Superliga Denmark - Đan Mạch Nhận Định
Tại trang này bạn có thể xem nhận định và phân tích Superliga Denmark. Dữ liệu thống kê, phong độ đội bóng và lịch sử đối đầu gần đây được xem xét, nhận định được tạo tự động bởi AI với độ chính xác trên 66.5%.
Trên 1.5 bàn
79%
Trên 2.5 bàn
55%
Trên 3.5 bàn
32%
Cả hai đội ghi bàn
58%
Xem thống kê kết quả
Đội nhà thắng
43%
Hòa
27%
Đội khách thắng
30%
Đội nhà thắng
43%
Hòa
27%
Đội khách thắng
30%
Đã nhận định
680
Sắp diễn ra
0
Tỷ lệ thắng
66.5%
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14:00 Sắp diễn ra |
Fredericia
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
Hour
Teams
Tip
Trust
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12:00 Kết thúc |
Viborg
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.4/10 |
12:00 Kết thúc |
Vejle
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
5.2/10 |
12:00 Kết thúc |
Sonderjyske
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Midtjylland
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5/10 |
12:00 Kết thúc |
Fredericia
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
4.1/10 |
12:00 Kết thúc |
FC Copenhagen
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
5/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14:00 Kết thúc |
Nordsjaelland
3
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
10/10 |
09:00 Kết thúc |
Odense
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Randers FC
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
7.9/10 |
11:00 Kết thúc |
Silkeborg
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5.3/10 |
13:00 Kết thúc |
Aarhus
5
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
2.6/10 |
14:00 Kết thúc |
Brondby
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
AS |
6.4/10 |
Superliga
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarhus
|
21 | 14 | 5 | 2 | 44:22 | 47 |
W
D
W
W
W
|
| 2 |
FC Midtjylland
|
21 | 13 | 6 | 2 | 58:23 | 45 |
W
W
W
D
W
|
| 3 |
Brondby
|
21 | 10 | 3 | 8 | 31:22 | 33 |
D
L
D
L
L
|
| 4 |
Sonderjyske
|
21 | 9 | 6 | 6 | 33:28 | 33 |
D
W
L
W
D
|
| 5 |
FC Nordsjaelland
|
21 | 10 | 1 | 10 | 36:37 | 31 |
D
W
W
W
L
|
| 6 |
Viborg
|
21 | 9 | 3 | 9 | 35:34 | 30 |
L
W
W
D
D
|
| 7 |
FC Copenhagen
|
21 | 8 | 5 | 8 | 34:32 | 29 |
D
L
L
L
L
|
| 8 |
Odense
|
21 | 7 | 6 | 8 | 36:45 | 27 |
D
L
L
W
W
|
| 9 |
Randers FC
|
21 | 6 | 5 | 10 | 20:26 | 23 |
L
W
D
L
D
|
| 10 |
FC Fredericia
|
21 | 6 | 3 | 12 | 28:48 | 21 |
W
D
W
L
W
|
| 11 |
Silkeborg
|
21 | 5 | 4 | 12 | 23:43 | 19 |
L
L
L
L
D
|
| 12 |
Vejle
|
21 | 3 | 5 | 13 | 25:43 | 14 |
D
L
L
W
L
|


















