1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Czech Liga
  4. Sigma Olomouc
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €18.52m

Phong độ gần đây

DLLLW
161 Trận đấu đã nhận định
67.08% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Sigma Olomouc Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.58
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.2
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Sắp diễn ra
Slavia Praha
Slavia Praha
vs
Sigma Olomouc
Sigma Olomouc
1.41
4.9
7.7

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

07:00

Kết thúc
Sigma Olomouc
Sigma Olomouc
2 : 1
Slovacko
Slovacko red cardred card
1.71
4.35
5.9

1

1.71

O1.5

1.3

YES

1.95

O1.5

1.3
6.1/10

09:30

Kết thúc
Pardubice
Pardubice
2 : 1
Sigma Olomouc
Sigma Olomouc
2.65
3.15
2.85

X2

1.5

U3.5

1.27

YES

1.88

U3.5

1.27
4.2/10

09:00

Kết thúc
Sigma Olomouc
Sigma Olomouc
2 : 4
Mlada Boleslav
Mlada B
1.83
3.6
4.4

1X

1.24

U3.5

1.37

YES

1.82

U3.5

1.37
5.3/10

12:45

Kết thúc
Mainz
Mainz
2 : 0
Sigma Olomouc
Sigma Olomouc red card
1.34
5.5
11.25

1

1.34

U3.5

1.36

NO

1.58

1

1.34
8.8/10

15:00

Kết thúc
Sigma Olomouc
Sigma Olomouc
0 : 0
Mainz
Mainz
5.1
3.75
1.82

2

1.82

U3.5

1.28

NO

1.83

2

1.82
8.8/10

09:30

Kết thúc
Sigma Olomouc
Sigma Olomouc
2 : 2
Karvina
Karvina
1.95
3.35
4.4

1

1.95

U3.5

1.35

NO

1.98

U3.5

1.35
5/10

12:00

Kết thúc
Jablonec
Jablonec
1 : 2
Sigma Olomouc
Sigma Olomouc
2.4
3.25
3.35

1

2.4

U3.5

1.26

NO

1.96

U3.5

1.26
7.1/10

12:30

Kết thúc
Sigma Olomouc
Sigma Olomouc
1 : 0
Bohemians
Bohemians
2
3.35
4.3

1

2

U3.5

1.24

NO

1.8

U3.5

1.24
4.2/10

09:30

Kết thúc
Teplice
Teplice
1 : 3
Sigma Olomouc
Sigma Olomouc
2.95
2.88
2.92

1

2.95

U2.5

1.52

NO

1.72

U2.5

1.52
7/10

15:00

Kết thúc
Lincoln R
Lincoln Red Imps
2 : 1
Sigma Olomouc
Sigma Olomouc
7.5
4.9
1.46

2

1.46

U3.5

1.49

NO

1.92

2

1.46
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sigma Olomouc

Bạn đang tìm nhận định Sigma Olomouc? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Sigma Olomouc được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 161 trận đấu có sự tham gia của Sigma Olomouc với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.08%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Czech Liga, Sigma Olomouc đã ghi nhận 11 trận thắng, 7 trận hòa và 10 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 31 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 31 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Sigma Olomouc đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.58 xG4.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Sigma Olomouc hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €18.52m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Sigma Olomouc đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Czech LigaCzech-Republic • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141428
Thắng7411
Hòa437
Thua3710
Bàn thắng ghi được151631
Bàn thắng để thủng lưới102131
Trung bình ghi bàn1.11.11.1
Trung bình thủng lưới0.71.51.1
Giữ sạch lưới9110
Không ghi bàn4610
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-4
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 24 G
3-4-2-1 2 G
5-4-1 1 G
3-4-3 1 G
62 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 64%
18 Trận
Tài 1.5 36%
10 Trận
Tài 2.5 7%
2 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Šturm
D. Šturm
26 MID 7.33
F. Krivak
F. Krivak
20 MID 7.15
D. Vašulín
D. Vašulín
27 FWD 7.09
J. Sláma
J. Sláma
26 DEF 7.08
M. Hruška
M. Hruška
31 GK 7.00
D. Janošek
D. Janošek
27 MID 6.96
M. Beran
M. Beran
25 MID 6.93
Jan Koutný
Jan Koutný
21 GK 6.93
M. Hadaš
M. Hadaš
22 DEF 6.91
T. Huk
T. Huk
31 DEF 6.88
F. Slavíček
F. Slavíček
23 DEF 6.87
Mohamed Yasser
Mohamed Yasser
24 FWD 6.86
P. Baráth
P. Baráth
23 MID 6.86
V. Sejk
V. Sejk
23 FWD 6.84
A. Sylla
A. Sylla
25 MID 6.83
J. Král
J. Král
26 DEF 6.82
J. Navrátil
J. Navrátil
35 MID 6.78
J. Jezierski
J. Jezierski
21 MID 6.78
Š. Langer
Š. Langer
25 MID 6.74
R. Breite
R. Breite
36 MID 6.74
A. Ghali
A. Ghali
25 MID 6.73
J. Chvátal
J. Chvátal
29 DEF 6.70
J. Elbel
J. Elbel
25 DEF 6.70
J. Šíp
J. Šíp
22 MID 6.69
M. Malý
M. Malý
24 DEF 6.67
T. Kostadinov
T. Kostadinov
29 MID 6.65
D. Tkáč
D. Tkáč
23 MID 6.64
M. Tijani
M. Tijani
25 FWD 6.62
S. Michez
S. Michez
23 MID 6.59
J. Kliment
J. Kliment
32 FWD 6.53
L. Lurvink
L. Lurvink
23 DEF 6.51
J. Spáčil
J. Spáčil
26 MID 6.50
A. Dolžnikov
A. Dolžnikov
25 MID 6.47
D. Grgić
D. Grgić
22 MID 6.45
M. Mikulenka
M. Mikulenka
21 FWD 6.37
A. Růsek
A. Růsek
26 FWD 6.35
A. Dumitrescu
A. Dumitrescu
24 DEF 5.90