1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Czech Liga
  4. Sigma Olomouc
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €18.52m
KEY INSIGHT Sigma Olomouc ghi bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Sigma Olomouc để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 9 trận gần nhất
TREND Cả hai đội cùng ghi bàn trong 7 trận gần nhất của Sigma Olomouc

Phong độ gần đây

LWLWW
165 Trận đấu đã nhận định
66.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Sigma Olomouc Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.74
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.3
Kiểm soát bóng
55%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:00

Kết thúc
Sigma Olomouc
Sigma Olomouc
4 : 0
Karvina
Karvina
1.61
4.4
5.6

1

1.61

O2.5

1.65

YES

1.7

O2.5

1.65
8/10

11:00

Kết thúc
Karvina
Karvina
1 : 3
Sigma Olomouc
Sigma Olomouc
3.2
3.55
2.25

X

3.55

O1.5

1.22

YES

1.58

O1.5

1.22
7.8/10

09:00

Kết thúc
Sigma Olomouc
Sigma Olomouc
1 : 2
Bohemians
Bohemians
1.9
3.8
4.6

1

1.9

U3.5

1.4

NO

2.05

1X

1.23
8.5/10

09:00

Kết thúc
Bohemians
Bohemians 1905
1 : 3
Sigma Olomouc
Sigma Olomouc
2.3
3.3
3.4

1

2.3

U3.5

1.24

YES

1.98

U3.5

1.24
4.6/10

10:00

Kết thúc
Slavia Praha
Slavia Praha
2 : 1
Sigma Olomouc
Sigma Olomouc red card
1.37
5.3
9

1

1.37

O1.5

1.23

NO

1.78

1

1.37
8.5/10

07:00

Kết thúc
Sigma Olomouc
Sigma Olomouc
2 : 1
Slovacko
Slovacko red cardred card
1.71
4.35
5.9

1

1.71

O1.5

1.3

YES

1.95

O1.5

1.3
6.1/10

09:30

Kết thúc
Pardubice
Pardubice
2 : 1
Sigma Olomouc
Sigma Olomouc
2.65
3.15
2.85

X2

1.5

U3.5

1.27

YES

1.88

U3.5

1.27
4.2/10

09:00

Kết thúc
Sigma Olomouc
Sigma Olomouc
2 : 4
Mlada Boleslav
Mlada B
1.83
3.6
4.4

1X

1.24

U3.5

1.37

YES

1.82

U3.5

1.37
5.3/10

15:00

Kết thúc
Lincoln R
Lincoln Red Imps
2 : 1
Sigma Olomouc
Sigma Olomouc
7.5
4.9
1.46

2

1.46

U3.5

1.49

NO

1.92

2

1.46
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sigma Olomouc

Bạn đang tìm nhận định Sigma Olomouc? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Sigma Olomouc, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 165 trận đấu có sự tham gia của Sigma Olomouc với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Czech Liga, Sigma Olomouc đã ghi nhận 14 trận thắng, 7 trận hòa và 12 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 41 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 38 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Sigma Olomouc đạt trung bình 55% kiểm soát bóng, 1.74 xG4.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Sigma Olomouc hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €18.52m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Sigma Olomouc đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Czech LigaCzech-Republic • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161733
Thắng8614
Hòa437
Thua4812
Bàn thắng ghi được182341
Bàn thắng để thủng lưới132538
Trung bình ghi bàn1.11.41.2
Trung bình thủng lưới0.81.51.2
Giữ sạch lưới9110
Không ghi bàn4610
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-4
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 24 G
3-4-3 6 G
3-4-2-1 2 G
5-4-1 1 G
69 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 70%
23 Trận
Tài 1.5 39%
13 Trận
Tài 2.5 12%
4 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
T. Stoppen
T. Stoppen
22 GK 7.90
F. Krivak
F. Krivak
20 MID 7.26
D. Šturm
D. Šturm
26 MID 7.14
D. Vašulín
D. Vašulín
27 FWD 7.09
J. Sláma
J. Sláma
26 DEF 7.08
M. Hruška
M. Hruška
31 GK 7.00
Jan Koutný
Jan Koutný
21 GK 6.95
M. Beran
M. Beran
25 MID 6.92
J. Král
J. Král
26 DEF 6.91
D. Janošek
D. Janošek
27 MID 6.90
P. Baráth
P. Baráth
23 MID 6.90
M. Hadaš
M. Hadaš
22 DEF 6.89
T. Huk
T. Huk
31 DEF 6.88
F. Slavíček
F. Slavíček
23 DEF 6.87
Mohamed Yasser
Mohamed Yasser
24 FWD 6.86
J. Jezierski
J. Jezierski
21 MID 6.84
A. Sylla
A. Sylla
25 MID 6.80
J. Navrátil
J. Navrátil
35 MID 6.78
A. Ghali
A. Ghali
25 MID 6.76
V. Sejk
V. Sejk
23 FWD 6.75
Š. Langer
Š. Langer
25 MID 6.74
R. Breite
R. Breite
36 MID 6.74
J. Šíp
J. Šíp
22 MID 6.71
J. Chvátal
J. Chvátal
29 DEF 6.70
D. Grgić
D. Grgić
22 MID 6.68
J. Elbel
J. Elbel
25 DEF 6.67
M. Malý
M. Malý
24 DEF 6.66
T. Kostadinov
T. Kostadinov
29 MID 6.65
D. Tkáč
D. Tkáč
23 MID 6.64
M. Tijani
M. Tijani
25 FWD 6.62
S. Michez
S. Michez
23 MID 6.59
A. Růsek
A. Růsek
26 FWD 6.51
J. Spáčil
J. Spáčil
26 MID 6.50
A. Dolžnikov
A. Dolžnikov
25 MID 6.47
M. Mikulenka
M. Mikulenka
21 FWD 6.46
L. Lurvink
L. Lurvink
23 DEF 6.45
J. Kliment
J. Kliment
32 FWD 6.20
R. Palan
R. Palan
- FWD 6.20
A. Dumitrescu
A. Dumitrescu
24 DEF 5.90