Nhận định FC Fredericia vs Silkeborg - 17 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Silkeborg thắng hoặc hòa
1.90
4.7/10
Kèo 1X2
23.50
3.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.38
3.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không3.05
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.52.03
3.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISilkeborg
xGFC Fredericia: 1.41Silkeborg: 1.31
Kiểm soát bóngFC Fredericia: 54%Silkeborg: 46%
Tổng số cú sútFC Fredericia: 16Silkeborg: 11
Sút trúng đíchFC Fredericia: 5Silkeborg: 5
Sút trượtFC Fredericia: 6Silkeborg: 3
Phạt gócFC Fredericia: 6Silkeborg: 3
Thẻ vàngFC Fredericia: 1Silkeborg: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Silkeborg
Bàn thắng kỳ vọngFC Fredericia: 1.22Silkeborg: 1.34
Tổng bàn thắngFC Fredericia: 3.2Silkeborg: 3.6
Bàn thắng ghi đượcFC Fredericia: 1.3Silkeborg: 1.6
Bàn thuaFC Fredericia: 1.9Silkeborg: 2
Kiểm soát bóngFC Fredericia: 46%Silkeborg: 47%
Tổng số cú sútFC Fredericia: 14.1Silkeborg: 12.1
Sút trúng đíchFC Fredericia: 4.5Silkeborg: 5.6
Sút trượtFC Fredericia: 6Silkeborg: 4.2
Phạm lỗiFC Fredericia: 11.9Silkeborg: 7.3
Phạt gócFC Fredericia: 5.9Silkeborg: 3.8
Việt vịFC Fredericia: 1.9Silkeborg: 0.7
Thẻ vàngFC Fredericia: 1.7Silkeborg: 1.13
Tổng số đường chuyềnFC Fredericia: 414Silkeborg: 501
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Silkeborg
ThắngFC Fredericia: 2Silkeborg: 5
Trên 1.5 bànFC Fredericia: 9Silkeborg: 10
Trên 2.5 bànFC Fredericia: 7Silkeborg: 7
Trên 3.5 bànFC Fredericia: 4Silkeborg: 5
Cả hai đội ghi bànFC Fredericia: 6Silkeborg: 5
Thắng bất ngờFC Fredericia: 1Silkeborg: 1
Thua bất ngờFC Fredericia: 0Silkeborg: 0
Đối đầu
2
Hòa
13
Lịch sử đối đầu
19 thg 4, 26
Silkeborg2
FC Fredericia2
01 thg 3, 26
FC Fredericia2
Silkeborg1
27 thg 7, 25
Silkeborg0
FC Fredericia2
11 thg 4, 24
FC Fredericia2
Silkeborg0
29 thg 3, 24
Silkeborg6
FC Fredericia1
26 thg 5, 21
Silkeborg2
FC Fredericia1
02 thg 5, 21
FC Fredericia0
Silkeborg1
12 thg 12, 20
Silkeborg2
FC Fredericia0
27 thg 9, 20
FC Fredericia1
Silkeborg0
11 thg 10, 19
FC Fredericia3
Silkeborg4
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 67-44 | 51 |
| 2 |
|
32 | 51-60 | 41 |
| 3 |
|
32 | 41-67 | 36 |
| 4 |
|
32 | 33-47 | 35 |
| 5 |
|
32 | 45-68 | 34 |
| 6 |
|
32 | 36-60 | 24 |
Qualification Playoffs
Relegation