icon back

Silkeborg

Silkeborg Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €17.95m
KEY INSIGHT Silkeborg thua 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLLLL
77 Trận đấu đã nhận định
66.23% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Finished
Fredericia
Fredericia
2 : 1
Silkeborg
Silkeborg
2.4
3.75
2.95

1

2.4

O2.5

1.57

NO

2.57

1X

1.45
4.1/10

11:00

Finished
Silkeborg
Silkeborg
0 : 4
Midtjylland
Midtjylland
6.75
4.9
1.5

2

1.5

O2.5

1.47

NO

2.38

O2.5

1.47
5.3/10

14:00

Finished
Sonderjyske
Sonderjyske
2 : 1
Silkeborg
Silkeborg
1.92
3.95
4.1

1

1.92

U3.5

1.56

NO

2.43

1X

1.31
8.5/10

09:00

Finished
Silkeborg
Silkeborg
0 : 1
Viborg
Viborg
3.2
3.75
2.25

2

2.25

O2.5

1.62

YES

1.52

HS

1.25
5.2/10

07:00

Finished
Silkeborg
Silkeborg
8 : 2
Middelfart
Middelfart
1.48
4.85
5.7

X2

2.62

O2.5

1.35

YES

1.46

O2.5

1.35
4.3/10

08:00

Finished
Silkeborg
Silkeborg
1 : 3
Esbjerg
Esbjerg
1.75
3.9
4.3

1

1.75

O2.5

1.53

YES

1.5

1

1.75
4.5/10

06:00

Finished
Silkeborg
Silkeborg
6 : 0
Thisted FC
Thisted FC
1.45
5.2
7.5

X2

3.1

U3.5

1.78

YES

1.65

U3.5

1.78
3/10

09:00

Finished
Nordsjaelland
Nordsjaelland
5 : 0
Silkeborg
Silkeborg red card
1.69
4.4
5

2

5

O2.5

1.45

YES

1.5

O2.5

1.45
3.3/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Silkeborg. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 77 trận đấu có sự tham gia của Silkeborg với tỷ lệ trúng 66.23% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

SuperligaDenmark • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận111021
Thắng325
Hòa224
Thua6612
Bàn thắng ghi được101323
Bàn thắng để thủng lưới182543
Trung bình ghi bàn0.91.31.1
Trung bình thủng lưới1.62.52.0
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn7310
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-2
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-2-1 20 G
4-3-3 1 G
23 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 52%
11 Trận
Tài 1.5 33%
7 Trận
Tài 2.5 19%
4 Trận
Tài 3.5 5%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Madsen
A. Madsen
20 DEF 7.70
N. Larsen
N. Larsen
34 GK 7.53
A. Busch
A. Busch
22 DEF 7.30
C. McCowatt
C. McCowatt
26 MID 7.19
T. Adamsen
T. Adamsen
31 FWD 7.17
P. Mattsson
P. Mattsson
24 MID 7.03
V. Westh
V. Westh
21 MID 6.96
M. Freundlich
M. Freundlich
22 MID 6.88
M. Larsen
M. Larsen
24 MID 6.80
Pedro Ganchas
Pedro Ganchas
25 DEF 6.73
S. Mikkelsen
S. Mikkelsen
19 FWD 6.70
A. Wikman
A. Wikman
22 MID 6.67
Y. Bakiz
Y. Bakiz
26 MID 6.66
R. Al Hajj
R. Al Hajj
24 MID 6.61
M. Jonsson
M. Jonsson
23 DEF 6.60
R. Østrøm
R. Østrøm
23 DEF 6.55
S. Berger
S. Berger
22 MID 6.54
J. Andersen
J. Andersen
33 MID 6.53
A. Poulsen
A. Poulsen
26 DEF 6.51
J. Nielsen
J. Nielsen
19 MID 6.48
L. Montano
L. Montano
26 DEF 6.47
Alexander Illum Simmelhack
Alexander Illum Simmelhack
20 FWD 6.46
O. Boesen
O. Boesen
20 MID 6.46
W. Kirk
W. Kirk
- MID 6.40
A. Bøndergaard
A. Bøndergaard
21 FWD 6.30
J. Gammelby
J. Gammelby
30 DEF 6.28
O. Ross
O. Ross
21 FWD 6.25
B. Clemmensen
B. Clemmensen
20 DEF -