Sigma Olomouc II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Sigma II Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
04:30 Sắp diễn ra |
Zlin II
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
04:00 Kết thúc |
Sigma II
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.7/10 |
09:00 Kết thúc |
Start Brno
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
7.4/10 |
04:15 Kết thúc |
Sigma II
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
H1 |
5.7/10 |
09:00 Kết thúc |
Hlubina
0
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.6/10 |
04:15 Kết thúc |
Slovacko B
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
1/10 |
04:15 Kết thúc |
Sigma II
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5/10 |
04:00 Kết thúc |
Chrudim
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.8/10 |
01:00 Kết thúc |
Vysocina .
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
4.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Sigma II
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sigma Olomouc II
Bạn đang tìm nhận định Sigma Olomouc II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Sigma Olomouc II được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 111 trận đấu có sự tham gia của Sigma Olomouc II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.27%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 3. liga - MSFL, Sigma Olomouc II đã ghi nhận 14 trận thắng, 4 trận hòa và 5 trận thua qua 23 trận đấu, ghi được 45 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 20 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Sigma Olomouc II đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 11 | 12 | 23 |
| Thắng | 7 | 7 | 14 |
| Hòa | 1 | 3 | 4 |
| Thua | 3 | 2 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 18 | 27 | 45 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 9 | 11 | 20 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 2.3 | 2.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 0.9 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 6 | 11 |
| Không ghi bàn | 2 | 1 | 3 |




