icon back

Sigma Olomouc

Sigma Olomouc Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €18.52m
KEY INSIGHT Sigma Olomouc có độ chính xác chuyền bóng dưới 70% trong 3 trận gần nhất
TREND Sigma Olomouc thắng 4 trận gần nhất
TREND Sigma Olomouc bất bại trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWWWW
155 Trận đấu đã nhận định
67.74% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Sigma Olomouc Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.19
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.4
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

16:00

Yaklaşan
Sigma Olomouc
Sigma Olomouc
vs
Mainz
Mainz
4.52
3.76
1.8

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:00

Bitti
Jablonec
Jablonec
1 : 2
Sigma Olomouc
Sigma Olomouc
2.4
3.25
3.35

1

2.4

U3.5

1.26

NO

1.96

U3.5

1.26
7.1/10

13:30

Bitti
Sigma Olomouc
Sigma Olomouc
1 : 0
Bohemians
Bohemians
2
3.35
4.3

1

2

U3.5

1.24

NO

1.8

U3.5

1.24
4.2/10

16:00

Bitti
Lausanne
Lausanne
1 : 2
Sigma Olomouc
Sigma Olomouc
2.15
3.5
3.75

1

2.15

O1.5

1.32

YES

1.78

O1.5

1.32
8/10

13:45

Bitti
Sigma Olomouc
Sigma Olomouc
1 : 1
Lausanne
Lausanne
2.5
3.25
3.1

X2

1.57

O1.5

1.38

YES

1.85

O1.5

1.38
6.1/10

10:30

Bitti
Teplice
Teplice
1 : 3
Sigma Olomouc
Sigma Olomouc
2.95
2.88
2.92

1

2.95

U2.5

1.52

NO

1.72

U2.5

1.52
7/10

13:00

Bitti
Sigma Olomouc
Sigma Olomouc
1 : 2
Plzen
Plzen
3.45
3.25
2.25

2

2.25

U3.5

1.3

NO

1.95

X2

1.33
8.5/10

10:00

Bitti
Ostrava
Ostrava
2 : 0
Sigma Olomouc
Sigma Olomouc
2.6
3.15
2.95

1

2.6

O1.5

1.36

YES

1.78

1X

1.45
4.6/10

10:00

Bitti
Sigma Olomouc
Sigma Olomouc
1 : 0
Hradec K
Hradec K
2.1
3.3
3.95

X2

1.79

O1.5

1.47

YES

2.03

O1.5

1.47
5.1/10

16:00

Bitti
Lincoln R
Lincoln Red Imps
2 : 1
Sigma Olomouc
Sigma Olomouc
7.5
4.9
1.46

2

1.46

U3.5

1.49

NO

1.92

2

1.46
5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Sigma Olomouc. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 155 trận đấu có sự tham gia của Sigma Olomouc với tỷ lệ trúng 67.74% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

UEFA Europa Conference LeagueWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận437
Thắng112
Hòa202
Thua123
Bàn thắng ghi được538
Bàn thắng để thủng lưới5510
Trung bình ghi bàn1.31.01.1
Trung bình thủng lưới1.31.71.4
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 5 G
4-3-3 2 G
14 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 86%
6 Trận
Tài 1.5 29%
2 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Šturm
D. Šturm
26 MID 8.00
M. Malý
M. Malý
24 DEF 7.25
A. Růsek
A. Růsek
26 MID 7.25
T. Huk
T. Huk
31 DEF 7.20
J. Král
J. Král
26 DEF 7.14
P. Baráth
P. Baráth
23 MID 6.95
A. Sylla
A. Sylla
25 DEF 6.89
M. Hadaš
M. Hadaš
22 DEF 6.88
Jan Koutný
Jan Koutný
21 GK 6.85
A. Ghali
A. Ghali
25 MID 6.75
F. Slavíček
F. Slavíček
23 DEF 6.71
R. Breite
R. Breite
36 MID 6.70
D. Janošek
D. Janošek
27 MID 6.70
M. Beran
M. Beran
25 MID 6.69
J. Navrátil
J. Navrátil
35 MID 6.66
J. Spáčil
J. Spáčil
26 MID 6.65
J. Šíp
J. Šíp
22 MID 6.63
T. Kostadinov
T. Kostadinov
29 MID 6.62
J. Sláma
J. Sláma
26 DEF 6.55
M. Tijani
M. Tijani
25 FWD 6.52
A. Dolžnikov
A. Dolžnikov
25 MID 6.50
Š. Langer
Š. Langer
25 MID 6.50
S. Michez
S. Michez
23 MID 6.50
J. Kliment
J. Kliment
32 FWD 6.43
Mohamed Yasser
Mohamed Yasser
24 FWD 6.30
D. Vašulín
D. Vašulín
27 FWD 6.28
M. Mikulenka
M. Mikulenka
21 FWD 6.27
D. Tkáč
D. Tkáč
23 MID 6.20
A. Dumitrescu
A. Dumitrescu
24 DEF 6.20