
A. Dumitrescu
|
24 | DEF | 5.90 |





