Silkeborg Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Silkeborg Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:00 Sắp diễn ra |
Silkeborg
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
12:00 Kết thúc |
Vejle
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
4.6/10 |
08:00 Kết thúc |
Silkeborg
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
5.4/10 |
08:00 Kết thúc |
Silkeborg
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
12:00 Kết thúc |
FC Copenhagen
7
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
08:00 Kết thúc |
Randers FC
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
7.9/10 |
13:00 Kết thúc |
Silkeborg
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.1/10 |
11:00 Kết thúc |
Fredericia
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
4.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Silkeborg
Bạn đang tìm nhận định Silkeborg? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Silkeborg được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 161 trận đấu có sự tham gia của Silkeborg với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.98%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Superliga, Silkeborg đã ghi nhận 7 trận thắng, 6 trận hòa và 14 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 33 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 56 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Silkeborg đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.26 xG và 4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Silkeborg hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €17.95m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Silkeborg đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 13 | 27 |
| Thắng | 4 | 3 | 7 |
| Hòa | 4 | 2 | 6 |
| Thua | 6 | 8 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 16 | 17 | 33 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 22 | 34 | 56 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 1.3 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 2.6 | 2.1 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 1 | 2 |
| Không ghi bàn | 7 | 4 | 11 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
A. Madsen
|
20 | DEF | 7.70 |
|
A. Andrésen
|
20 | GK | 7.50 |
|
N. Larsen
|
34 | GK | 7.40 |
|
A. Busch
|
22 | DEF | 7.30 |
|
T. Adamsen
|
31 | FWD | 7.26 |
|
C. McCowatt
|
26 | MID | 7.23 |
|
P. Mattsson
|
24 | MID | 7.03 |
|
V. Westh
|
21 | MID | 6.87 |
|
Pedro Ganchas
|
25 | DEF | 6.86 |
|
M. Freundlich
|
22 | MID | 6.84 |
|
A. Wikman
|
22 | MID | 6.77 |
|
M. Larsen
|
24 | MID | 6.76 |
|
S. Mikkelsen
|
19 | FWD | 6.70 |
|
Y. Bakiz
|
26 | MID | 6.68 |
|
W. Kirk
|
- | MID | 6.64 |
|
O. Ross
|
21 | FWD | 6.63 |
|
R. Østrøm
|
23 | DEF | 6.60 |
|
R. Al Hajj
|
24 | MID | 6.60 |
|
A. Poulsen
|
26 | DEF | 6.53 |
|
J. Andersen
|
33 | MID | 6.53 |
|
S. Berger
|
22 | MID | 6.52 |
|
L. Montano
|
26 | DEF | 6.47 |
|
J. Nielsen
|
19 | MID | 6.46 |
|
O. Boesen
|
20 | MID | 6.46 |
|
Alexander Illum Simmelhack
|
20 | FWD | 6.45 |
|
S. Stuker
|
18 | DEF | 6.40 |
|
J. Gammelby
|
30 | DEF | 6.32 |
|
A. Bøndergaard
|
21 | FWD | 6.30 |
|
M. Jonsson
|
23 | DEF | 6.05 |
|
B. Clemmensen
|
20 | DEF | - |



